Loc Tran Gia Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,134 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU LộC TRầN GIA
1,134
进口笔数
0
出口笔数
$43.24M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901307793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGQ9PTN |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Số 14, hẻm 66, đường Cách Mạng Tháng 8, khu phố 7, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU LỘC TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | LOC TRAN GIA IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, hẻm 66, đường Cách Mạng Tháng 8, khu phố 7, Phường 3(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84378629731 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,134 | $43.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 549 | $20.09M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 456 | $18.25M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | 129 | $4.90M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1,134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $14.0K |
| 2024-08-20 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.0K |
| 2024-08-20 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $14.0K |
| 2024-08-20 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $14.0K |
| 2024-08-14 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $21.0K |
| 2024-08-14 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.0K |
| 2024-08-14 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.0K |
| 2024-08-12 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2024-08-12 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2024-08-12 | 高淀粉木薯 | LY GIA ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $60.0K |