An Phu Khang Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 424 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AN PHú KHANG
424
进口笔数
0
出口笔数
$43.32M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600333049-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YK0P0K |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | 340C/7-9, Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN PHÚ KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 340C/7-9, Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84987761007 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 424 | $43.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 289 | $28.52M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Five Star Agrico Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 120 | $13.60M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Sok Seng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $1.20M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 高淀粉木薯 | FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-18 | 高淀粉木薯 | FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-18 | 高淀粉木薯 | FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-18 | 高淀粉木薯 | FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-18 | 高淀粉木薯 | FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-18 | 高淀粉木薯 | FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-18 | 高淀粉木薯 | FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-18 | 高淀粉木薯 | FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-18 | 高淀粉木薯 | FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-18 | 高淀粉木薯 | FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |