An Phu Khang Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 424 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AN PHú KHANG

424
进口笔数
0
出口笔数
$43.32M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-18
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.50M20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.50M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.50M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.64M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.88M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $480.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.75M · 44 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.50M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.50M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.64M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.88M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $480.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.75M · 44 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5600333049-001
企查查编码QVN5YK0P0K
成立日期2023-04-21
联系地址340C/7-9, Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN PHÚ KHANG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址340C/7-9, Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+84987761007
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨424$43.32M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenex Agrico Co., Ltd.柬埔寨289$28.52M高淀粉木薯、稻谷
Five Star Agrico Import & Export Co., Ltd.越南120$13.60M高淀粉木薯、天然橡胶
Sok Seng Import Export Co., Ltd.柬埔寨15$1.20M高淀粉木薯、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-18高淀粉木薯FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$125.0K
2024-03-18高淀粉木薯FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$125.0K
2024-03-18高淀粉木薯FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$125.0K
2024-03-18高淀粉木薯FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$125.0K
2024-03-18高淀粉木薯FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$125.0K
2024-03-18高淀粉木薯FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$125.0K
2024-03-18高淀粉木薯FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$125.0K
2024-03-18高淀粉木薯FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$125.0K
2024-03-18高淀粉木薯FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$125.0K
2024-03-18高淀粉木薯FIVE STAR AGRICO IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$125.0K

相关企业 · 同类产品

An Phu Khang Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →