Cuong Dinh Quyet Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 961 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Cường Đình Quyết
961
进口笔数
0
出口笔数
$94.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901153367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX7T7E1 |
| 成立日期 | 2012-10-25 |
| 联系地址 | Tổ 9, ấp Tân Khai, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG ĐÌNH QUYẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, ấp Tân Khai, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0977519840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 961 | $94.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 750 | $78.70M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 149 | $10.50M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 39 | $4.73M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $302.4K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 961)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $255.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $59.5K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $102.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $90.8K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $187.0K |