Duc Trung Import-Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TM ĐứC TRUNG
33
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2023-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316877950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHX4EG6 |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | 43/2D đường Tân Thới Nhất 8, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TM ĐỨC TRUNG |
| 企业英文名称 | DUC TRUNG XNK TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/2D đường Tân Thới Nhất 8, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 028391188 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 33 | $3.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $1.85M | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
| Free Co Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $1.20M | 稻谷、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $138.0K |
| 2023-04-06 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $138.0K |
| 2023-04-01 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $140.0K |
| 2023-04-01 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $140.0K |
| 2023-04-01 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $140.0K |
| 2023-03-22 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $139.5K |
| 2023-03-22 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $139.5K |
| 2023-03-09 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $144.3K |
| 2023-03-09 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $144.3K |
| 2023-03-09 | 带壳腰果 | K.B.K.Y AGRICULTURE CO., LTD | 柬埔寨 | $144.3K |