Kim Cuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 512 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kim Cường
512
进口笔数
4
出口笔数
$15.27M
进口金额
$48.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-22
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700259079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E6QSFU |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Phố Cà, Xã Thanh Nguyên, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM CƯỜNG |
| 企业英文名称 | KIM CUONG COMPANYLIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Cà, Xã Thanh Liêm, Ninh Bình |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng hoá. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 03513888107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 870510 | 起重车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 512 | $15.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $41.8K |
| 越南 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanjalern Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 317 | $9.68M | 高淀粉木薯 |
| Vanjalern Export-Import Trading Co., Ltd. | 老挝 | 124 | $3.77M | 高淀粉木薯、整姜 |
| Vanjalern Export | 老挝 | 71 | $1.82M | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $41.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Vanjalern Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 512)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | VANJALERN EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | VANJALERN EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $8.2K |
| 2026-04-27 | 高淀粉木薯 | VANJALERN EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 高淀粉木薯 | VANJALERN EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 高淀粉木薯 | VANJALERN EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 高淀粉木薯 | VANJALERN EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $15.8K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | VANJALERN EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $8.6K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | VANJALERN EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | VANJALERN EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $17.2K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | VANJALERN EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $27.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | VANJALERN EXPORT IMPORT TRADING SOLE CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2023-11-30 | 起重车 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.2K |
| 2023-10-20 | 前端装载机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2023-10-20 | 前端装载机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.6K |
| 2023-10-20 | 10mm以上热轧钢板 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2023-09-17 | 10mm以上热轧钢板 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2023-09-17 | 前端装载机 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.7K |
| 2023-09-17 | 10mm以上热轧钢板 | K.S.T. Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |