Thang Loi Tay Ninh Trading Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,059 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THắNG LợI TâY NINH
3,059
进口笔数
0
出口笔数
$216.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901323770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH74PY5R |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | Số nhà 59, Tổ 3, ấp Hội Phú, Xã Tân Hội, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI TÂY NINH |
| 企业英文名称 | THANG LOI TAY NINH TRADING - EXPORT SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59, Tổ 11, ấp Hội Phú, Xã Tân Hội, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84973019786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3,059 | $216.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1,665 | $127.45M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,342 | $82.02M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 42 | $4.17M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.00M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 3,059)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $90.8K |
| 2026-03-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $74.3K |
| 2026-03-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $99.0K |
| 2026-03-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $99.0K |
| 2026-03-28 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $72.5K |
| 2026-03-27 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $43.5K |
| 2026-03-27 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $50.8K |
| 2026-03-23 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $41.3K |
| 2026-03-23 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $41.3K |
| 2026-03-19 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $165.0K |