VIP Duc Phat Development Investment Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 667 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư PHáT TRIểN V.I.P ĐứC PHáT
667
进口笔数
1
出口笔数
$73.31M
进口金额
$27.0K
出口金额
2024-03-02
最近进口
2023-01-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315466108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ0FFS1 |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Số 37/2A, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN V.I.P ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | V.I.P DUC PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37/2A, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 667 | $73.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAN SOK LEANG Co., Ltd. | 柬埔寨 | 168 | $25.25M | 带壳腰果、其他食用蔬菜 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 301 | $24.39M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 198 | $23.67M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.0K | 其他香蕉、虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 667)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-02 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2024-03-02 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2024-03-02 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2024-03-02 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2024-02-15 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2024-02-15 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2024-02-15 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2024-02-15 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2024-02-15 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2024-02-15 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 高淀粉木薯 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 越南 | $27.0K |