Honor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DANH Dự
119
进口笔数
64
出口笔数
$6.83M
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900305641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDU6QH8 |
| 成立日期 | 2000-09-06 |
| 联系地址 | Tổ 12, Ấp Tân Lập, Xã Tân Bình, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DANH DỰ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 12, Ấp Tân Lập, Phường Bình Minh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84908691330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 119 | $6.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥斯达黎加 | 4 | $840 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | 119 | $6.83M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nargallo del Este DTP | 60 | $19.5K | 通信设备零件、未装壳扬声器 | |
| Nargallo del Este DTP | 哥斯达黎加 | 4 | $840 | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65.0K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | Nargallo del Este DTP | — | $1.3K |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | Nargallo del Este DTP | — | $48 |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | Nargallo del Este DTP | — | $1.6K |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | Nargallo del Este DTP | — | $31 |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | Nargallo del Este DTP | — | $162 |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | Nargallo del Este DTP | — | $1.6K |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | Nargallo del Este DTP | — | $3 |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | Nargallo del Este DTP | — | $212 |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | Nargallo del Este DTP | — | $562 |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | Nargallo del Este DTP | — | $1.1K |