Dai Luc Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ĐạI LụC
182
进口笔数
0
出口笔数
$8.94M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902147653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UDSSVR |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Số 28 đường Nguyễn Trãi, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI LỤC |
| 企业英文名称 | DAI LUC INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự BT7-02 đường D5, Khu đô thị Beach villa, Đại lộ Vinh – Cửa Lò, Phường Cửa Lò, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84917774555 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 182 | $8.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 158 | $7.38M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| VNL Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 24 | $1.56M | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-04 | 高淀粉木薯 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.8K |
| 2025-05-04 | 高淀粉木薯 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $48.4K |
| 2025-04-21 | 高淀粉木薯 | VNL CHALEUN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $18.5K |
| 2025-04-20 | 高淀粉木薯 | VNL CHALEUN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $49.3K |
| 2025-04-20 | 高淀粉木薯 | VNL CHALEUN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $55.4K |
| 2025-04-19 | 高淀粉木薯 | VNL CHALEUN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $43.1K |
| 2025-04-19 | 高淀粉木薯 | VNL CHALEUN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $43.1K |
| 2025-04-18 | 高淀粉木薯 | VNL CHALEUN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $37.0K |
| 2025-04-17 | 高淀粉木薯 | VNL CHALEUN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $61.6K |
| 2025-04-17 | 高淀粉木薯 | VNL CHALEUN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $72.7K |