Cao Phu Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cao Phú Thịnh
367
进口笔数
0
出口笔数
$46.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800652112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R75C77 |
| 成立日期 | 2010-01-19 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Cửa Khẩu Hoa Lư, Xã Lộc Thạnh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO PHÚ THỊNH |
| 企业英文名称 | CAO PHU THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế Cửa Khẩu Quốc Tế Hoa Lư, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, pccc, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nganh nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84935130959 |
| 邮箱 | caophuthinhbp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 367 | $46.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Lan (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 346 | $41.78M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | 9 | $4.53M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| LY GIA ASIA Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $478.6K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $235.4K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $235.4K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $161.8K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $161.8K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $157.3K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $157.3K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $157.0K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $157.0K |
| 2026-04-24 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $162.0K |
| 2026-04-24 | 带壳腰果 | THANHLAN (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $161.9K |