Quynh Trung Agricultural One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,067 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NôNG SảN QUỳNH TRUNG
2,067
进口笔数
391
出口笔数
$549.75M
进口金额
$148.52M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800352581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA4HTX0 |
| 成立日期 | 2006-12-06 |
| 联系地址 | Số 227 Nguyễn Huệ, Phường An Lộc, Thị xã Bình Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN QUỲNH TRUNG |
| 企业英文名称 | QUYNH TRUNG AGRICULTURAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 227 Nguyễn Huệ, khu phố Phú Bình, Phường Bình Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842713612000 |
| 邮箱 | quynhtrung.nongsan@gmail.com |
| 传真 | +842713612001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2,015 | $533.41M |
| 巴西 | 15 | $8.19M |
| 阿根廷 | 24 | $6.98M |
| 巴基斯坦 | 6 | $792.5K |
| 印度 | 1 | $135.3K |
| 美国 | 1 | $120.2K |
| 中国 | 2 | $50.7K |
| 加纳 | 2 | $33.6K |
| 越南 | 1 | $32.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $98.45M |
| 越南 | 12 | $9.06M |
| 新加坡 | 37 | $8.23M |
| 中国香港 | 1 | $1.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1,302 | $296.77M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 713 | $236.64M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $14.08M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.45M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 3 | $465.2K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Nutrich Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $135.3K | 玉米粗粒、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Pakistan (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $89.2K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Qingdao SK Road Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| HLLM Trading Co., Ltd. | 加纳 | 2 | $33.6K | 其他粗加工木材、非LED枝形吊灯 |
| Zhejiang Wansheng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.8K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinyuan Biochemical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $19.80M | 高淀粉木薯 |
| Fuzhou Dongxiang District Finance Investment Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 57 | $12.38M | 高淀粉木薯 |
| XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | 32 | $6.90M | 高淀粉木薯 | |
| Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $6.83M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD | 28 | $6.21M | 高淀粉木薯、其他谷物残渣 | |
| Kwang Joo Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $4.81M | 高淀粉木薯 |
| Jiangsu Raw Mate Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $4.56M | 高淀粉木薯 |
| Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd. | 23 | $4.56M | 高淀粉木薯、木薯淀粉 | |
| LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO. LTD. | 18 | $4.26M | 高淀粉木薯 | |
| Kwang Joo Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $4.18M | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 2,067)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $413.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $413.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $405.4K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $405.4K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $406.1K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $826.0K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $821.2K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $406.1K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $821.2K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $826.0K |
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | HAP GRAIN INTERNATIONAL AGRICULTURAL TRADING PTE LTD | — | $310.1K |
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | HAP GRAIN INTERNATIONAL AGRICULTURAL TRADING PTE LTD | — | $211.1K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | KWANG JOO (PRIVATE) LTD | 中国 | $342.8K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO. LTD. | — | $353.2K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | KWANG JOO (PRIVATE) LTD | 中国 | $75.8K |
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | HAP GRAIN INTERNATIONAL AGRICULTURAL TRADING PTE LTD | — | $34.1K |
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | HAP GRAIN INTERNATIONAL AGRICULTURAL TRADING PTE LTD | — | $343.9K |
| 2026-04-23 | 高淀粉木薯 | HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $174.0K |
| 2026-04-22 | 高淀粉木薯 | LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO. LTD. | — | $349.9K |
| 2026-04-21 | 高淀粉木薯 | XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD | — | $67.2K |