Quynh Trung Agricultural One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,076 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NôNG SảN QUỳNH TRUNG

2,076
进口笔数
415
出口笔数
$553.02M
进口金额
$153.60M
出口金额
2026-05-06
最近进口
2026-07-30
最近出口
11
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.48M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $756.6K · 1 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-12进口 $2.41M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.05M · 30 笔出口 $7.01M · 16 笔2024-02进口 $13.63M · 33 笔出口 $4.13M · 11 笔2024-03进口 $53.44M · 98 笔出口 $4.70M · 7 笔2024-04进口 $23.27M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.02M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $244.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $203.8K · 2 笔出口 $917.2K · 4 笔2024-09进口 $825.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $226.1K · 1 笔出口 $1.88M · 3 笔2024-11进口 $752.5K · 3 笔出口 $2.25M · 2 笔2024-12进口 $569.7K · 11 笔出口 $738.0K · 3 笔2025-01进口 $4.98M · 44 笔出口 $2.23M · 7 笔2025-02进口 $10.88M · 62 笔出口 $8.53M · 17 笔2025-03进口 $38.89M · 131 笔出口 $11.33M · 29 笔2025-04进口 $82.17M · 129 笔出口 $5.87M · 14 笔2025-05进口 $12.85M · 16 笔出口 $6.06M · 17 笔2025-06进口 $452.4K · 6 笔出口 $2.45M · 9 笔2025-07进口 $524.5K · 4 笔出口 $3.21M · 10 笔2025-08进口 $856.0K · 31 笔出口 $4.14M · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 5 笔2025-10进口 $1.32M · 2 笔出口 $876.9K · 4 笔2025-11进口 $106.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.15M · 136 笔出口 $260.7K · 1 笔2026-01进口 $19.79M · 383 笔出口 $5.34M · 19 笔2026-02进口 $27.82M · 309 笔出口 $7.95M · 27 笔2026-03进口 $43.59M · 208 笔出口 $18.53M · 70 笔2026-04进口 $120.48M · 105 笔出口 $10.98M · 48 笔2026-05进口 $3.28M · 9 笔出口 $2.78M · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 38320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $756.6K · 1 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-12进口 $2.41M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.05M · 30 笔出口 $7.01M · 16 笔2024-02进口 $13.63M · 33 笔出口 $4.13M · 11 笔2024-03进口 $53.44M · 98 笔出口 $4.70M · 7 笔2024-04进口 $23.27M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.02M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $244.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $203.8K · 2 笔出口 $917.2K · 4 笔2024-09进口 $825.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $226.1K · 1 笔出口 $1.88M · 3 笔2024-11进口 $752.5K · 3 笔出口 $2.25M · 2 笔2024-12进口 $569.7K · 11 笔出口 $738.0K · 3 笔2025-01进口 $4.98M · 44 笔出口 $2.23M · 7 笔2025-02进口 $10.88M · 62 笔出口 $8.53M · 17 笔2025-03进口 $38.89M · 131 笔出口 $11.33M · 29 笔2025-04进口 $82.17M · 129 笔出口 $5.87M · 14 笔2025-05进口 $12.85M · 16 笔出口 $6.06M · 17 笔2025-06进口 $452.4K · 6 笔出口 $2.45M · 9 笔2025-07进口 $524.5K · 4 笔出口 $3.21M · 10 笔2025-08进口 $856.0K · 31 笔出口 $4.14M · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 5 笔2025-10进口 $1.32M · 2 笔出口 $876.9K · 4 笔2025-11进口 $106.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.15M · 136 笔出口 $260.7K · 1 笔2026-01进口 $19.79M · 383 笔出口 $5.34M · 19 笔2026-02进口 $27.82M · 309 笔出口 $7.95M · 27 笔2026-03进口 $43.59M · 208 笔出口 $18.53M · 70 笔2026-04进口 $120.48M · 105 笔出口 $10.98M · 48 笔2026-05进口 $3.28M · 9 笔出口 $2.78M · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 5 笔

工商档案

企业注册号3800352581
企查查编码QVNQA4HTX0
成立日期2006-12-06
联系地址Số 227 Nguyễn Huệ, Phường An Lộc, Thị xã Bình Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN QUỲNH TRUNG
企业英文名称QUYNH TRUNG AGRICULTURAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 227 Nguyễn Huệ, khu phố Phú Bình, Phường Bình Long, TP Đồng Nai
经营范围0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842713612000
邮箱quynhtrung.nongsan@gmail.com
传真+842713612001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
080131带壳腰果
100590其他玉米
090411整粒胡椒
230400大豆油渣
440399其他粗加工木材
382499其他化学制剂
401190轻型商用车轮胎
690721低吸水率瓷砖

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
080132去壳腰果
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2,023$536.46M
巴西15$8.19M
阿根廷25$7.21M
巴基斯坦6$792.5K
印度1$135.3K
美国1$120.2K
中国2$50.7K
加纳2$33.6K
越南1$32.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国203$98.45M
越南12$9.06M
新加坡37$8.23M
中国香港1$1.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E Covica Co., Ltd.柬埔寨1,310$299.82M带壳腰果、高淀粉木薯
Free Xport Crop Co., Ltd.柬埔寨713$236.64M高淀粉木薯、带壳腰果
ENERFO Pte. Ltd.新加坡33$14.31M大豆油渣、其他玉米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡10$1.45M精炼棕榈油、大豆油渣
Abdul Rauf Traders巴基斯坦3$465.2K其他玉米、碾磨大米
NUTRICH FOODS PRIVATE LIMITED印度1$135.3K玉米粗粒、其他玉米
Louis Dreyfus Company Pakistan (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$89.2K其他玉米、碾磨大米
Qingdao SK Road Tyre Co., Ltd.中国1$39.7K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
HLLM Trading Co., Ltd.加纳2$33.6K其他粗加工木材、非LED枝形吊灯
Zhejiang Wansheng Co., Ltd.越南1$32.8K其他化学制剂

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jinyuan Biochemical Industrial Co., Ltd.中国17$19.80M高淀粉木薯
Fuzhou Dongxiang District Finance Investment Agriculture Co., Ltd.中国57$12.38M高淀粉木薯
XUZHOU HUATING TRADING CO. LTD32$6.90M高淀粉木薯
Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd.中国36$6.83M木薯淀粉、高淀粉木薯
Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd.33$6.42M高淀粉木薯、木薯淀粉
GUANGXI QINZHOU FREE TRADE PORT AREA GUIJI COLD CHAIN LOGISTICS CO.LTD28$6.21M高淀粉木薯、其他谷物残渣
KWANG JOO (PRIVATE) LIMITED新加坡20$4.81M高淀粉木薯
Jiangsu Raw Mate Bio Technology Co., Ltd.中国20$4.56M高淀粉木薯
LIANYUNGANG HEALTHY GRAIN & OIL CO. LTD.18$4.26M高淀粉木薯
Kwang Joo Pte. Ltd.新加坡20$4.18M高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 2,076)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-06其他玉米ENERFO Pte. Ltd.阿根廷$228.5K
2026-05-05带壳腰果E Covica Co., Ltd.柬埔寨$349.9K
2026-05-05带壳腰果E Covica Co., Ltd.柬埔寨$360.4K
2026-05-05带壳腰果E Covica Co., Ltd.柬埔寨$257.5K
2026-05-04带壳腰果E Covica Co., Ltd.柬埔寨$375.0K
2026-05-04带壳腰果E Covica Co., Ltd.柬埔寨$173.9K
2026-05-04带壳腰果E Covica Co., Ltd.柬埔寨$406.7K
2026-05-04带壳腰果E Covica Co., Ltd.柬埔寨$383.8K
2026-05-01带壳腰果E Covica Co., Ltd.柬埔寨$741.6K
2026-04-30带壳腰果E Covica Co., Ltd.柬埔寨$413.0K

出口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30去壳腰果DONGXING CITY GUOZHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$232.9K
2026-07-29去壳腰果LONGZHOU COUNTRY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE—$220.6K
2026-07-26去壳腰果DONGXING ZHONGSUI MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE.—$232.9K
2026-07-22去壳腰果DONGXING XINGSHENG CROSS-BORDER TRADE FARMERS' PROFESSIONAL—$232.9K
2026-07-20去壳腰果JINGXI CITY ZHENXIANG ARICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE—$232.9K
2026-06-15去壳腰果LONGZHOU LIANGZHUANG XINGMIN ARGICULTURAL & SLIDELINE PRODUCTS—$227.5K
2026-06-14去壳腰果LONGZHOU LIANGZHUANG XINGMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS—$227.5K
2026-06-09去壳腰果Jingxi City Zhenxiang Agricultural Farmers Professional Cooperative—$232.4K
2026-06-07去壳腰果DONGXING XINGSHENG CROSS-BORDER TRADE FARMERS' PROFESSIONAL—$232.4K
2026-06-03去壳腰果DONGXING XINGSHENG CROSS-BORDER TRADE FARMERS' PROFESSIONAL—$232.4K

相关企业 · 同类产品

Quynh Trung Agricultural One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →