Trung Nam Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 767 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRUNG NAM HK
767
进口笔数
0
出口笔数
$13.57M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002256429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NBWBFN |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | Số nhà 41 đường Phan Đình Giót, Xã Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG NAM HK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41 đường Phan Đình Giót, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0868694195 |
| 邮箱 | duongthuphuong.tp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100610 | 稻谷 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 359 | $9.67M |
| 缅甸 | 408 | $3.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phone Thip Ketsouya Sole Co., Ltd. | 老挝 | 186 | $6.08M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 142 | $2.65M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| Jasmine Girl Co., Ltd. | 缅甸 | 44 | $390.0K | 鲜洋葱青葱 |
| Golden Lake Import & Export Co., Ltd. | 缅甸 | 39 | $357.4K | 鲜洋葱青葱、干绿豆 |
| Forward Winner Co., Ltd. | 缅甸 | 24 | $300.5K | 鲜洋葱青葱 |
| Inthaphim Chalern Trading Import | 老挝 | 21 | $274.2K | 高淀粉木薯、淀粉残渣 |
| Shwe La Ni Co., Ltd. | 缅甸 | 26 | $262.2K | 鲜洋葱青葱、槟榔果 |
| William Future Co., Ltd. | 缅甸 | 29 | $255.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Myawaddy Queen Co., Ltd. | 缅甸 | 21 | $236.6K | 鲜洋葱青葱 |
| Zawgyi Premier Co., Ltd. | 缅甸 | 21 | $179.0K | 鲜洋葱青葱、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 767)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 鲜洋葱青葱 | SHWE LA NI CO LTD | 缅甸 | $12.8K |
| 2024-05-06 | 鲜洋葱青葱 | 21ST CENTURY DRAGON CO LTD | 缅甸 | $6.4K |
| 2024-05-05 | 鲜洋葱青葱 | Bhone Paing Htut Co., Ltd. | 缅甸 | $6.4K |
| 2024-05-03 | 鲜洋葱青葱 | Uom Co., Ltd. | 缅甸 | $38.4K |
| 2024-05-03 | 鲜洋葱青葱 | Zawgyi Premier Co., Ltd. | 缅甸 | $12.8K |
| 2024-05-03 | 稻谷 | Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.9K |
| 2024-05-03 | 鲜洋葱青葱 | Shwe La Ni Co., Ltd. | 缅甸 | $6.4K |
| 2024-05-03 | 鲜洋葱青葱 | BHONE PAING HTUT CO LTD | 缅甸 | $6.4K |
| 2024-05-03 | 鲜洋葱青葱 | SHWE LA NI CO LTD | 缅甸 | $6.4K |
| 2024-04-30 | 稻谷 | Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.9K |