Kim Duyen Agriculture Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 670 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN KIM DUYêN
670
进口笔数
37
出口笔数
$19.14M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-09-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901332542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69KKUR2 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | ấp Thạnh Nam, Xã Thạnh Tây, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIM DUYÊN |
| 企业英文名称 | KIM DUYEN AGRICULTURE IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Thạnh Nam, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84917778978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 670 | $19.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 36 | $1.09M |
| 越南 | 1 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 411 | $9.26M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 115 | $4.03M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 85 | $3.30M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 59 | $2.54M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.13M | 其他玉米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $31.5K |
| 2026-04-27 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $31.5K |
| 2026-04-23 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-04-23 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-04-13 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-04-13 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-03-27 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-03-27 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-03-27 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $31.5K |
| 2026-03-27 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $31.5K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 其他玉米 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $26.6K |
| 2024-09-05 | 其他玉米 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $34.0K |
| 2024-09-05 | 其他玉米 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $36.3K |
| 2024-09-04 | 其他玉米 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.9K |
| 2024-09-04 | 其他玉米 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $26.5K |
| 2024-09-04 | 其他玉米 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2024-08-31 | 其他玉米 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $31.0K |
| 2024-08-31 | 其他玉米 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2024-08-30 | 其他玉米 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $35.5K |
| 2024-08-30 | 其他玉米 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $30.4K |