Kim Duyen Agriculture Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 670 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN KIM DUYêN

670
进口笔数
37
出口笔数
$19.14M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-09-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $591.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $365.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $580.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $283.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $310.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $871.0K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $481.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $958.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $856.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $369.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $252.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.03M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $475.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.51M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $324.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $565.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $260.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $571.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $440.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $791.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $658.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $591.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.12M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $365.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $580.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $283.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $310.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $871.0K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $481.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $958.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $856.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $369.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $252.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.03M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $475.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.51M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $324.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $565.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $260.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $571.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $440.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $791.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $658.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901332542
企查查编码QVN69KKUR2
成立日期2022-12-19
联系地址ấp Thạnh Nam, Xã Thạnh Tây, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIM DUYÊN
企业英文名称KIM DUYEN AGRICULTURE IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址ấp Thạnh Nam, Xã Tân Biên, Tây Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+84917778978
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
100590其他玉米

出口

HS 编码产品
100590其他玉米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨670$19.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨36$1.09M
越南1$33.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨411$9.26M高淀粉木薯、带壳腰果
Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd.越南115$4.03M高淀粉木薯、带壳腰果
Greenex Agrico Co., Ltd.柬埔寨85$3.30M高淀粉木薯、稻谷
V.D. CAM Import Export Co., Ltd.越南59$2.54M高淀粉木薯、带壳腰果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd.越南37$1.13M其他玉米、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 670)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$31.5K
2026-04-27高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$31.5K
2026-04-23高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$22.0K
2026-04-23高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$22.0K
2026-04-13高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$22.0K
2026-04-13高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$22.0K
2026-03-27高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$22.0K
2026-03-27高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$22.0K
2026-03-27高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$31.5K
2026-03-27高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$31.5K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-05其他玉米LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$26.6K
2024-09-05其他玉米LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$34.0K
2024-09-05其他玉米LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$36.3K
2024-09-04其他玉米LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$7.9K
2024-09-04其他玉米LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$26.5K
2024-09-04其他玉米LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$8.5K
2024-08-31其他玉米LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$31.0K
2024-08-31其他玉米LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$52.0K
2024-08-30其他玉米LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$35.5K
2024-08-30其他玉米LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$30.4K

相关企业 · 同类产品

Kim Duyen Agriculture Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →