Duc Tay Ninh Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NôNG SảN ĐứC TươI TâY NINH
266
进口笔数
0
出口笔数
$45.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901311630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE76ADFB |
| 成立日期 | 2021-03-01 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp Thạnh Trung, Xã Thạnh Tây, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NÔNG SẢN ĐỨC TƯƠI TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, ấp Thạnh Trung, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84938418285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 266 | $45.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 183 | $28.51M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 37 | $12.84M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Trung Van Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 46 | $3.81M | 带壳腰果、天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $380.0K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $285.0K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $380.0K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $285.0K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $380.0K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $380.0K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $285.0K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $380.0K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $380.0K |
| 2026-04-21 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $285.0K |