Royal Family Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,111 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Hoàng
- 邮箱1
- Facebook1
232
进口笔数
1,111
出口笔数
$65.64M
进口金额
$106.90M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700365146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUTMD4N |
| 成立日期 | 2001-02-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 695, tờ bản đồ số 25, khu phố 4, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA HOÀNG |
| 企业英文名称 | ROYAL FAMILY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | 02743576179 |
| 邮箱 | admin@royalfamilycashew.vn |
| 传真 | 02743564639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 381.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 82 | $22.90M |
| 科特迪瓦 | 45 | $11.95M |
| 坦桑尼亚 | 16 | $7.84M |
| 玻利维亚 | 16 | $6.43M |
| 几内亚 | 25 | $4.15M |
| 尼日利亚 | 13 | $3.43M |
| 莫桑比克 | 9 | $3.31M |
| 印度 | 10 | $2.12M |
| 冈比亚 | 6 | $1.35M |
| 塞内加尔 | 4 | $1.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 554 | $53.97M |
| 澳大利亚 | 180 | $17.53M |
| 英国 | 151 | $13.83M |
| 阿联酋 | 101 | $9.69M |
| 越南 | 90 | $8.05M |
| 以色列 | 8 | $938.4K |
| 新加坡 | 4 | $498.0K |
| 印度 | 1 | $151.6K |
| 土耳其 | 1 | $121.7K |
| 加拿大 | 1 | $54.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $17.33M | 带壳腰果、其他香料 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $14.62M | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| SG Trade Tanzania Ltd. | 新加坡 | 13 | $10.02M | 带壳腰果 |
| Essem Global DMCC | 阿联酋 | 32 | $9.33M | 带壳腰果 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 加纳 | 15 | $4.16M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| South Kerala Cashew Exporters | 印度 | 8 | $1.82M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Seastarr International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.58M | 粗甘油、甘油 |
| Essem Global FZE | 阿联酋 | 3 | $1.29M | 带壳腰果 |
| Cosmos SG Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $563.8K | 带壳腰果、大豆种子 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Richard Franco Agency, Inc. | 加纳 | 392 | $41.54M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Scalzo Food Industries | 澳大利亚 | 154 | $14.72M | 去壳腰果、干椰子 |
| Atlantix Commodities | 美国 | 112 | $12.04M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Agronam International Fze | 阿联酋 | 123 | $11.94M | 去壳腰果、其他非酒精饮料 |
| Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | 105 | $9.98M | 去壳腰果、葵花籽 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 43 | $3.06M | 去壳腰果、去壳榛子 |
| Barrow | 英国 | 25 | $2.25M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Scalzo Food Industries | 越南 | 15 | $1.32M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| American Cashew Co. LLC | 美国 | 48 | $1.13M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Pagarani International Ltd. | 英国 | 13 | $982.7K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $78.8K |
| 2026-06-19 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 加纳 | $162.6K |
| 2026-06-16 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $78.4K |
| 2026-06-15 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $155.9K |
| 2026-06-11 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 几内亚 | $230.1K |
| 2026-06-10 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 加纳 | $142.6K |
| 2026-06-08 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 加纳 | $260.8K |
| 2026-06-01 | 带壳腰果 | Pargan Singapore Pte. Ltd. | 加纳 | $196.4K |
| 2026-05-27 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 加纳 | $394.3K |
| 2026-05-25 | 带壳腰果 | Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 尼日利亚 | $156.2K |
出口(共 1,111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $180.2K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | Scalzo Food Industries | 澳大利亚 | $131.2K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | Agronam International Fze | — | $31.0K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | Agronam International Fze | — | $48.1K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $112.4K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | Agronam International Fze | — | $28.0K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $179.2K |
| 2026-06-25 | 去壳腰果 | The Richard Franco Agency, Inc. | 美国 | $116.1K |
| 2026-06-25 | 去壳腰果 | Agronam International Fze | — | $28.0K |
| 2026-06-25 | 去壳腰果 | Agronam International Fze | — | $38.7K |