Vietnam Cashew Nut Processing Technology Corporation

越南出口商 · 出口 853 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CHế BIếN HạT ĐIềU VIệT NAM

420
进口笔数
853
出口笔数
$117.31M
进口金额
$123.78M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
63
供应商数
157
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $528.5K · 3 笔出口 $378.1K · 4 笔2023-10进口 $3.05M · 10 笔出口 $2.84M · 24 笔2023-11进口 $346.9K · 4 笔出口 $2.37M · 18 笔2023-12进口 $1.60M · 8 笔出口 $3.12M · 25 笔2024-01进口 $830.7K · 5 笔出口 $5.67M · 39 笔2024-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $514.7K · 5 笔2024-03进口 $887.6K · 3 笔出口 $1.59M · 14 笔2024-04进口 $3.11M · 11 笔出口 $4.24M · 35 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $4.94M · 31 笔2024-06进口 $5.61M · 14 笔出口 $2.29M · 11 笔2024-07进口 $1.83M · 4 笔出口 $3.18M · 15 笔2024-08进口 $2.74M · 14 笔出口 $2.49M · 21 笔2024-09进口 $1.37M · 2 笔出口 $1.67M · 15 笔2024-10进口 $1.51M · 4 笔出口 $2.34M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.27M · 20 笔2025-01进口 $71.9K · 1 笔出口 $3.31M · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 7 笔2025-03进口 $505.7K · 5 笔出口 $1.26M · 7 笔2025-04进口 $6.25M · 27 笔出口 $4.49M · 29 笔2025-05进口 $2.45M · 7 笔出口 $6.38M · 37 笔2025-06进口 $5.40M · 14 笔出口 $5.77M · 39 笔2025-07进口 $2.32M · 5 笔出口 $5.25M · 39 笔2025-08进口 $4.24M · 27 笔出口 $2.67M · 18 笔2025-09进口 $1.94M · 10 笔出口 $6.11M · 34 笔2025-10进口 $4.63M · 14 笔出口 $4.33M · 28 笔2025-11进口 $3.32M · 10 笔出口 $4.25M · 27 笔2025-12进口 $2.70M · 7 笔出口 $2.82M · 20 笔2026-01进口 $2.63M · 7 笔出口 $668.6K · 5 笔2026-02进口 $7.25M · 11 笔出口 $713.4K · 5 笔2026-03进口 $2.83M · 16 笔出口 $2.00M · 16 笔2026-04进口 $22.69M · 64 笔出口 $4.41M · 24 笔2026-05进口 $6.68M · 23 笔出口 $3.71M · 26 笔2026-06进口 $1.91M · 8 笔出口 $4.68M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $528.5K · 3 笔出口 $378.1K · 4 笔2023-10进口 $3.05M · 10 笔出口 $2.84M · 24 笔2023-11进口 $346.9K · 4 笔出口 $2.37M · 18 笔2023-12进口 $1.60M · 8 笔出口 $3.12M · 25 笔2024-01进口 $830.7K · 5 笔出口 $5.67M · 39 笔2024-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $514.7K · 5 笔2024-03进口 $887.6K · 3 笔出口 $1.59M · 14 笔2024-04进口 $3.11M · 11 笔出口 $4.24M · 35 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $4.94M · 31 笔2024-06进口 $5.61M · 14 笔出口 $2.29M · 11 笔2024-07进口 $1.83M · 4 笔出口 $3.18M · 15 笔2024-08进口 $2.74M · 14 笔出口 $2.49M · 21 笔2024-09进口 $1.37M · 2 笔出口 $1.67M · 15 笔2024-10进口 $1.51M · 4 笔出口 $2.34M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.27M · 20 笔2025-01进口 $71.9K · 1 笔出口 $3.31M · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 7 笔2025-03进口 $505.7K · 5 笔出口 $1.26M · 7 笔2025-04进口 $6.25M · 27 笔出口 $4.49M · 29 笔2025-05进口 $2.45M · 7 笔出口 $6.38M · 37 笔2025-06进口 $5.40M · 14 笔出口 $5.77M · 39 笔2025-07进口 $2.32M · 5 笔出口 $5.25M · 39 笔2025-08进口 $4.24M · 27 笔出口 $2.67M · 18 笔2025-09进口 $1.94M · 10 笔出口 $6.11M · 34 笔2025-10进口 $4.63M · 14 笔出口 $4.33M · 28 笔2025-11进口 $3.32M · 10 笔出口 $4.25M · 27 笔2025-12进口 $2.70M · 7 笔出口 $2.82M · 20 笔2026-01进口 $2.63M · 7 笔出口 $668.6K · 5 笔2026-02进口 $7.25M · 11 笔出口 $713.4K · 5 笔2026-03进口 $2.83M · 16 笔出口 $2.00M · 16 笔2026-04进口 $22.69M · 64 笔出口 $4.41M · 24 笔2026-05进口 $6.68M · 23 笔出口 $3.71M · 26 笔2026-06进口 $1.91M · 8 笔出口 $4.68M · 30 笔

工商档案

企业注册号3801207322
企查查编码QVN06X5EFR
成立日期2019-09-13
联系地址Đường Nguyễn Thái Học, Thôn Phước Tân, Xã Bình Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN HẠT ĐIỀU VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM CASHEW NUT PROCESSING TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Nguyễn Thái Học, Thôn Bình Tân 3, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84398994223
邮箱info@cptcorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
080111干椰子
841934农产品干燥机
842833皮带输送机
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
200600糖渍植物制品
200899其他加工水果
230800植物饲料原料
080450番石榴芒果山竹
200599其他蔬菜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚156$43.76M
柬埔寨159$42.27M
坦桑尼亚35$15.16M
科特迪瓦22$5.27M
几内亚14$3.45M
马里14$3.02M
加纳10$1.89M
玻利维亚2$1.37M
莫桑比克2$575.3K
几内亚比绍1$243.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国355$59.36M
土耳其85$15.35M
英国79$8.38M
美国58$4.41M
黎巴嫩13$3.20M
新加坡21$2.30M
阿尔及利亚4$2.22M
澳大利亚15$1.64M
荷兰18$1.47M
瑞典11$1.36M

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trung Van Import Export Co., Ltd.柬埔寨70$18.12M带壳腰果、天然橡胶
M + AZEEZCO INTERNATIONAL LIMITED尼日利亚48$15.29M带壳腰果、可可豆
BOPEA COMEX CO,. LTD.柬埔寨40$13.82M带壳腰果、高淀粉木薯
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚40$12.11M带壳腰果、可可豆
ALPHA NAMATA COMPANY LTD15$7.47M带壳腰果
Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨30$6.95M高淀粉木薯、带壳腰果
MAKANJIRO COMPANY LIMITED12$6.07M带壳腰果
Majestar International Ltd.马里14$3.02M带壳腰果
Colossus Investments Ltd.尼日利亚13$2.24M带壳腰果
SSD Trade Zone Co., Ltd.柬埔寨13$2.19M稻谷、高淀粉木薯

下游采购商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其67$11.46M去壳腰果、坚果及种子
Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group中国77$10.43M冻鲶鱼片、冷冻虾
Premier Fruit & Nut Ltd.英国63$6.63M去壳腰果、去壳花生
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative中国27$4.94M冷冻虾、去壳腰果
Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative中国23$3.97M去壳腰果、坚果及种子
Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative中国22$3.96M冷冻虾、去壳腰果
Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative中国22$3.87M去壳腰果、坚果及种子
Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative中国21$3.78M去壳腰果
Jingxi Longjin Agricultural Professional Cooperative中国19$3.39M去壳腰果、冷冻虾
TERRA NOVA TRADING, INC.美国45$3.21M去壳腰果、801320

近期贸易明细

进口(共 420)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30带壳腰果M + AZEEZCO INTERNATIONAL LIMITED尼日利亚$86.1K
2026-06-17带壳腰果M + AZEEZCO INTERNATIONAL LIMITED尼日利亚$685.8K
2026-06-10带壳腰果Akshaj Commodities Ltd.几内亚$266.8K
2026-06-10带壳腰果AFCOM Trading DMCC几内亚$156.8K
2026-06-02带壳腰果SSD Trade Zone Co., Ltd.柬埔寨$180.0K
2026-06-02带壳腰果SSD Trade Zone Co., Ltd.柬埔寨$180.0K
2026-06-02带壳腰果SSD Trade Zone Co., Ltd.柬埔寨$182.0K
2026-06-01带壳腰果Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$170.0K
2026-05-31带壳腰果SSD Trade Zone Co., Ltd.柬埔寨$182.0K
2026-05-31带壳腰果SSD Trade Zone Co., Ltd.柬埔寨$178.0K

出口(共 853)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30坚果及种子Gemoss Ltd拉脱维亚$28.2K
2026-06-30去壳腰果Gemoss Ltd拉脱维亚$16.2K
2026-06-30去壳腰果Gemoss Ltd拉脱维亚$45.4K
2026-06-30去壳腰果TERRA NOVA TRADING, INC.美国$138.3K
2026-06-30去壳腰果Gemoss Ltd拉脱维亚$41.7K
2026-06-29去壳腰果JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$222.6K
2026-06-27去壳腰果Hecham Group Pty Ltd—$151.7K
2026-06-22去壳腰果JINGXI CITY CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE—$224.5K
2026-06-21去壳腰果BRUZZONE & CO. SRL—$61.5K
2026-06-21去壳腰果Premier Fruit & Nut Ltd.英国$126.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Cashew Nut Processing Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →