Vietnam Cashew Nut Processing Technology Corporation
越南出口商 · 出口 853 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CHế BIếN HạT ĐIềU VIệT NAM
420
进口笔数
853
出口笔数
$117.31M
进口金额
$123.78M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
63
供应商数
157
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801207322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06X5EFR |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thái Học, Thôn Phước Tân, Xã Bình Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN HẠT ĐIỀU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CASHEW NUT PROCESSING TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thái Học, Thôn Bình Tân 3, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84398994223 |
| 邮箱 | info@cptcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 156 | $43.76M |
| 柬埔寨 | 159 | $42.27M |
| 坦桑尼亚 | 35 | $15.16M |
| 科特迪瓦 | 22 | $5.27M |
| 几内亚 | 14 | $3.45M |
| 马里 | 14 | $3.02M |
| 加纳 | 10 | $1.89M |
| 玻利维亚 | 2 | $1.37M |
| 莫桑比克 | 2 | $575.3K |
| 几内亚比绍 | 1 | $243.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 355 | $59.36M |
| 土耳其 | 85 | $15.35M |
| 英国 | 79 | $8.38M |
| 美国 | 58 | $4.41M |
| 黎巴嫩 | 13 | $3.20M |
| 新加坡 | 21 | $2.30M |
| 阿尔及利亚 | 4 | $2.22M |
| 澳大利亚 | 15 | $1.64M |
| 荷兰 | 18 | $1.47M |
| 瑞典 | 11 | $1.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trung Van Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 70 | $18.12M | 带壳腰果、天然橡胶 |
| M + AZEEZCO INTERNATIONAL LIMITED | 尼日利亚 | 48 | $15.29M | 带壳腰果、可可豆 |
| BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | 40 | $13.82M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 40 | $12.11M | 带壳腰果、可可豆 |
| ALPHA NAMATA COMPANY LTD | 15 | $7.47M | 带壳腰果 | |
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 30 | $6.95M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| MAKANJIRO COMPANY LIMITED | 12 | $6.07M | 带壳腰果 | |
| Majestar International Ltd. | 马里 | 14 | $3.02M | 带壳腰果 |
| Colossus Investments Ltd. | 尼日利亚 | 13 | $2.24M | 带壳腰果 |
| SSD Trade Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $2.19M | 稻谷、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 157)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 67 | $11.46M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 77 | $10.43M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Premier Fruit & Nut Ltd. | 英国 | 63 | $6.63M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 27 | $4.94M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 23 | $3.97M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 22 | $3.96M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 22 | $3.87M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 21 | $3.78M | 去壳腰果 |
| Jingxi Longjin Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 19 | $3.39M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | 45 | $3.21M | 去壳腰果、801320 |
近期贸易明细
进口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 带壳腰果 | M + AZEEZCO INTERNATIONAL LIMITED | 尼日利亚 | $86.1K |
| 2026-06-17 | 带壳腰果 | M + AZEEZCO INTERNATIONAL LIMITED | 尼日利亚 | $685.8K |
| 2026-06-10 | 带壳腰果 | Akshaj Commodities Ltd. | 几内亚 | $266.8K |
| 2026-06-10 | 带壳腰果 | AFCOM Trading DMCC | 几内亚 | $156.8K |
| 2026-06-02 | 带壳腰果 | SSD Trade Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-06-02 | 带壳腰果 | SSD Trade Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | $180.0K |
| 2026-06-02 | 带壳腰果 | SSD Trade Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | $182.0K |
| 2026-06-01 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $170.0K |
| 2026-05-31 | 带壳腰果 | SSD Trade Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | $182.0K |
| 2026-05-31 | 带壳腰果 | SSD Trade Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | $178.0K |
出口(共 853)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 坚果及种子 | Gemoss Ltd | 拉脱维亚 | $28.2K |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Gemoss Ltd | 拉脱维亚 | $16.2K |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Gemoss Ltd | 拉脱维亚 | $45.4K |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $138.3K |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Gemoss Ltd | 拉脱维亚 | $41.7K |
| 2026-06-29 | 去壳腰果 | JINGXI CITY RUIXING AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $222.6K |
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | Hecham Group Pty Ltd | — | $151.7K |
| 2026-06-22 | 去壳腰果 | JINGXI CITY CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $224.5K |
| 2026-06-21 | 去壳腰果 | BRUZZONE & CO. SRL | — | $61.5K |
| 2026-06-21 | 去壳腰果 | Premier Fruit & Nut Ltd. | 英国 | $126.8K |