Hoang Lien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 900 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LIêN

464
进口笔数
900
出口笔数
$101.26M
进口金额
$110.13M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
95
供应商数
154
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.05M · 4 笔出口 $2.35M · 15 笔2023-09进口 $2.60M · 14 笔出口 $5.13M · 36 笔2023-10进口 $2.94M · 16 笔出口 $2.67M · 23 笔2023-11进口 $1.30M · 12 笔出口 $1.00M · 12 笔2023-12进口 $1.32M · 11 笔出口 $1.52M · 19 笔2024-01进口 $378.9K · 2 笔出口 $2.17M · 20 笔2024-02进口 $770.7K · 3 笔出口 $628.7K · 7 笔2024-03进口 $944.5K · 8 笔出口 $1.27M · 14 笔2024-04进口 $242.1K · 2 笔出口 $2.23M · 25 笔2024-05进口 $4.96M · 30 笔出口 $4.22M · 31 笔2024-06进口 $3.50M · 17 笔出口 $2.26M · 23 笔2024-07进口 $3.73M · 19 笔出口 $2.53M · 23 笔2024-08进口 $1.69M · 6 笔出口 $2.13M · 19 笔2024-09进口 $726.4K · 6 笔出口 $2.31M · 21 笔2024-10进口 $4.26M · 22 笔出口 $1.92M · 17 笔2024-11进口 $1.98M · 11 笔出口 $2.47M · 21 笔2024-12进口 $1.34M · 8 笔出口 $1.25M · 11 笔2025-01进口 $433.0K · 4 笔出口 $799.5K · 10 笔2025-02进口 $269.6K · 2 笔出口 $984.3K · 7 笔2025-03进口 $558.4K · 5 笔出口 $2.60M · 19 笔2025-04进口 $1.01M · 5 笔出口 $3.34M · 24 笔2025-05进口 $5.88M · 21 笔出口 $2.65M · 21 笔2025-06进口 $5.03M · 22 笔出口 $3.50M · 26 笔2025-07进口 $5.30M · 23 笔出口 $3.84M · 31 笔2025-08进口 $3.12M · 17 笔出口 $3.05M · 22 笔2025-09进口 $6.99M · 29 笔出口 $3.39M · 28 笔2025-10进口 $4.67M · 21 笔出口 $3.77M · 31 笔2025-11进口 $3.02M · 15 笔出口 $4.16M · 34 笔2025-12进口 $5.94M · 23 笔出口 $3.74M · 33 笔2026-01进口 $1.05M · 6 笔出口 $3.09M · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $676.1K · 6 笔2026-03进口 $3.41M · 11 笔出口 $2.50M · 21 笔2026-04进口 $1.78M · 5 笔出口 $4.20M · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.05M · 4 笔出口 $2.35M · 15 笔2023-09进口 $2.60M · 14 笔出口 $5.13M · 36 笔2023-10进口 $2.94M · 16 笔出口 $2.67M · 23 笔2023-11进口 $1.30M · 12 笔出口 $1.00M · 12 笔2023-12进口 $1.32M · 11 笔出口 $1.52M · 19 笔2024-01进口 $378.9K · 2 笔出口 $2.17M · 20 笔2024-02进口 $770.7K · 3 笔出口 $628.7K · 7 笔2024-03进口 $944.5K · 8 笔出口 $1.27M · 14 笔2024-04进口 $242.1K · 2 笔出口 $2.23M · 25 笔2024-05进口 $4.96M · 30 笔出口 $4.22M · 31 笔2024-06进口 $3.50M · 17 笔出口 $2.26M · 23 笔2024-07进口 $3.73M · 19 笔出口 $2.53M · 23 笔2024-08进口 $1.69M · 6 笔出口 $2.13M · 19 笔2024-09进口 $726.4K · 6 笔出口 $2.31M · 21 笔2024-10进口 $4.26M · 22 笔出口 $1.92M · 17 笔2024-11进口 $1.98M · 11 笔出口 $2.47M · 21 笔2024-12进口 $1.34M · 8 笔出口 $1.25M · 11 笔2025-01进口 $433.0K · 4 笔出口 $799.5K · 10 笔2025-02进口 $269.6K · 2 笔出口 $984.3K · 7 笔2025-03进口 $558.4K · 5 笔出口 $2.60M · 19 笔2025-04进口 $1.01M · 5 笔出口 $3.34M · 24 笔2025-05进口 $5.88M · 21 笔出口 $2.65M · 21 笔2025-06进口 $5.03M · 22 笔出口 $3.50M · 26 笔2025-07进口 $5.30M · 23 笔出口 $3.84M · 31 笔2025-08进口 $3.12M · 17 笔出口 $3.05M · 22 笔2025-09进口 $6.99M · 29 笔出口 $3.39M · 28 笔2025-10进口 $4.67M · 21 笔出口 $3.77M · 31 笔2025-11进口 $3.02M · 15 笔出口 $4.16M · 34 笔2025-12进口 $5.94M · 23 笔出口 $3.74M · 33 笔2026-01进口 $1.05M · 6 笔出口 $3.09M · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $676.1K · 6 笔2026-03进口 $3.41M · 11 笔出口 $2.50M · 21 笔2026-04进口 $1.78M · 5 笔出口 $4.20M · 34 笔

工商档案

企业注册号3800628857
企查查编码QVN0A5C9HG
成立日期2009-11-16
联系地址Thôn Tân Bình, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG LIÊN
企业英文名称HOANG LIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3, thôn Tân Bình, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ
电话02713777556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
630510黄麻包装袋
230800植物饲料原料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦195$42.51M
尼日利亚158$32.87M
加纳33$7.52M
几内亚比绍21$6.67M
多哥12$2.75M
几内亚16$2.63M
玻利维亚9$2.55M
塞内加尔5$800.0K
莫桑比克2$711.9K
坦桑尼亚3$601.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国178$32.43M
美国282$31.83M
阿联酋79$8.58M
德国57$5.74M
俄罗斯60$5.19M
荷兰32$3.03M
越南15$2.34M
土耳其19$2.09M
英国21$2.06M
印度19$1.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚67$17.17M带壳腰果、可可豆
Jilai International DMCC阿联酋18$5.66M带壳腰果、非种用大豆
Ivory Nuts科特迪瓦34$5.53M去壳腰果、其他化学制剂
Ivory Nuts科特迪瓦30$5.12M去壳腰果、其他化学制剂
COAF FZCO阿联酋30$4.65M带壳腰果、非种用大豆
EC Agrotrade DMCC阿联酋12$3.42M带壳腰果、去壳腰果
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡12$3.17M带壳腰果、去壳腰果
Afri Ventures FZE阿联酋16$2.67M带壳腰果、零售除草剂
Olam International Ltd.科特迪瓦9$2.00M带壳腰果
Erik Trading Co., Ltd.尼日利亚22$1.37M6mm以上木材、带壳腰果

下游采购商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMERICAN CASHEW COMPANY LLC美国146$15.63M去壳腰果、去壳夏威夷果
The Richard Franco Agency, Inc.越南100$12.52M去壳腰果、带壳腰果
Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group中国20$3.80M冻鲶鱼片、冷冻虾
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative中国20$3.60M冷冻虾、去壳腰果
Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative中国18$3.34M去壳腰果、坚果及种子
Fangchenggang Junda Trading Co., Ltd.中国18$3.27M去壳腰果、坚果及种子
Masterfood俄罗斯33$2.80M去壳腰果、去壳花生
JAS Trading B.V.荷兰29$2.69M去壳腰果
Masterfood LLC俄罗斯26$2.32M去壳腰果、李子干
August Toepfer & Co. (GmbH & Co.) KG德国23$2.27M去壳腰果、原蔗糖

近期贸易明细

进口(共 464)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28带壳腰果Belcof Trading & Consulting B.V.科特迪瓦$35.9K
2026-04-28带壳腰果Belcof Trading & Consulting B.V.科特迪瓦$35.9K
2026-04-17带壳腰果Belcof Trading & Consulting B.V.科特迪瓦$343.3K
2026-04-17带壳腰果Belcof Trading & Consulting B.V.科特迪瓦$343.3K
2026-04-13去壳腰果B.B GLOBAL FZC科特迪瓦$80.6K
2026-04-13去壳腰果B.B GLOBAL FZC科特迪瓦$80.6K
2026-04-13去壳腰果B.B GLOBAL FZC科特迪瓦$87.3K
2026-04-13去壳腰果B.B GLOBAL FZC科特迪瓦$87.3K
2026-04-01带壳腰果Belcof Trading & Consulting B.V.科特迪瓦$343.3K
2026-04-01带壳腰果Belcof Trading & Consulting B.V.科特迪瓦$343.3K

出口(共 900)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$104.0K
2026-04-28去壳腰果VELJI BHOVAN & SONS (TRADING) LTD$58.7K
2026-04-28去壳腰果JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE$105.5K
2026-04-28去壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC美国$117.5K
2026-04-28去壳腰果VELJI BHOVAN & SONS (TRADING) LTD$61.2K
2026-04-27去壳腰果Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯$187.7K
2026-04-27去壳腰果MARSCH IMPORTHANDELS GMBH德国$110.2K
2026-04-27去壳腰果MARSCH IMPORTHANDELS GMBH德国$110.2K
2026-04-27坚果及种子COSMOS SG TRADING PTE LTD新加坡$212.5K
2026-04-25去壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC美国$118.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Lien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →