Hoang Lien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 900 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LIêN
464
进口笔数
900
出口笔数
$101.26M
进口金额
$110.13M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
95
供应商数
154
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800628857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A5C9HG |
| 成立日期 | 2009-11-16 |
| 联系地址 | Thôn Tân Bình, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LIÊN |
| 企业英文名称 | HOANG LIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, thôn Tân Bình, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | 02713777556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 195 | $42.51M |
| 尼日利亚 | 158 | $32.87M |
| 加纳 | 33 | $7.52M |
| 几内亚比绍 | 21 | $6.67M |
| 多哥 | 12 | $2.75M |
| 几内亚 | 16 | $2.63M |
| 玻利维亚 | 9 | $2.55M |
| 塞内加尔 | 5 | $800.0K |
| 莫桑比克 | 2 | $711.9K |
| 坦桑尼亚 | 3 | $601.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $32.43M |
| 美国 | 282 | $31.83M |
| 阿联酋 | 79 | $8.58M |
| 德国 | 57 | $5.74M |
| 俄罗斯 | 60 | $5.19M |
| 荷兰 | 32 | $3.03M |
| 越南 | 15 | $2.34M |
| 土耳其 | 19 | $2.09M |
| 英国 | 21 | $2.06M |
| 印度 | 19 | $1.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 67 | $17.17M | 带壳腰果、可可豆 |
| Jilai International DMCC | 阿联酋 | 18 | $5.66M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Ivory Nuts | 科特迪瓦 | 34 | $5.53M | 去壳腰果、其他化学制剂 |
| Ivory Nuts | 科特迪瓦 | 30 | $5.12M | 去壳腰果、其他化学制剂 |
| COAF FZCO | 阿联酋 | 30 | $4.65M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 12 | $3.42M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $3.17M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 16 | $2.67M | 带壳腰果、零售除草剂 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 9 | $2.00M | 带壳腰果 |
| Erik Trading Co., Ltd. | 尼日利亚 | 22 | $1.37M | 6mm以上木材、带壳腰果 |
下游采购商(共 154)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 146 | $15.63M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 越南 | 100 | $12.52M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 20 | $3.80M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 20 | $3.60M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 18 | $3.34M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Fangchenggang Junda Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $3.27M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Masterfood | 俄罗斯 | 33 | $2.80M | 去壳腰果、去壳花生 |
| JAS Trading B.V. | 荷兰 | 29 | $2.69M | 去壳腰果 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 26 | $2.32M | 去壳腰果、李子干 |
| August Toepfer & Co. (GmbH & Co.) KG | 德国 | 23 | $2.27M | 去壳腰果、原蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 464)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Belcof Trading & Consulting B.V. | 科特迪瓦 | $35.9K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | Belcof Trading & Consulting B.V. | 科特迪瓦 | $35.9K |
| 2026-04-17 | 带壳腰果 | Belcof Trading & Consulting B.V. | 科特迪瓦 | $343.3K |
| 2026-04-17 | 带壳腰果 | Belcof Trading & Consulting B.V. | 科特迪瓦 | $343.3K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | B.B GLOBAL FZC | 科特迪瓦 | $80.6K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | B.B GLOBAL FZC | 科特迪瓦 | $80.6K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | B.B GLOBAL FZC | 科特迪瓦 | $87.3K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | B.B GLOBAL FZC | 科特迪瓦 | $87.3K |
| 2026-04-01 | 带壳腰果 | Belcof Trading & Consulting B.V. | 科特迪瓦 | $343.3K |
| 2026-04-01 | 带壳腰果 | Belcof Trading & Consulting B.V. | 科特迪瓦 | $343.3K |
出口(共 900)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $104.0K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | VELJI BHOVAN & SONS (TRADING) LTD | — | $58.7K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $105.5K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $117.5K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | VELJI BHOVAN & SONS (TRADING) LTD | — | $61.2K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | Ahmed A R Bin Afif Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $187.7K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | MARSCH IMPORTHANDELS GMBH | 德国 | $110.2K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | MARSCH IMPORTHANDELS GMBH | 德国 | $110.2K |
| 2026-04-27 | 坚果及种子 | COSMOS SG TRADING PTE LTD | 新加坡 | $212.5K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $118.6K |