Hoang Lien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,008 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LIêN

522
进口笔数
1,008
出口笔数
$116.06M
进口金额
$121.89M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
117
供应商数
159
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.99M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $164.1K · 1 笔出口 $516.7K · 5 笔2023-11进口 $1.30M · 12 笔出口 $1.00M · 12 笔2023-12进口 $1.32M · 11 笔出口 $1.52M · 19 笔2024-01进口 $378.9K · 2 笔出口 $2.17M · 20 笔2024-02进口 $770.7K · 3 笔出口 $628.7K · 7 笔2024-03进口 $944.5K · 8 笔出口 $1.27M · 14 笔2024-04进口 $277.8K · 3 笔出口 $2.23M · 25 笔2024-05进口 $4.96M · 30 笔出口 $4.22M · 31 笔2024-06进口 $3.50M · 17 笔出口 $2.26M · 23 笔2024-07进口 $3.73M · 19 笔出口 $2.53M · 23 笔2024-08进口 $1.69M · 6 笔出口 $2.13M · 19 笔2024-09进口 $726.4K · 6 笔出口 $2.31M · 21 笔2024-10进口 $4.26M · 22 笔出口 $1.92M · 17 笔2024-11进口 $1.98M · 11 笔出口 $2.47M · 21 笔2024-12进口 $1.34M · 8 笔出口 $1.25M · 11 笔2025-01进口 $433.0K · 4 笔出口 $799.5K · 10 笔2025-02进口 $269.6K · 2 笔出口 $984.3K · 7 笔2025-03进口 $558.4K · 5 笔出口 $2.60M · 19 笔2025-04进口 $1.01M · 5 笔出口 $3.34M · 24 笔2025-05进口 $5.88M · 21 笔出口 $2.65M · 21 笔2025-06进口 $5.03M · 22 笔出口 $3.61M · 28 笔2025-07进口 $5.30M · 23 笔出口 $3.84M · 31 笔2025-08进口 $3.12M · 17 笔出口 $3.05M · 22 笔2025-09进口 $6.99M · 29 笔出口 $3.39M · 28 笔2025-10进口 $4.67M · 21 笔出口 $3.77M · 31 笔2025-11进口 $3.02M · 15 笔出口 $4.22M · 35 笔2025-12进口 $5.94M · 23 笔出口 $3.74M · 33 笔2026-01进口 $1.05M · 6 笔出口 $3.09M · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $676.1K · 6 笔2026-03进口 $3.80M · 12 笔出口 $2.50M · 21 笔2026-04进口 $1.78M · 5 笔出口 $4.20M · 34 笔2026-05进口 $2.40M · 11 笔出口 $3.29M · 26 笔2026-06进口 $5.73M · 23 笔出口 $4.82M · 36 笔2026-07进口 $6.25M · 22 笔出口 $3.39M · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $164.1K · 1 笔出口 $516.7K · 5 笔2023-11进口 $1.30M · 12 笔出口 $1.00M · 12 笔2023-12进口 $1.32M · 11 笔出口 $1.52M · 19 笔2024-01进口 $378.9K · 2 笔出口 $2.17M · 20 笔2024-02进口 $770.7K · 3 笔出口 $628.7K · 7 笔2024-03进口 $944.5K · 8 笔出口 $1.27M · 14 笔2024-04进口 $277.8K · 3 笔出口 $2.23M · 25 笔2024-05进口 $4.96M · 30 笔出口 $4.22M · 31 笔2024-06进口 $3.50M · 17 笔出口 $2.26M · 23 笔2024-07进口 $3.73M · 19 笔出口 $2.53M · 23 笔2024-08进口 $1.69M · 6 笔出口 $2.13M · 19 笔2024-09进口 $726.4K · 6 笔出口 $2.31M · 21 笔2024-10进口 $4.26M · 22 笔出口 $1.92M · 17 笔2024-11进口 $1.98M · 11 笔出口 $2.47M · 21 笔2024-12进口 $1.34M · 8 笔出口 $1.25M · 11 笔2025-01进口 $433.0K · 4 笔出口 $799.5K · 10 笔2025-02进口 $269.6K · 2 笔出口 $984.3K · 7 笔2025-03进口 $558.4K · 5 笔出口 $2.60M · 19 笔2025-04进口 $1.01M · 5 笔出口 $3.34M · 24 笔2025-05进口 $5.88M · 21 笔出口 $2.65M · 21 笔2025-06进口 $5.03M · 22 笔出口 $3.61M · 28 笔2025-07进口 $5.30M · 23 笔出口 $3.84M · 31 笔2025-08进口 $3.12M · 17 笔出口 $3.05M · 22 笔2025-09进口 $6.99M · 29 笔出口 $3.39M · 28 笔2025-10进口 $4.67M · 21 笔出口 $3.77M · 31 笔2025-11进口 $3.02M · 15 笔出口 $4.22M · 35 笔2025-12进口 $5.94M · 23 笔出口 $3.74M · 33 笔2026-01进口 $1.05M · 6 笔出口 $3.09M · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $676.1K · 6 笔2026-03进口 $3.80M · 12 笔出口 $2.50M · 21 笔2026-04进口 $1.78M · 5 笔出口 $4.20M · 34 笔2026-05进口 $2.40M · 11 笔出口 $3.29M · 26 笔2026-06进口 $5.73M · 23 笔出口 $4.82M · 36 笔2026-07进口 $6.25M · 22 笔出口 $3.39M · 25 笔

工商档案

企业注册号3800628857
企查查编码QVN0A5C9HG
成立日期2009-11-16
联系地址Thôn Tân Bình, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG LIÊN
企业英文名称HOANG LIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3, thôn Tân Bình, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ
电话02713777556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本550亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
630510黄麻包装袋
230800植物饲料原料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦213$48.07M
尼日利亚180$37.05M
加纳44$10.92M
几内亚比绍21$6.67M
几内亚20$3.65M
多哥12$2.75M
玻利维亚9$2.55M
莫桑比克4$1.09M
塞内加尔5$800.0K
坦桑尼亚3$601.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国329$35.71M
中国178$32.43M
阿联酋80$8.59M
德国61$6.18M
俄罗斯60$5.19M
荷兰32$3.03M
英国28$2.82M
新加坡18$2.41M
越南15$2.34M
土耳其19$2.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚61$15.25M带壳腰果、可可豆
Ivory Nuts科特迪瓦64$10.65M去壳腰果、其他化学制剂
Jilai International DMCC阿联酋20$6.38M带壳腰果、非种用大豆
COAF FZCO阿联酋30$4.65M带壳腰果、非种用大豆
STARLINK GLOBAL & IDEAL LIMITED尼日利亚14$3.56M带壳腰果
VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD新加坡13$3.44M带壳腰果、去壳腰果
EC Agrotrade DMCC阿联酋12$3.42M带壳腰果、非种用大豆
Afri Ventures FZE阿联酋16$2.67M带壳腰果、零售除草剂
COAF FZE阿联酋11$2.48M带壳腰果、非种用大豆
Erik Trading Co., Ltd.尼日利亚22$1.37M6mm以上木材、带壳腰果

下游采购商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Richard Franco Agency, Inc.加纳129$16.20M去壳腰果、带壳腰果
American Cashew Co. LLC美国158$15.63M去壳腰果、去壳巴西果
Masterfood俄罗斯59$5.12M去壳腰果、去壳花生
Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group中国20$3.80M冻鲶鱼片、冷冻虾
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative中国20$3.60M冷冻虾、去壳腰果
Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative中国18$3.34M去壳腰果、坚果及种子
Fangchenggang Junda Trading Co., Ltd.中国18$3.27M去壳腰果、坚果及种子
JAS Trading B.V.荷兰29$2.69M去壳腰果
August Toepfer & Co. (GmbH & Co.) KG德国23$2.27M去壳腰果、原蔗糖
Maersch Importhandels Gmbh德国18$1.99M去壳腰果、去壳巴西果

近期贸易明细

进口(共 522)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30带壳腰果STARLINK GLOBAL & IDEAL LIMITED加纳$397.3K
2026-07-28带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LIMITED科特迪瓦$316.9K
2026-07-28带壳腰果COAF FZE加纳$227.3K
2026-07-28带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LIMITED科特迪瓦$316.9K
2026-07-28带壳腰果Pargan Singapore Pte. Ltd.加纳$148.0K
2026-07-23带壳腰果ARRAT HOLDINGS LTD尼日利亚$250.9K
2026-07-23带壳腰果Jilai International DMCC科特迪瓦$360.7K
2026-07-23带壳腰果ARRAT HOLDINGS LTD尼日利亚$70.5K
2026-07-16带壳腰果Essem Global FZE科特迪瓦$393.2K
2026-07-16去壳腰果Jainesis Resources (S) Pte. Ltd.科特迪瓦$165.6K

出口(共 1,008)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30黄麻包装袋Delta Star General Trading LLC阿联酋$16.6K
2026-07-29去壳腰果Maersch Importhandels-GmbH—$109.6K
2026-07-29去壳腰果Maersch Importhandels-GmbH—$109.6K
2026-07-28去壳腰果Jingxi City Zhenxiang Agricultural Farmers Professional Cooperative—$208.3K
2026-07-26去壳腰果SHAFI IBRAHIM FOODSTUFF TRADING LLC—$110.9K
2026-07-26去壳腰果SHAFI IBRAHIM FOODSTUFF TRADING LLC—$150.1K
2026-07-23去壳腰果Cosmos SG Trading Pte. Ltd.新加坡$218.5K
2026-07-19去壳腰果The Richard Franco Agency, Inc.美国$186.8K
2026-07-18去壳腰果ALNISR ALSATAE TRADING—$178.6K
2026-07-16去壳腰果The Richard Franco Agency, Inc.美国$186.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Lien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →