Duy Duc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 719 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUY ĐứC
173
进口笔数
719
出口笔数
$45.89M
进口金额
$85.43M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
65
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302723929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQE4YEE |
| 成立日期 | 2002-09-09 |
| 联系地址 | 346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BAO BÌ DUY ĐỨC |
| 企业英文名称 | Duy Duc co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán vật tư ngành in. In và đóng xén bao bì (đối với in bao bì chỉ hoạt động khi được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và không đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, tái chế phế thải tại trụ sở). Dịch vụ môi giới vận tải. Dịch vụ quảng cáo. Dịch vụ thương mại./.Bổ sung : Lắp đặt máy móc, thiết bị cơ điện, chế tạo sửa chữa máy. Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, điện dân dụng, điện điều khiển tự động; hệ thống đường ống công nghiệp. Chế tạo và lắp, dựng kết cấu thép khung kho, gian hàng, nhà xưởng; chế tạo lắp đặt thiết bị nâng chuyền, băng tải, thang máy nâng hàng, máy khuấy. Mua bán sắt thép. Cho thuê nhà, kho. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 85 | $24.52M |
| 加纳 | 27 | $7.87M |
| 尼日利亚 | 19 | $3.78M |
| 几内亚 | 16 | $3.74M |
| 莫桑比克 | 7 | $1.97M |
| 玻利维亚 | 5 | $1.68M |
| 印度尼西亚 | 7 | $1.07M |
| 印度 | 3 | $599.5K |
| 越南 | 3 | $318.4K |
| 布基纳法索 | 1 | $210.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $13.35M |
| 美国 | 111 | $11.65M |
| 英国 | 125 | $11.08M |
| 日本 | 91 | $10.78M |
| 德国 | 71 | $6.67M |
| 印度 | 31 | $3.49M |
| 土耳其 | 9 | $1.41M |
| 越南 | 8 | $961.1K |
| 希腊 | 5 | $754.5K |
| 伊朗 | 4 | $609.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 14 | $3.71M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Eisen & Brothers (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 15 | $3.48M | 带壳腰果 |
| COO PA RE S | 科特迪瓦 | 9 | $3.19M | 带壳腰果 |
| Diabou Trading DMCC | 阿联酋 | 10 | $2.25M | 带壳腰果 |
| C&D (USA), Inc. | 科特迪瓦 | 6 | $1.51M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Agri Global Commodity DMCC | 阿联酋 | 6 | $1.49M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 7 | $1.44M | 带壳腰果 |
| Global Cashew Links Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.36M | 带壳腰果 |
| Praramb Agri Trading DMCC | 阿联酋 | 6 | $944.3K | 带壳腰果、干木豆 |
| AST Enterprises FZCO | 阿联酋 | 6 | $563.1K | 带壳腰果、干木豆 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyei Kaisha | 日本 | 91 | $10.78M | 去壳腰果、冷冻鱼片 |
| American Cashew Co. LLC | 美国 | 87 | $9.27M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | 75 | $6.67M | 去壳腰果、葵花籽 |
| Omnitrade Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 65 | $6.07M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Tianjin Fruit Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 37 | $5.78M | 去壳腰果、其他食用坚果 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 24 | $3.81M | 去壳腰果 | |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $3.62M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Barrow | 英国 | 39 | $3.34M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Ozkale Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 21 | $2.56M | 去壳腰果 | |
| Freshera S.A. | 19 | $2.36M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 带壳腰果 | Agri Global Commodity DMCC | 尼日利亚 | $341.0K |
| 2026-06-10 | 带壳腰果 | COOPERATIVE DES PRODUCTEURS AGRICOLES DE LA REGION DES SAVANES | 科特迪瓦 | $745.7K |
| 2026-02-04 | 带壳腰果 | NES INTERNATIONAL FZCO | 莫桑比克 | $356.4K |
| 2026-02-04 | 带壳腰果 | AFCOM Trading DMCC | 莫桑比克 | $292.3K |
| 2026-01-23 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING L.L.C-FZ | 科特迪瓦 | $302.3K |
| 2026-01-16 | 带壳腰果 | Lion Overseas Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $544.6K |
| 2026-01-14 | 去壳腰果 | Shinyei Kaisha | 越南 | $109.7K |
| 2025-12-22 | 带壳腰果 | Seagul Nuts & Spices | 印度 | $213.8K |
| 2025-12-22 | 带壳腰果 | Seagul Nuts & Spices | 印度 | $216.8K |
| 2025-12-09 | 带壳腰果 | Essem Global FZE | 科特迪瓦 | $351.6K |
出口(共 719)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | Shinyei Kaisha | 日本 | $124.9K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $55.0K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $33.9K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $105.3K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $2.1K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $22.8K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $15.8K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $3.3K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | — | $23.6K |
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD | — | $17.9K |