Duy Duc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 719 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DUY ĐứC

173
进口笔数
719
出口笔数
$45.89M
进口金额
$85.43M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-07-31
最近出口
65
供应商数
95
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.6K · 1 笔出口 $94.5K · 1 笔2023-11进口 $168.8K · 1 笔出口 $2.22M · 22 笔2023-12进口 $447.6K · 2 笔出口 $2.05M · 21 笔2024-01进口 $517.2K · 2 笔出口 $3.01M · 29 笔2024-02进口 $928.3K · 4 笔出口 $1.50M · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 23 笔2024-05进口 $2.60M · 8 笔出口 $2.07M · 19 笔2024-06进口 $522.9K · 3 笔出口 $1.75M · 16 笔2024-07进口 $734.0K · 2 笔出口 $2.40M · 19 笔2024-08进口 $590.8K · 2 笔出口 $2.86M · 23 笔2024-09进口 $1.21M · 5 笔出口 $1.88M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 17 笔2024-12进口 $1.37M · 7 笔出口 $2.38M · 20 笔2025-01进口 $206.0K · 1 笔出口 $1.72M · 14 笔2025-02进口 $825.3K · 2 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 10 笔2025-04进口 $933.9K · 3 笔出口 $1.32M · 8 笔2025-05进口 $2.40M · 7 笔出口 $1.68M · 11 笔2025-06进口 $2.18M · 8 笔出口 $2.52M · 18 笔2025-07进口 $1.23M · 4 笔出口 $1.94M · 14 笔2025-08进口 $1.82M · 9 笔出口 $1.59M · 12 笔2025-09进口 $1.91M · 5 笔出口 $2.01M · 16 笔2025-10进口 $787.3K · 2 笔出口 $1.95M · 14 笔2025-11进口 $160.5K · 1 笔出口 $1.55M · 11 笔2025-12进口 $948.5K · 4 笔出口 $2.94M · 21 笔2026-01进口 $956.6K · 3 笔出口 $1.96M · 14 笔2026-02进口 $648.7K · 2 笔出口 $1.27M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 12 笔2026-06进口 $1.09M · 2 笔出口 $2.03M · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.6K · 1 笔出口 $94.5K · 1 笔2023-11进口 $168.8K · 1 笔出口 $2.22M · 22 笔2023-12进口 $447.6K · 2 笔出口 $2.05M · 21 笔2024-01进口 $517.2K · 2 笔出口 $3.01M · 29 笔2024-02进口 $928.3K · 4 笔出口 $1.50M · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 23 笔2024-05进口 $2.60M · 8 笔出口 $2.07M · 19 笔2024-06进口 $522.9K · 3 笔出口 $1.75M · 16 笔2024-07进口 $734.0K · 2 笔出口 $2.40M · 19 笔2024-08进口 $590.8K · 2 笔出口 $2.86M · 23 笔2024-09进口 $1.21M · 5 笔出口 $1.88M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 17 笔2024-12进口 $1.37M · 7 笔出口 $2.38M · 20 笔2025-01进口 $206.0K · 1 笔出口 $1.72M · 14 笔2025-02进口 $825.3K · 2 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 10 笔2025-04进口 $933.9K · 3 笔出口 $1.32M · 8 笔2025-05进口 $2.40M · 7 笔出口 $1.68M · 11 笔2025-06进口 $2.18M · 8 笔出口 $2.52M · 18 笔2025-07进口 $1.23M · 4 笔出口 $1.94M · 14 笔2025-08进口 $1.82M · 9 笔出口 $1.59M · 12 笔2025-09进口 $1.91M · 5 笔出口 $2.01M · 16 笔2025-10进口 $787.3K · 2 笔出口 $1.95M · 14 笔2025-11进口 $160.5K · 1 笔出口 $1.55M · 11 笔2025-12进口 $948.5K · 4 笔出口 $2.94M · 21 笔2026-01进口 $956.6K · 3 笔出口 $1.96M · 14 笔2026-02进口 $648.7K · 2 笔出口 $1.27M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 12 笔2026-06进口 $1.09M · 2 笔出口 $2.03M · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 9 笔

工商档案

企业注册号0302723929
企查查编码QVNNQE4YEE
成立日期2002-09-09
联系地址346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BAO BÌ DUY ĐỨC
企业英文名称Duy Duc co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Mua bán vật tư ngành in. In và đóng xén bao bì (đối với in bao bì chỉ hoạt động khi được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và không đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, tái chế phế thải tại trụ sở). Dịch vụ môi giới vận tải. Dịch vụ quảng cáo. Dịch vụ thương mại./.Bổ sung : Lắp đặt máy móc, thiết bị cơ điện, chế tạo sửa chữa máy. Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, điện dân dụng, điện điều khiển tự động; hệ thống đường ống công nghiệp. Chế tạo và lắp, dựng kết cấu thép khung kho, gian hàng, nhà xưởng; chế tạo lắp đặt thiết bị nâng chuyền, băng tải, thang máy nâng hàng, máy khuấy. Mua bán sắt thép. Cho thuê nhà, kho.
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦85$24.52M
加纳27$7.87M
尼日利亚19$3.78M
几内亚16$3.74M
莫桑比克7$1.97M
玻利维亚5$1.68M
印度尼西亚7$1.07M
印度3$599.5K
越南3$318.4K
布基纳法索1$210.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$13.35M
美国111$11.65M
英国125$11.08M
日本91$10.78M
德国71$6.67M
印度31$3.49M
土耳其9$1.41M
越南8$961.1K
希腊5$754.5K
伊朗4$609.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VALENCY INTERNATIONAL PTE LTD新加坡14$3.71M带壳腰果、去壳腰果
Eisen & Brothers (Pte.) Ltd.新加坡15$3.48M带壳腰果
COO PA RE S科特迪瓦9$3.19M带壳腰果
Diabou Trading DMCC阿联酋10$2.25M带壳腰果
C&D (USA), Inc.科特迪瓦6$1.51M带壳腰果、去壳腰果
Agri Global Commodity DMCC阿联酋6$1.49M带壳腰果、非种用大豆
Agricas Global FZE阿联酋7$1.44M带壳腰果
Global Cashew Links Co., Ltd.越南5$1.36M带壳腰果
Praramb Agri Trading DMCC阿联酋6$944.3K带壳腰果、干木豆
AST Enterprises FZCO阿联酋6$563.1K带壳腰果、干木豆

下游采购商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyei Kaisha日本91$10.78M去壳腰果、冷冻鱼片
American Cashew Co. LLC美国87$9.27M去壳腰果、去壳巴西果
Barrow Lane & Ballard Ltd.英国75$6.67M去壳腰果、葵花籽
Omnitrade Handelsgesellschaft mbH德国65$6.07M去壳腰果、带壳腰果
Tianjin Fruit Imton Supply Chain Co., Ltd.中国37$5.78M去壳腰果、其他食用坚果
Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd.24$3.81M去壳腰果
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度32$3.62M去壳腰果、去壳杏仁
Barrow英国39$3.34M去壳腰果、去壳花生
Ozkale Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.21$2.56M去壳腰果
Freshera S.A.19$2.36M去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10带壳腰果Agri Global Commodity DMCC尼日利亚$341.0K
2026-06-10带壳腰果COOPERATIVE DES PRODUCTEURS AGRICOLES DE LA REGION DES SAVANES科特迪瓦$745.7K
2026-02-04带壳腰果NES INTERNATIONAL FZCO莫桑比克$356.4K
2026-02-04带壳腰果AFCOM Trading DMCC莫桑比克$292.3K
2026-01-23带壳腰果AGRONIC TRADING L.L.C-FZ科特迪瓦$302.3K
2026-01-16带壳腰果Lion Overseas Pte. Ltd.科特迪瓦$544.6K
2026-01-14去壳腰果Shinyei Kaisha越南$109.7K
2025-12-22带壳腰果Seagul Nuts & Spices印度$213.8K
2025-12-22带壳腰果Seagul Nuts & Spices印度$216.8K
2025-12-09带壳腰果Essem Global FZE科特迪瓦$351.6K

出口(共 719)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31去壳腰果Shinyei Kaisha日本$124.9K
2026-07-28去壳腰果Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative—$55.0K
2026-07-28去壳腰果YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD—$33.9K
2026-07-28去壳腰果Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative—$105.3K
2026-07-28去壳腰果YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD—$2.1K
2026-07-28去壳腰果Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative—$22.8K
2026-07-28去壳腰果YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD—$15.8K
2026-07-28去壳腰果YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD—$3.3K
2026-07-28去壳腰果Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative—$23.6K
2026-07-28去壳腰果YIWU HEYI SUPPLY CHAIN CO., LTD—$17.9K

相关企业 · 同类产品

Duy Duc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →