Duy Duc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 684 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DUY ĐứC

172
进口笔数
684
出口笔数
$45.73M
进口金额
$80.55M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
66
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $193.9K · 3 笔出口 $448.2K · 5 笔2023-09进口 $1.44M · 8 笔出口 $2.21M · 21 笔2023-10进口 $3.24M · 10 笔出口 $2.34M · 23 笔2023-11进口 $168.8K · 1 笔出口 $2.22M · 22 笔2023-12进口 $447.6K · 2 笔出口 $2.05M · 21 笔2024-01进口 $517.2K · 2 笔出口 $3.01M · 29 笔2024-02进口 $928.3K · 4 笔出口 $1.50M · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 23 笔2024-05进口 $2.60M · 8 笔出口 $2.07M · 19 笔2024-06进口 $522.9K · 3 笔出口 $1.75M · 16 笔2024-07进口 $734.0K · 2 笔出口 $2.40M · 19 笔2024-08进口 $590.8K · 2 笔出口 $2.86M · 23 笔2024-09进口 $1.21M · 5 笔出口 $1.88M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 17 笔2024-12进口 $1.37M · 7 笔出口 $2.38M · 20 笔2025-01进口 $206.0K · 1 笔出口 $1.72M · 14 笔2025-02进口 $825.3K · 2 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 10 笔2025-04进口 $1.87M · 4 笔出口 $1.32M · 8 笔2025-05进口 $2.40M · 7 笔出口 $1.68M · 11 笔2025-06进口 $2.18M · 8 笔出口 $2.52M · 18 笔2025-07进口 $1.23M · 4 笔出口 $1.94M · 14 笔2025-08进口 $1.82M · 9 笔出口 $1.59M · 12 笔2025-09进口 $1.91M · 5 笔出口 $2.01M · 16 笔2025-10进口 $787.3K · 2 笔出口 $1.95M · 14 笔2025-11进口 $160.5K · 1 笔出口 $1.55M · 11 笔2025-12进口 $948.5K · 4 笔出口 $2.94M · 21 笔2026-01进口 $956.6K · 3 笔出口 $1.96M · 14 笔2026-02进口 $648.7K · 2 笔出口 $1.27M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $193.9K · 3 笔出口 $448.2K · 5 笔2023-09进口 $1.44M · 8 笔出口 $2.21M · 21 笔2023-10进口 $3.24M · 10 笔出口 $2.34M · 23 笔2023-11进口 $168.8K · 1 笔出口 $2.22M · 22 笔2023-12进口 $447.6K · 2 笔出口 $2.05M · 21 笔2024-01进口 $517.2K · 2 笔出口 $3.01M · 29 笔2024-02进口 $928.3K · 4 笔出口 $1.50M · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 23 笔2024-05进口 $2.60M · 8 笔出口 $2.07M · 19 笔2024-06进口 $522.9K · 3 笔出口 $1.75M · 16 笔2024-07进口 $734.0K · 2 笔出口 $2.40M · 19 笔2024-08进口 $590.8K · 2 笔出口 $2.86M · 23 笔2024-09进口 $1.21M · 5 笔出口 $1.88M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 17 笔2024-12进口 $1.37M · 7 笔出口 $2.38M · 20 笔2025-01进口 $206.0K · 1 笔出口 $1.72M · 14 笔2025-02进口 $825.3K · 2 笔出口 $1.35M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 10 笔2025-04进口 $1.87M · 4 笔出口 $1.32M · 8 笔2025-05进口 $2.40M · 7 笔出口 $1.68M · 11 笔2025-06进口 $2.18M · 8 笔出口 $2.52M · 18 笔2025-07进口 $1.23M · 4 笔出口 $1.94M · 14 笔2025-08进口 $1.82M · 9 笔出口 $1.59M · 12 笔2025-09进口 $1.91M · 5 笔出口 $2.01M · 16 笔2025-10进口 $787.3K · 2 笔出口 $1.95M · 14 笔2025-11进口 $160.5K · 1 笔出口 $1.55M · 11 笔2025-12进口 $948.5K · 4 笔出口 $2.94M · 21 笔2026-01进口 $956.6K · 3 笔出口 $1.96M · 14 笔2026-02进口 $648.7K · 2 笔出口 $1.27M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 16 笔

工商档案

企业注册号0302723929
企查查编码QVNNQE4YEE
成立日期2002-09-09
联系地址346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BAO BÌ DUY ĐỨC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Mua bán vật tư ngành in. In và đóng xén bao bì (đối với in bao bì chỉ hoạt động khi được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và không đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, tái chế phế thải tại trụ sở). Dịch vụ môi giới vận tải. Dịch vụ quảng cáo. Dịch vụ thương mại./.Bổ sung : Lắp đặt máy móc, thiết bị cơ điện, chế tạo sửa chữa máy. Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, điện dân dụng, điện điều khiển tự động; hệ thống đường ống công nghiệp. Chế tạo và lắp, dựng kết cấu thép khung kho, gian hàng, nhà xưởng; chế tạo lắp đặt thiết bị nâng chuyền, băng tải, thang máy nâng hàng, máy khuấy. Mua bán sắt thép. Cho thuê nhà, kho.
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦85$24.70M
加纳27$7.87M
几内亚16$3.74M
尼日利亚18$3.44M
莫桑比克7$1.97M
玻利维亚5$1.68M
印度尼西亚7$1.07M
印度3$599.5K
越南3$318.4K
布基纳法索1$210.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$13.35M
英国125$11.08M
美国106$10.91M
日本82$9.69M
德国65$6.09M
印度30$3.37M
土耳其9$1.41M
越南8$961.1K
希腊5$754.5K
伊朗4$609.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡14$3.71M带壳腰果、去壳腰果
Ecotrading International S.A.科特迪瓦9$3.19M带壳腰果
Diabou Trading DMCC阿联酋10$2.25M带壳腰果
ed1de2f2ec1c128222939d6a554581be9$1.80M
Eisen & Brothers (Pte.) Ltd.新加坡7$1.68M带壳腰果
C&D (USA), Inc.科特迪瓦6$1.51M带壳腰果、去壳腰果
Agricas Global FZE阿联酋7$1.44M带壳腰果
Vidvaan Trading Pte. Ltd.新加坡5$1.21M带壳腰果、干木豆
Praramb Agri Trading DMCC阿联酋6$944.3K带壳腰果、干木豆
AST Enterprises FZCO阿联酋6$563.1K带壳腰果、非种用大豆

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyei Kaisha日本82$9.69M去壳腰果、冷冻鱼片
AMERICAN CASHEW COMPANY LLC美国87$9.27M去壳腰果、去壳夏威夷果
Barrow Lane & Ballard Ltd.英国75$6.67M去壳腰果、葵花籽
Tianjin Fruit Imton Supply Chain Co., Ltd.中国37$5.78M去壳腰果、其他食用坚果
Omnitrade Handelsgesellschaft mbH德国59$5.48M去壳腰果、带壳腰果
Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd.24$3.81M去壳腰果、其他单一果蔬汁
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度31$3.50M去壳腰果、去壳杏仁
Barrow英国39$3.34M去壳腰果、去壳花生
Ozkale Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.21$2.56M去壳腰果
Freshera S.A.18$2.25M去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04带壳腰果NES INTERNATIONAL FZCO莫桑比克$356.4K
2026-02-04带壳腰果AFCOM TRADING DMCC..莫桑比克$292.3K
2026-01-23带壳腰果AGRONIC TRADING L.L.C-FZ科特迪瓦$302.3K
2026-01-16带壳腰果LION OVERSEAS PTE LTD科特迪瓦$544.6K
2026-01-14去壳腰果SHINYEI KAISHA越南$109.7K
2025-12-22带壳腰果SEAGUL NUTS NSPICES印度$213.8K
2025-12-22带壳腰果SEAGUL NUTS NSPICES印度$216.8K
2025-12-09带壳腰果ESSEM GLOBAL FZE科特迪瓦$351.6K
2025-12-05带壳腰果PT WORLDBRIDGE INDO JAYA印度尼西亚$166.2K
2025-11-13带壳腰果PT WORLDBRIDGE INDO JAYA印度尼西亚$160.5K

出口(共 684)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果OMNITRADE HANDELSGESELLSCHAFT MBH德国$97.6K
2026-04-28去壳腰果OMNITRADE HANDELSGESELLSCHAFT MBH德国$110.3K
2026-04-24去壳腰果SHINYEI KAISHA日本$126.7K
2026-04-23去壳腰果VENUS KURUYEMIS GIDA ITH.IHR. VE SAN.TIC.LTD.STI.$203.8K
2026-04-22去壳腰果SHINYEI KAISHA日本$30.8K
2026-04-22去壳腰果SHINYEI KAISHA日本$92.7K
2026-04-20去壳腰果RT & CO LTD$128.5K
2026-04-17去壳腰果P A Z FOODSTUFF TRADING LLC$13.8K
2026-04-17去壳腰果P A Z FOODSTUFF TRADING LLC$27.1K
2026-04-17去壳腰果P A Z FOODSTUFF TRADING LLC$50.0K

相关企业 · 同类产品

Duy Duc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →