Duy Duc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 684 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUY ĐứC
172
进口笔数
684
出口笔数
$45.73M
进口金额
$80.55M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
66
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302723929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQE4YEE |
| 成立日期 | 2002-09-09 |
| 联系地址 | 346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BAO BÌ DUY ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán vật tư ngành in. In và đóng xén bao bì (đối với in bao bì chỉ hoạt động khi được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và không đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, tái chế phế thải tại trụ sở). Dịch vụ môi giới vận tải. Dịch vụ quảng cáo. Dịch vụ thương mại./.Bổ sung : Lắp đặt máy móc, thiết bị cơ điện, chế tạo sửa chữa máy. Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, điện dân dụng, điện điều khiển tự động; hệ thống đường ống công nghiệp. Chế tạo và lắp, dựng kết cấu thép khung kho, gian hàng, nhà xưởng; chế tạo lắp đặt thiết bị nâng chuyền, băng tải, thang máy nâng hàng, máy khuấy. Mua bán sắt thép. Cho thuê nhà, kho. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 85 | $24.70M |
| 加纳 | 27 | $7.87M |
| 几内亚 | 16 | $3.74M |
| 尼日利亚 | 18 | $3.44M |
| 莫桑比克 | 7 | $1.97M |
| 玻利维亚 | 5 | $1.68M |
| 印度尼西亚 | 7 | $1.07M |
| 印度 | 3 | $599.5K |
| 越南 | 3 | $318.4K |
| 布基纳法索 | 1 | $210.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $13.35M |
| 英国 | 125 | $11.08M |
| 美国 | 106 | $10.91M |
| 日本 | 82 | $9.69M |
| 德国 | 65 | $6.09M |
| 印度 | 30 | $3.37M |
| 土耳其 | 9 | $1.41M |
| 越南 | 8 | $961.1K |
| 希腊 | 5 | $754.5K |
| 伊朗 | 4 | $609.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $3.71M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Ecotrading International S.A. | 科特迪瓦 | 9 | $3.19M | 带壳腰果 |
| Diabou Trading DMCC | 阿联酋 | 10 | $2.25M | 带壳腰果 |
| ed1de2f2ec1c128222939d6a554581be | 9 | $1.80M | ||
| Eisen & Brothers (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.68M | 带壳腰果 |
| C&D (USA), Inc. | 科特迪瓦 | 6 | $1.51M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 7 | $1.44M | 带壳腰果 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.21M | 带壳腰果、干木豆 |
| Praramb Agri Trading DMCC | 阿联酋 | 6 | $944.3K | 带壳腰果、干木豆 |
| AST Enterprises FZCO | 阿联酋 | 6 | $563.1K | 带壳腰果、非种用大豆 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyei Kaisha | 日本 | 82 | $9.69M | 去壳腰果、冷冻鱼片 |
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 87 | $9.27M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | 75 | $6.67M | 去壳腰果、葵花籽 |
| Tianjin Fruit Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 37 | $5.78M | 去壳腰果、其他食用坚果 |
| Omnitrade Handelsgesellschaft mbH | 德国 | 59 | $5.48M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd. | 24 | $3.81M | 去壳腰果、其他单一果蔬汁 | |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $3.50M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Barrow | 英国 | 39 | $3.34M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Ozkale Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 21 | $2.56M | 去壳腰果 | |
| Freshera S.A. | 18 | $2.25M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 带壳腰果 | NES INTERNATIONAL FZCO | 莫桑比克 | $356.4K |
| 2026-02-04 | 带壳腰果 | AFCOM TRADING DMCC.. | 莫桑比克 | $292.3K |
| 2026-01-23 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING L.L.C-FZ | 科特迪瓦 | $302.3K |
| 2026-01-16 | 带壳腰果 | LION OVERSEAS PTE LTD | 科特迪瓦 | $544.6K |
| 2026-01-14 | 去壳腰果 | SHINYEI KAISHA | 越南 | $109.7K |
| 2025-12-22 | 带壳腰果 | SEAGUL NUTS NSPICES | 印度 | $213.8K |
| 2025-12-22 | 带壳腰果 | SEAGUL NUTS NSPICES | 印度 | $216.8K |
| 2025-12-09 | 带壳腰果 | ESSEM GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $351.6K |
| 2025-12-05 | 带壳腰果 | PT WORLDBRIDGE INDO JAYA | 印度尼西亚 | $166.2K |
| 2025-11-13 | 带壳腰果 | PT WORLDBRIDGE INDO JAYA | 印度尼西亚 | $160.5K |
出口(共 684)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | OMNITRADE HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $97.6K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | OMNITRADE HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $110.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $126.7K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | VENUS KURUYEMIS GIDA ITH.IHR. VE SAN.TIC.LTD.STI. | — | $203.8K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $30.8K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $92.7K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | RT & CO LTD | — | $128.5K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | P A Z FOODSTUFF TRADING LLC | — | $13.8K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | P A Z FOODSTUFF TRADING LLC | — | $27.1K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | P A Z FOODSTUFF TRADING LLC | — | $50.0K |