Vietnam Intersnack Cashew Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,648 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIềU INTERSNACK VIệT NAM
- 邮箱34
- LinkedIn1
489
进口笔数
1,648
出口笔数
$194.09M
进口金额
$267.32M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
19
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304727848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SJU32A |
| 成立日期 | 2006-10-17 |
| 联系地址 | Số 76, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỀU INTERSNACK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INTERSNACK CASHEW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +842839102866 |
| 邮箱 | vu.nguyencong@intersnack.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.0743万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 163 | $73.38M |
| 科特迪瓦 | 89 | $40.90M |
| 几内亚比绍 | 48 | $23.27M |
| 坦桑尼亚 | 36 | $22.06M |
| 印度尼西亚 | 49 | $9.12M |
| 塞内加尔 | 19 | $9.12M |
| 加纳 | 18 | $6.63M |
| 柬埔寨 | 27 | $4.67M |
| 几内亚 | 5 | $2.17M |
| 尼日利亚 | 8 | $1.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1,443 | $241.41M |
| 越南 | 94 | $15.23M |
| 柬埔寨 | 59 | $5.16M |
| 荷兰 | 22 | $1.29M |
| 阿联酋 | 3 | $1.10M |
| 土耳其 | 8 | $1.04M |
| 英国 | 4 | $661.4K |
| 加拿大 | 4 | $326.6K |
| 中国 | 2 | $221.5K |
| 中国香港 | 1 | $185.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intersnack Cashew Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 432 | $184.47M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $2.45M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Intersnack Cashew Co., Pte. Ltd. | 几内亚比绍 | 3 | $2.41M | 带壳腰果 |
| Cambodian Agriculture Cooperative Corporation PLC. | 英国 | 8 | $1.04M | 带壳腰果 |
| Kamyah Agritrade Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $983.7K | 带壳腰果 |
| Tmpl Machines | 印度 | 5 | $523.3K | 其他家用电动热器、放电灯管镇流器 |
| Vietnam Intersnack Cashew Co., Ltd. | 越南 | 8 | $122.5K | 去壳腰果、塑料容器 |
| VQM Packaging B.V. | 荷兰 | 2 | $74.0K | 其他塑料包装制品、人造纺织袋 |
| LC Packaging Global B.V. | 孟加拉国 | 3 | $35.4K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Nanopix Integrated Software Solutions Private Limited | 印度 | 2 | $22.3K | 收割机零件、蛋果分选机 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intersnack Cashew Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,426 | $243.74M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Intersnack Cashew Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $10.59M | 去壳腰果 |
| L.Y.L. Henglay Co., Ltd. | 越南 | 49 | $3.39M | 制备面食、调味甜水 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 9 | $1.79M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Menken Orlando B.V. | 荷兰 | 22 | $1.29M | 去壳腰果、番石榴芒果山竹 |
| Meng Tech Meanchey Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $1.18M | 去壳腰果 |
| Ugur Nuts Kuruyemis Co., Ltd. | 土耳其 | 8 | $1.04M | 去壳腰果 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $761.4K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 8 | $295.5K | 去壳腰果、混合调味料 |
| Vietnam Intersnack Cashew Co., Ltd. | 越南 | 8 | $122.5K | 带壳腰果、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 坦桑尼亚 | $795.0K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 坦桑尼亚 | $795.0K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 坦桑尼亚 | $795.0K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 坦桑尼亚 | $795.0K |
| 2026-03-26 | 带壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 坦桑尼亚 | $205.1K |
| 2026-03-26 | 带壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 坦桑尼亚 | $395.2K |
| 2026-03-26 | 带壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 坦桑尼亚 | $345.0K |
| 2026-03-26 | 带壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 坦桑尼亚 | $440.5K |
| 2026-03-18 | 带壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 坦桑尼亚 | $567.1K |
| 2026-03-18 | 带壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 坦桑尼亚 | $282.8K |
出口(共 1,648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 新加坡 | $231.0K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 新加坡 | $201.9K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 新加坡 | $183.5K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 新加坡 | $18.4K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 新加坡 | $265.7K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 新加坡 | $201.9K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 新加坡 | $201.9K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 新加坡 | $201.9K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 新加坡 | $223.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | INTERSNACK CASHEW CO PTE LTD | 新加坡 | $201.9K |