HCC Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HCC VIệT NAM
24
进口笔数
125
出口笔数
$2.17M
进口金额
$3.40M
出口金额
2024-09-09
最近进口
2024-11-28
最近出口
5
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603462031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73PC1M4 |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | Số 36 đường Liên ấp 1-2-3, ấp 1B, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HCC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 đường Liên ấp 1-2-3, ấp 1B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84333181093 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 080111 | 干椰子 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 11 | $1.69M |
| 中国 | 12 | $453.5K |
| 越南 | 1 | $28.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $3.06M |
| 越南 | 7 | $343.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colossus Investment Ltd. | 尼日利亚 | 11 | $1.69M | 带壳腰果、可可废料 |
| Suzhou Xiangyuanfeng Business Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $224.8K | 真空泵、燃气炊具 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $211.6K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Guangxi Chenxinlin Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.2K | 其他单一果蔬汁 |
| Yiwu Jesse Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 86 | $2.24M | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Colossus Investment Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $291.4K | 可可废料、带壳腰果 |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $251.0K | 其他冷冻鱼、其他单一果蔬汁 |
| Hangzhou Yuexing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 8 | $187.6K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| 27287f65a11eda8681657705ae362a29 | 5 | $140.0K | ||
| Suzhou Xiangyuanfeng Business Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.0K | 其他单一果蔬汁、其他保藏水果坚果 |
| Guangxi Chenxinlin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.4K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| ea960d1af71705df7ac0a2f48b7f643b | 2 | $56.0K | ||
| Guangzhou Yidatong Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $52.5K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Weifang Kehai Chitosan Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 未加工动物产品、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD | 越南 | $28.2K |
| 2024-07-11 | 带壳腰果 | COLOSSUS INVESTMENT LTD | 尼日利亚 | $0 |
| 2024-05-23 | 真空泵 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-05-23 | 真空泵 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $325 |
| 2024-05-23 | 真空泵 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-23 | 真空泵 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-05-23 | 真空泵 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-05-23 | 真空泵 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-11-06 | 家用炊具 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $542 |
| 2023-11-06 | 真空泵 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 其他加工水果 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-11-28 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-11-19 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-11-19 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2024-11-14 | 其他果仁制品 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $94.6K |
| 2024-11-06 | 其他加工水果 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-11-01 | 其他单一果蔬汁 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2024-10-29 | 其他加工水果 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-10-29 | 其他加工水果 | GUANGZHOU YIDATONG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-10-19 | 其他单一果蔬汁 | SUZHOU XIANGYUANFENG BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $28.0K |