Phuong Thu Gia Lai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PHươNG THư GIA LAI
301
进口笔数
0
出口笔数
$62.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901067834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN994HFKG |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Lô 34, 35-8 Khu Trung tâm kinh tế cửa khẩu Quốc tế Lệ Thanh, Xã Ia Dom, Huyện Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHƯƠNG THƯ GIA LAI |
| 企业英文名称 | PHUONG THU GIA LAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 34, 35-8 Khu Trung tâm kinh tế cửa khẩu Quốc tế Lệ Thanh, Xã Ia Dom, Gia Lai |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0977704889 |
| 邮箱 | toanphuong.gl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 301 | $62.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 越南 | 298 | $61.81M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Neang Pich Aphivath Import & Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $450.0K | 带壳腰果、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $300.0K |
| 2026-06-05 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $300.0K |
| 2026-06-05 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $300.0K |
| 2026-05-27 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $300.0K |
| 2026-05-27 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $300.0K |
| 2026-05-23 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $320.0K |
| 2026-05-15 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $320.0K |
| 2026-05-15 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $320.0K |
| 2026-05-14 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $320.0K |
| 2026-05-09 | 带壳腰果 | Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $320.0K |