Dai Duong Gia One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 491 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Đại Đường Gia
491
进口笔数
0
出口笔数
$48.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901153529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTY675X |
| 成立日期 | 2012-10-30 |
| 联系地址 | Tổ 4 Đông Hiệp, Xã Tân Đông, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI ĐƯỜNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4 Đông Hiệp, Xã Tân Đông, Tây Ninh |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0663758333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 491 | $48.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 336 | $32.35M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 129 | $11.51M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 26 | $4.30M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 芝麻籽 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $62.1K |
| 2026-05-24 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.5K |
| 2026-05-24 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.5K |
| 2026-05-24 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.5K |
| 2026-05-24 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.5K |
| 2026-05-24 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.9K |
| 2026-05-24 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.5K |
| 2026-05-24 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $45.9K |
| 2026-05-09 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.5K |
| 2026-05-09 | 带壳腰果 | E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.5K |