Long Son Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,842 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LONG SơN

1,097
进口笔数
3,842
出口笔数
$329.15M
进口金额
$432.56M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
152
供应商数
400
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.58M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.35M · 11 笔出口 $2.07M · 21 笔2023-10进口 $10.27M · 39 笔出口 $10.53M · 99 笔2023-11进口 $1.01M · 5 笔出口 $12.15M · 119 笔2023-12进口 $7.78M · 39 笔出口 $9.74M · 103 笔2024-01进口 $5.96M · 20 笔出口 $8.41M · 93 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $5.40M · 53 笔2024-03进口 $571.9K · 5 笔出口 $9.22M · 97 笔2024-04进口 $52.2K · 3 笔出口 $10.08M · 99 笔2024-05进口 $1.28M · 5 笔出口 $9.15M · 96 笔2024-06进口 $5.83M · 36 笔出口 $9.97M · 97 笔2024-07进口 $6.79M · 32 笔出口 $9.72M · 90 笔2024-08进口 $11.70M · 51 笔出口 $11.52M · 105 笔2024-09进口 $4.92M · 19 笔出口 $12.43M · 104 笔2024-10进口 $36.58M · 33 笔出口 $12.99M · 107 笔2024-11进口 $3.59M · 18 笔出口 $14.74M · 121 笔2024-12进口 $9.15M · 22 笔出口 $11.75M · 97 笔2025-01进口 $8.29M · 21 笔出口 $7.83M · 68 笔2025-02进口 $5.27M · 14 笔出口 $8.46M · 79 笔2025-03进口 $493.0K · 4 笔出口 $9.22M · 78 笔2025-04进口 $4.25M · 15 笔出口 $13.54M · 98 笔2025-05进口 $7.48M · 26 笔出口 $12.64M · 90 笔2025-06进口 $9.43M · 37 笔出口 $15.48M · 109 笔2025-07进口 $10.06M · 44 笔出口 $12.86M · 103 笔2025-08进口 $11.20M · 46 笔出口 $12.31M · 92 笔2025-09进口 $6.92M · 25 笔出口 $11.05M · 91 笔2025-10进口 $7.37M · 34 笔出口 $11.95M · 89 笔2025-11进口 $24.98M · 33 笔出口 $10.44M · 89 笔2025-12进口 $10.33M · 38 笔出口 $10.68M · 94 笔2026-01进口 $7.84M · 23 笔出口 $8.95M · 78 笔2026-02进口 $2.75M · 11 笔出口 $4.59M · 44 笔2026-03进口 $4.32M · 12 笔出口 $7.34M · 71 笔2026-04进口 $9.71M · 14 笔出口 $13.46M · 99 笔2026-05进口 $7.93M · 19 笔出口 $12.50M · 96 笔2026-06进口 $8.48M · 30 笔出口 $12.33M · 86 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.35M · 11 笔出口 $2.07M · 21 笔2023-10进口 $10.27M · 39 笔出口 $10.53M · 99 笔2023-11进口 $1.01M · 5 笔出口 $12.15M · 119 笔2023-12进口 $7.78M · 39 笔出口 $9.74M · 103 笔2024-01进口 $5.96M · 20 笔出口 $8.41M · 93 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $5.40M · 53 笔2024-03进口 $571.9K · 5 笔出口 $9.22M · 97 笔2024-04进口 $52.2K · 3 笔出口 $10.08M · 99 笔2024-05进口 $1.28M · 5 笔出口 $9.15M · 96 笔2024-06进口 $5.83M · 36 笔出口 $9.97M · 97 笔2024-07进口 $6.79M · 32 笔出口 $9.72M · 90 笔2024-08进口 $11.70M · 51 笔出口 $11.52M · 105 笔2024-09进口 $4.92M · 19 笔出口 $12.43M · 104 笔2024-10进口 $36.58M · 33 笔出口 $12.99M · 107 笔2024-11进口 $3.59M · 18 笔出口 $14.74M · 121 笔2024-12进口 $9.15M · 22 笔出口 $11.75M · 97 笔2025-01进口 $8.29M · 21 笔出口 $7.83M · 68 笔2025-02进口 $5.27M · 14 笔出口 $8.46M · 79 笔2025-03进口 $493.0K · 4 笔出口 $9.22M · 78 笔2025-04进口 $4.25M · 15 笔出口 $13.54M · 98 笔2025-05进口 $7.48M · 26 笔出口 $12.64M · 90 笔2025-06进口 $9.43M · 37 笔出口 $15.48M · 109 笔2025-07进口 $10.06M · 44 笔出口 $12.86M · 103 笔2025-08进口 $11.20M · 46 笔出口 $12.31M · 92 笔2025-09进口 $6.92M · 25 笔出口 $11.05M · 91 笔2025-10进口 $7.37M · 34 笔出口 $11.95M · 89 笔2025-11进口 $24.98M · 33 笔出口 $10.44M · 89 笔2025-12进口 $10.33M · 38 笔出口 $10.68M · 94 笔2026-01进口 $7.84M · 23 笔出口 $8.95M · 78 笔2026-02进口 $2.75M · 11 笔出口 $4.59M · 44 笔2026-03进口 $4.32M · 12 笔出口 $7.34M · 71 笔2026-04进口 $9.71M · 14 笔出口 $13.46M · 99 笔2026-05进口 $7.93M · 19 笔出口 $12.50M · 96 笔2026-06进口 $8.48M · 30 笔出口 $12.33M · 86 笔

工商档案

企业注册号0302817119
企查查编码QVNA5SMTKK
成立日期2003-01-02
联系地址Lô III 23A, đường 19/5A,Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LONG SƠN
企业英文名称LONG SON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô III 23A, đường 19/5A,Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842838150000
邮箱info@longson.vn
传真+842838150286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果
080212去壳杏仁
843710种子分选机
843360蛋果分选机
843390收割机零件
902219非医用X射线设备
903149其他光学测量仪
842240包装机械
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
481910瓦楞纸箱
392020聚丙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
110630第8章产品粉
340130皮肤清洁剂
382499其他化学制剂
842833皮带输送机
220890其他酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
几内亚比绍80$80.07M
尼日利亚243$39.92M
科特迪瓦139$38.45M
几内亚138$30.57M
加纳69$29.35M
塞内加尔96$20.96M
印度73$20.76M
布基纳法索47$19.72M
多哥64$17.85M
莫桑比克37$13.72M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国558$80.69M
俄罗斯390$43.94M
越南495$36.43M
英国329$34.16M
韩国224$26.30M
美国233$23.04M
日本207$22.12M
比利时117$17.88M
新西兰197$17.63M
泰国150$13.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 152)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lion Overseas Pte. Ltd.新加坡27$24.33M带壳腰果
South Kerala Cashew Exporters印度56$21.45M带壳腰果、去壳腰果
KDHI Agriculture Pte. Ltd.新加坡36$14.34M带壳腰果、非种用大豆
Maken International Group Co., Ltd.几内亚82$13.08M带壳腰果
PAJSON GLOBAL DMCC阿联酋47$11.44M带壳腰果、非种用大豆
SAV Agricole SARL塞内加尔55$11.39M带壳腰果
ETS Long Son Togo多哥38$8.88M带壳腰果
Inter Foods LLC科特迪瓦27$7.06M带壳腰果、去壳腰果
Innison Wood Industrial Ltd.尼日利亚38$2.86M带壳腰果、棉短绒
Sky View International Ltd.尼日利亚27$1.22M带壳腰果、可玻化搪瓷

下游采购商(共 400)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Max Kiene GmbH德国109$17.48M去壳腰果
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南311$17.40M去壳腰果、瓦楞纸箱
Tianjin Qiaqia Food Sales Co., Ltd.中国96$16.91M去壳腰果
Qingdao Longhaitongda International Trade Co., Ltd.中国102$15.17M坚果及种子、去壳腰果
Charoendeen Marketing Co., Ltd.泰国125$12.22M去壳腰果
Semushka俄罗斯102$11.55M去壳腰果、去壳杏仁
International Procurement & Logistics Ltd.英国81$11.30M其他香蕉、其他鲜切花
Whitworths Ltd英国103$10.74M去壳腰果、坚果及种子
Tominaga Boeki Kaisha Ltd.日本90$9.12M去壳腰果、其他加工水果
SEMUSHKA'' LLC TAX ID (CO IDENTIFICATION NUMBER) :俄罗斯80$8.63M去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 1,097)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27带壳腰果SHUDAO LOGISTICS (HONG KONG) CO LTD几内亚$347.8K
2026-06-27带壳腰果SHUDAO LOGISTICS (HONG KONG) CO LTD几内亚$347.8K
2026-06-27去壳杏仁Derco Foods美国$429.9K
2026-06-27带壳腰果SHUDAO LOGISTICS (HONG KONG) CO LTD几内亚$448.0K
2026-06-27带壳腰果SHUDAO LOGISTICS (HONG KONG) CO LTD几内亚$448.0K
2026-06-27带壳腰果SHUDAO LOGISTICS (HONG KONG) CO LTD几内亚$38.6K
2026-06-22去壳杏仁JESSUP NORRIS AND TRUNICK INC美国$138.2K
2026-06-22非医用X射线设备Techik Instrument (Shanghai) Co., Ltd.中国$40.0K
2026-06-22非医用X射线设备Qingdao Newart Peanut Machinery Co., Ltd.中国$45.0K
2026-06-20去壳杏仁JESSUP NORRIS AND TRUNICK INC美国$142.1K

出口(共 3,842)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30去壳腰果Qingdao Wolong Food Co., Ltd.中国$181.1K
2026-06-30去壳腰果Prolife Foods澳大利亚$94.3K
2026-06-30滑轮飞轮Diaoune Agro Industrie科特迪瓦$548
2026-06-30高压继电器Diaoune Agro Industrie科特迪瓦$197
2026-06-30坚果及种子Prolife Foods澳大利亚$14.6K
2026-06-30测量仪器Diaoune Agro Industrie科特迪瓦$139
2026-06-30非金属永磁体Diaoune Agro Industrie科特迪瓦$211
2026-06-30其他钢材型材Diaoune Agro Industrie科特迪瓦$1.2K
2026-06-30自动控制仪器Diaoune Agro Industrie科特迪瓦$388
2026-06-30涂层钢丝制品DIAOUNE AGRO INDUSTRIE—$1.1K

相关企业 · 同类产品

Long Son Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →