Long Son Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,842 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LONG SơN
1,097
进口笔数
3,842
出口笔数
$329.15M
进口金额
$432.56M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
152
供应商数
400
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302817119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5SMTKK |
| 成立日期 | 2003-01-02 |
| 联系地址 | Lô III 23A, đường 19/5A,Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LONG SƠN |
| 企业英文名称 | LONG SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô III 23A, đường 19/5A,Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838150000 |
| 邮箱 | info@longson.vn |
| 传真 | +842838150286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚比绍 | 80 | $80.07M |
| 尼日利亚 | 243 | $39.92M |
| 科特迪瓦 | 139 | $38.45M |
| 几内亚 | 138 | $30.57M |
| 加纳 | 69 | $29.35M |
| 塞内加尔 | 96 | $20.96M |
| 印度 | 73 | $20.76M |
| 布基纳法索 | 47 | $19.72M |
| 多哥 | 64 | $17.85M |
| 莫桑比克 | 37 | $13.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 558 | $80.69M |
| 俄罗斯 | 390 | $43.94M |
| 越南 | 495 | $36.43M |
| 英国 | 329 | $34.16M |
| 韩国 | 224 | $26.30M |
| 美国 | 233 | $23.04M |
| 日本 | 207 | $22.12M |
| 比利时 | 117 | $17.88M |
| 新西兰 | 197 | $17.63M |
| 泰国 | 150 | $13.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $24.33M | 带壳腰果 |
| South Kerala Cashew Exporters | 印度 | 56 | $21.45M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| KDHI Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $14.34M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Maken International Group Co., Ltd. | 几内亚 | 82 | $13.08M | 带壳腰果 |
| PAJSON GLOBAL DMCC | 阿联酋 | 47 | $11.44M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| SAV Agricole SARL | 塞内加尔 | 55 | $11.39M | 带壳腰果 |
| ETS Long Son Togo | 多哥 | 38 | $8.88M | 带壳腰果 |
| Inter Foods LLC | 科特迪瓦 | 27 | $7.06M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Innison Wood Industrial Ltd. | 尼日利亚 | 38 | $2.86M | 带壳腰果、棉短绒 |
| Sky View International Ltd. | 尼日利亚 | 27 | $1.22M | 带壳腰果、可玻化搪瓷 |
下游采购商(共 400)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Kiene GmbH | 德国 | 109 | $17.48M | 去壳腰果 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 311 | $17.40M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Tianjin Qiaqia Food Sales Co., Ltd. | 中国 | 96 | $16.91M | 去壳腰果 |
| Qingdao Longhaitongda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 102 | $15.17M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Charoendeen Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 125 | $12.22M | 去壳腰果 |
| Semushka | 俄罗斯 | 102 | $11.55M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| International Procurement & Logistics Ltd. | 英国 | 81 | $11.30M | 其他香蕉、其他鲜切花 |
| Whitworths Ltd | 英国 | 103 | $10.74M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Tominaga Boeki Kaisha Ltd. | 日本 | 90 | $9.12M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| SEMUSHKA'' LLC TAX ID (CO IDENTIFICATION NUMBER) : | 俄罗斯 | 80 | $8.63M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1,097)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 带壳腰果 | SHUDAO LOGISTICS (HONG KONG) CO LTD | 几内亚 | $347.8K |
| 2026-06-27 | 带壳腰果 | SHUDAO LOGISTICS (HONG KONG) CO LTD | 几内亚 | $347.8K |
| 2026-06-27 | 去壳杏仁 | Derco Foods | 美国 | $429.9K |
| 2026-06-27 | 带壳腰果 | SHUDAO LOGISTICS (HONG KONG) CO LTD | 几内亚 | $448.0K |
| 2026-06-27 | 带壳腰果 | SHUDAO LOGISTICS (HONG KONG) CO LTD | 几内亚 | $448.0K |
| 2026-06-27 | 带壳腰果 | SHUDAO LOGISTICS (HONG KONG) CO LTD | 几内亚 | $38.6K |
| 2026-06-22 | 去壳杏仁 | JESSUP NORRIS AND TRUNICK INC | 美国 | $138.2K |
| 2026-06-22 | 非医用X射线设备 | Techik Instrument (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
| 2026-06-22 | 非医用X射线设备 | Qingdao Newart Peanut Machinery Co., Ltd. | 中国 | $45.0K |
| 2026-06-20 | 去壳杏仁 | JESSUP NORRIS AND TRUNICK INC | 美国 | $142.1K |
出口(共 3,842)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Qingdao Wolong Food Co., Ltd. | 中国 | $181.1K |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Prolife Foods | 澳大利亚 | $94.3K |
| 2026-06-30 | 滑轮飞轮 | Diaoune Agro Industrie | 科特迪瓦 | $548 |
| 2026-06-30 | 高压继电器 | Diaoune Agro Industrie | 科特迪瓦 | $197 |
| 2026-06-30 | 坚果及种子 | Prolife Foods | 澳大利亚 | $14.6K |
| 2026-06-30 | 测量仪器 | Diaoune Agro Industrie | 科特迪瓦 | $139 |
| 2026-06-30 | 非金属永磁体 | Diaoune Agro Industrie | 科特迪瓦 | $211 |
| 2026-06-30 | 其他钢材型材 | Diaoune Agro Industrie | 科特迪瓦 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 自动控制仪器 | Diaoune Agro Industrie | 科特迪瓦 | $388 |
| 2026-06-30 | 涂层钢丝制品 | DIAOUNE AGRO INDUSTRIE | — | $1.1K |