Thanh Duoc Trading & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Thành Được
94
进口笔数
166
出口笔数
$24.23M
进口金额
$16.95M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-05-16
最近出口
36
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800339622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1W9M9K |
| 成立日期 | 2004-08-31 |
| 联系地址 | Đường ĐT.759, Thôn Đồng Tiến, Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI THÀNH ĐƯỢC |
| 企业英文名称 | THANH DUOC TRADING AND PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, Đường ĐT.759, tổ 3, thôn Đồng Tiến, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913713793 |
| 邮箱 | ctythanhduoc1979@gmail.com |
| 传真 | 06513736036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 33 | $8.10M |
| 几内亚比绍 | 24 | $7.38M |
| 印度 | 3 | $1.51M |
| 玻利维亚 | 2 | $1.44M |
| 印度尼西亚 | 13 | $1.33M |
| 莫桑比克 | 4 | $1.26M |
| 冈比亚 | 5 | $650.8K |
| 多哥 | 2 | $540.5K |
| 几内亚 | 2 | $473.5K |
| 布基纳法索 | 1 | $465.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 119 | $10.21M |
| 中国 | 26 | $5.27M |
| 美国 | 8 | $841.4K |
| 越南 | 3 | $291.2K |
| 阿联酋 | 8 | $282.4K |
| 印度 | 2 | $50.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Co Phan Nong San Bo Bien Nga | 几内亚比绍 | 15 | $5.57M | 带壳腰果 |
| C&D (USA), Inc. | 科特迪瓦 | 11 | $1.96M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| South Kerala Cashew Exporters | 印度 | 3 | $1.51M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Diabou Trading DMCC | 阿联酋 | 5 | $1.39M | 带壳腰果 |
| CV Sumber Berkah Trading | 印度尼西亚 | 12 | $1.25M | 带壳腰果 |
| Memco Trading Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $1.07M | 带壳腰果 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 4 | $936.1K | 带壳腰果、零售除草剂 |
| South Kerala Cashew Exporters | 几内亚比绍 | 2 | $882.0K | 带壳腰果 |
| YFOOD TRADE LIMITED | 莫桑比克 | 2 | $645.0K | 带壳腰果 |
| Agriguine GB SARL | 几内亚比绍 | 5 | $533.9K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 80 | $6.94M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 以色列 | 47 | $4.11M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Napo Xingmeng Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 14 | $2.69M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 7 | $1.57M | 去壳腰果 |
| Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 2 | $378.3K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Rarr Nuts Trading LLC | 阿联酋 | 8 | $282.4K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales | 中国 | 1 | $229.3K | 去壳腰果 |
| Jingxi City Zhenzhou Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $211.9K | 去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 2 | $188.7K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Asia Gate Exims | 印度 | 2 | $50.3K | 去壳腰果、植物饲料原料 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 带壳腰果 | YFOOD TRADE LIMITED | 莫桑比克 | $242.8K |
| 2026-02-24 | 带壳腰果 | YFOOD TRADE LIMITED | 莫桑比克 | $402.2K |
| 2026-01-21 | 带壳腰果 | CV Sumber Berkah Trading | 印度尼西亚 | $89.5K |
| 2026-01-08 | 带壳腰果 | CV Sumber Berkah Trading | 印度尼西亚 | $86.9K |
| 2026-01-02 | 带壳腰果 | SUMBER BERKAH TRADING | 印度尼西亚 | $80.4K |
| 2025-12-29 | 带壳腰果 | CV SUMBER BERKAH TRADING | 印度尼西亚 | $130.4K |
| 2025-12-25 | 带壳腰果 | CV Sumber Berkah Trading | 印度尼西亚 | $86.9K |
| 2025-12-18 | 带壳腰果 | CV SUMBER BERKAH TRADING | 印度尼西亚 | $177.1K |
| 2025-12-10 | 带壳腰果 | CV SUMBER BERKAH TRADING | 印度尼西亚 | $133.7K |
| 2025-12-05 | 带壳腰果 | CV SUMBER BERKAH TRADING | 印度尼西亚 | $89.1K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $108.8K |
| 2026-05-16 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $104.3K |
| 2026-05-05 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $104.3K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $102.5K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $109.2K |
| 2026-04-11 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $105.7K |
| 2026-04-11 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 美国 | $104.3K |
| 2026-02-04 | 去壳腰果 | Rarr Nuts Trading LLC | 阿联酋 | $17.9K |
| 2026-02-04 | 去壳腰果 | Rarr Nuts Trading LLC | 阿联酋 | $30.0K |
| 2026-02-04 | 去壳腰果 | Rarr Nuts Trading LLC | 阿联酋 | $24.0K |