Hiep Ha One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hiệp Hà
107
进口笔数
385
出口笔数
$28.78M
进口金额
$34.37M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-27
最近出口
38
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800305373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSMFW9Q |
| 成立日期 | 2006-11-29 |
| 联系地址 | Khu phố Phước Trung, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HIỆP HÀ |
| 企业英文名称 | HIEP HA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phước Trung, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919222070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 34 | $10.08M |
| 尼日利亚 | 24 | $6.06M |
| 加纳 | 11 | $3.11M |
| 几内亚比绍 | 7 | $2.22M |
| 玻利维亚 | 7 | $1.72M |
| 多哥 | 6 | $1.31M |
| 几内亚 | 7 | $1.26M |
| 塞内加尔 | 2 | $649.2K |
| 马里 | 2 | $626.8K |
| 布基纳法索 | 2 | $576.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 337 | $29.87M |
| 阿联酋 | 20 | $1.70M |
| 越南 | 14 | $1.34M |
| 韩国 | 5 | $475.7K |
| 法国 | 5 | $457.8K |
| 摩洛哥 | 1 | $187.5K |
| 新加坡 | 1 | $168.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $87.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 15 | $3.52M | 带壳腰果、可可豆 |
| Assar International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.55M | 带壳腰果、干木豆 |
| Memco Trading Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $1.52M | 带壳腰果 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 几内亚比绍 | 4 | $1.32M | 带壳腰果 |
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.22M | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| Real Blue International Pte. Ltd. | 多哥 | 5 | $1.20M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $1.11M | 带壳腰果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.03M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| MAKEN INTERNATIONAL GROUP CO., LIMITED | 几内亚 | 4 | $714.6K | 带壳腰果 |
| EC Agrotrade FZCO | 阿联酋 | 4 | $62.6K | 去壳腰果、带壳腰果 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Cashew Co. LLC | 美国 | 146 | $13.82M | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 104 | $9.27M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | 56 | $4.05M | 去壳腰果、801320 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 18 | $1.56M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 16 | $1.17M | 去壳腰果、去壳榛子 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 加纳 | 8 | $932.9K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| American Cashew Co., LLC | 越南 | 7 | $623.3K | 去壳腰果 |
| Voicevale France S.A.R.L. | 法国 | 6 | $542.5K | 去壳腰果、芝麻籽 |
| STAR SNACKS CO LLC | 美国 | 3 | $342.4K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| EC Agrotrade FZCO | 阿联酋 | 4 | $338.9K | 去壳腰果、大豆粉 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 带壳腰果 | Afri Ventures FZE | 科特迪瓦 | $333.3K |
| 2026-06-20 | 带壳腰果 | COAF FZE | 尼日利亚 | $147.0K |
| 2026-06-03 | 带壳腰果 | COAF FZE | 尼日利亚 | $147.1K |
| 2026-05-27 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LIMITED | 尼日利亚 | $349.1K |
| 2026-05-26 | 带壳腰果 | Real Blue International Pte. Ltd. | 加纳 | $281.6K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LIMITED | 尼日利亚 | $285.6K |
| 2026-04-20 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LIMITED | 尼日利亚 | $285.6K |
| 2026-04-16 | 带壳腰果 | BELCOF TRADING & CONSULTING BV | 科特迪瓦 | $447.9K |
| 2026-04-16 | 带壳腰果 | BELCOF TRADING & CONSULTING BV | 科特迪瓦 | $447.9K |
| 2026-04-09 | 带壳腰果 | MAKEN INTERNATIONAL GROUP CO., LIMITED | 几内亚 | $65.0K |
出口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 去壳腰果 | American Cashew Co. LLC | 美国 | $92.2K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | American Cashew Co. LLC | 美国 | $113.1K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | American Cashew Co. LLC | 美国 | $92.2K |
| 2026-06-19 | 去壳腰果 | American Cashew Co. LLC | 美国 | $123.4K |
| 2026-06-12 | 去壳腰果 | American Cashew Co. LLC | 美国 | $104.0K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | American Cashew Co. LLC | 美国 | $91.8K |
| 2026-06-10 | 去壳腰果 | American Cashew Co. LLC | 美国 | $113.1K |
| 2026-06-03 | 去壳腰果 | American Cashew Co. LLC | 美国 | $113.1K |
| 2026-05-30 | 去壳腰果 | American Cashew Co. LLC | 美国 | $119.4K |
| 2026-05-30 | 去壳腰果 | American Cashew Co. LLC | 美国 | $124.5K |