Thai Binh Production Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 329 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI THáI BìNH

141
进口笔数
329
出口笔数
$36.68M
进口金额
$38.39M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
36
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.4K · 2 笔出口 $310.7K · 3 笔2023-10进口 $1.34M · 4 笔出口 $575.0K · 7 笔2023-11进口 $1.24M · 7 笔出口 $778.3K · 7 笔2023-12进口 $1.27M · 7 笔出口 $840.1K · 8 笔2024-01进口 $136.0K · 1 笔出口 $1.12M · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $801.1K · 9 笔2024-04进口 $192.9K · 1 笔出口 $1.08M · 12 笔2024-05进口 $1.08M · 5 笔出口 $801.4K · 8 笔2024-06进口 $490.6K · 4 笔出口 $1.19M · 12 笔2024-07进口 $2.87M · 13 笔出口 $1.29M · 12 笔2024-08进口 $3.28M · 11 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-09进口 $185.0K · 1 笔出口 $1.16M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $966.8K · 8 笔2024-12进口 $1.76M · 4 笔出口 $532.5K · 4 笔2025-01进口 $520.1K · 1 笔出口 $231.3K · 2 笔2025-02进口 $1.40M · 4 笔出口 $579.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 17 笔2025-04进口 $492.0K · 3 笔出口 $1.59M · 12 笔2025-05进口 $1.24M · 4 笔出口 $1.25M · 11 笔2025-06进口 $2.45M · 11 笔出口 $1.79M · 15 笔2025-07进口 $1.82M · 8 笔出口 $934.5K · 5 笔2025-08进口 $124.4K · 1 笔出口 $1.39M · 7 笔2025-09进口 $2.75M · 8 笔出口 $662.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 13 笔2025-12进口 $2.44M · 6 笔出口 $643.1K · 4 笔2026-01进口 $1.19M · 4 笔出口 $887.3K · 7 笔2026-02进口 $1.32M · 4 笔出口 $343.2K · 3 笔2026-03进口 $1.25M · 3 笔出口 $1.80M · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.4K · 2 笔出口 $310.7K · 3 笔2023-10进口 $1.34M · 4 笔出口 $575.0K · 7 笔2023-11进口 $1.24M · 7 笔出口 $778.3K · 7 笔2023-12进口 $1.27M · 7 笔出口 $840.1K · 8 笔2024-01进口 $136.0K · 1 笔出口 $1.12M · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $801.1K · 9 笔2024-04进口 $192.9K · 1 笔出口 $1.08M · 12 笔2024-05进口 $1.08M · 5 笔出口 $801.4K · 8 笔2024-06进口 $490.6K · 4 笔出口 $1.19M · 12 笔2024-07进口 $2.87M · 13 笔出口 $1.29M · 12 笔2024-08进口 $3.28M · 11 笔出口 $1.23M · 11 笔2024-09进口 $185.0K · 1 笔出口 $1.16M · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $966.8K · 8 笔2024-12进口 $1.76M · 4 笔出口 $532.5K · 4 笔2025-01进口 $520.1K · 1 笔出口 $231.3K · 2 笔2025-02进口 $1.40M · 4 笔出口 $579.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 17 笔2025-04进口 $492.0K · 3 笔出口 $1.59M · 12 笔2025-05进口 $1.24M · 4 笔出口 $1.25M · 11 笔2025-06进口 $2.45M · 11 笔出口 $1.79M · 15 笔2025-07进口 $1.82M · 8 笔出口 $934.5K · 5 笔2025-08进口 $124.4K · 1 笔出口 $1.39M · 7 笔2025-09进口 $2.75M · 8 笔出口 $662.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 13 笔2025-12进口 $2.44M · 6 笔出口 $643.1K · 4 笔2026-01进口 $1.19M · 4 笔出口 $887.3K · 7 笔2026-02进口 $1.32M · 4 笔出口 $343.2K · 3 笔2026-03进口 $1.25M · 3 笔出口 $1.80M · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 16 笔

工商档案

企业注册号3801199304
企查查编码QVN1HB7R5A
成立日期2019-05-06
联系地址Số 25, Quốc lộ 14, Thôn 1, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH
企业英文名称THAI BINH PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, Quốc lộ 14, Thôn 1, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84974613223
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚38$7.77M
布基纳法索26$6.85M
科特迪瓦22$6.12M
加纳22$5.02M
玻利维亚9$3.72M
坦桑尼亚8$2.86M
几内亚比绍6$1.91M
莫桑比克4$1.40M
几内亚6$1.03M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$18.38M
美国53$6.16M
澳大利亚27$2.64M
俄罗斯21$2.00M
英国17$1.73M
土耳其8$1.10M
荷兰8$935.5K
中国3$643.5K
阿联酋7$638.9K
德国3$326.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DC Commodity FZCO阿联酋28$7.91M带壳腰果
Agri Commodities & Finance FZ LLC阿联酋9$3.48M带壳腰果、带壳杏仁
SEDACO DMCC阿联酋11$2.99M带壳腰果、干木豆
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡7$2.05M带壳腰果、去壳腰果
Sunbeth Global Concepts Ltd.尼日利亚11$1.95M可可废料、带壳腰果
COAF FZCO阿联酋12$1.91M带壳腰果、非种用大豆
Afri Ventures FZE阿联酋6$1.48M带壳腰果、零售除草剂
Naraindas Essardas Sons Ltd.尼日利亚4$1.18M带壳腰果、芝麻籽
Akshaj Commodities Ltd.几内亚比绍4$1.08M带壳腰果
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡4$1.03M带壳腰果、酿造废料

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南147$17.12M去壳腰果、瓦楞纸箱
The Richard Franco Agency, Inc.越南31$3.70M去壳腰果、带壳腰果
Rath & Co Trading Pty Ltd澳大利亚27$2.64M去壳腰果、辣椒粉
Sunrise Commodities Inc.美国11$1.20M去壳腰果、其他蔬菜制品
CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412)越南10$1.15M去壳腰果、瓦楞纸箱
Masterfood俄罗斯12$1.12M去壳腰果、去壳花生
Masterfood LLC俄罗斯9$879.2K去壳腰果、李子干
NUTS2 B.V.荷兰6$717.9K去壳腰果、去壳夏威夷果
Derby Ingredients Ltd.英国7$674.5K去壳腰果、其他加工水果
EC Agrotrade DMCC阿联酋7$638.9K去壳腰果、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09带壳腰果AST ENTERPRISES FZCO坦桑尼亚$452.9K
2026-03-04带壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)坦桑尼亚$399.0K
2026-03-03带壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)坦桑尼亚$398.9K
2026-02-26带壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)坦桑尼亚$420.0K
2026-02-26带壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)坦桑尼亚$420.0K
2026-02-13带壳腰果VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD几内亚比绍$429.4K
2026-02-06带壳腰果DC COMMODITY FZCO坦桑尼亚$47.3K
2026-01-30带壳腰果DC COMMODITY FZCO坦桑尼亚$336.6K
2026-01-29带壳腰果DC COMMODITY FZCO坦桑尼亚$384.6K
2026-01-28带壳腰果SUNCROP (H K) TRADE CO LTD加纳$105.3K

出口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去壳腰果JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$227.8K
2026-04-28去壳腰果JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$227.8K
2026-04-27去壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC美国$120.5K
2026-04-25去壳腰果DONGXING CITY GUOZHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$226.6K
2026-04-23去壳腰果JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE—$227.8K
2026-04-21去壳腰果DONGXING CITY GUOZHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE—$226.6K
2026-04-17去壳腰果NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL—$223.0K
2026-04-14去壳腰果CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412)越南$115.2K
2026-04-14去壳腰果CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412)越南$115.2K
2026-04-13去壳腰果NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL—$223.0K

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Production Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →