Thai Binh Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 329 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI THáI BìNH
141
进口笔数
329
出口笔数
$36.68M
进口金额
$38.39M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
36
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801199304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HB7R5A |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | Số 25, Quốc lộ 14, Thôn 1, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, Quốc lộ 14, Thôn 1, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974613223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 38 | $7.77M |
| 布基纳法索 | 26 | $6.85M |
| 科特迪瓦 | 22 | $6.12M |
| 加纳 | 22 | $5.02M |
| 玻利维亚 | 9 | $3.72M |
| 坦桑尼亚 | 8 | $2.86M |
| 几内亚比绍 | 6 | $1.91M |
| 莫桑比克 | 4 | $1.40M |
| 几内亚 | 6 | $1.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $18.38M |
| 美国 | 53 | $6.16M |
| 澳大利亚 | 27 | $2.64M |
| 俄罗斯 | 21 | $2.00M |
| 英国 | 17 | $1.73M |
| 土耳其 | 8 | $1.10M |
| 荷兰 | 8 | $935.5K |
| 中国 | 3 | $643.5K |
| 阿联酋 | 7 | $638.9K |
| 德国 | 3 | $326.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Commodity FZCO | 阿联酋 | 28 | $7.91M | 带壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 9 | $3.48M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 11 | $2.99M | 带壳腰果、干木豆 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.05M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Sunbeth Global Concepts Ltd. | 尼日利亚 | 11 | $1.95M | 可可废料、带壳腰果 |
| COAF FZCO | 阿联酋 | 12 | $1.91M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 6 | $1.48M | 带壳腰果、零售除草剂 |
| Naraindas Essardas Sons Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $1.18M | 带壳腰果、芝麻籽 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 几内亚比绍 | 4 | $1.08M | 带壳腰果 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.03M | 带壳腰果、酿造废料 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 147 | $17.12M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| The Richard Franco Agency, Inc. | 越南 | 31 | $3.70M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Rath & Co Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $2.64M | 去壳腰果、辣椒粉 |
| Sunrise Commodities Inc. | 美国 | 11 | $1.20M | 去壳腰果、其他蔬菜制品 |
| CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | 10 | $1.15M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Masterfood | 俄罗斯 | 12 | $1.12M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 9 | $879.2K | 去壳腰果、李子干 |
| NUTS2 B.V. | 荷兰 | 6 | $717.9K | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Derby Ingredients Ltd. | 英国 | 7 | $674.5K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 7 | $638.9K | 去壳腰果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 带壳腰果 | AST ENTERPRISES FZCO | 坦桑尼亚 | $452.9K |
| 2026-03-04 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 坦桑尼亚 | $399.0K |
| 2026-03-03 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 坦桑尼亚 | $398.9K |
| 2026-02-26 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 坦桑尼亚 | $420.0K |
| 2026-02-26 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 坦桑尼亚 | $420.0K |
| 2026-02-13 | 带壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 几内亚比绍 | $429.4K |
| 2026-02-06 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 坦桑尼亚 | $47.3K |
| 2026-01-30 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 坦桑尼亚 | $336.6K |
| 2026-01-29 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 坦桑尼亚 | $384.6K |
| 2026-01-28 | 带壳腰果 | SUNCROP (H K) TRADE CO LTD | 加纳 | $105.3K |
出口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $227.8K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $227.8K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 美国 | $120.5K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | DONGXING CITY GUOZHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $226.6K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $227.8K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | DONGXING CITY GUOZHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $226.6K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | — | $223.0K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $115.2K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST: 3801099412) | 越南 | $115.2K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN SHANGMIN BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | — | $223.0K |