Global Cashew Links Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS
155
进口笔数
1
出口笔数
$39.56M
进口金额
$303.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500632237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97G4DFR |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Số LK 12-20 Khu K1, Phường Mỹ Bình, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS |
| 企业英文名称 | GLOBAL CASHEW LINKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Đinh Đức Thiện, Phường Phan Rang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Địa điểm kinh doanh phải phù hợp với quy hoạch của địa phương; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84913014138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 70 | $22.73M |
| 几内亚 | 79 | $15.72M |
| 几内亚比绍 | 6 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $303.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diaoune et Freres SARL | 科特迪瓦 | 57 | $10.29M | 带壳腰果 |
| DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 中国香港 | 9 | $5.08M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Diao Une et Freres Ltd. | 中国香港 | 17 | $4.56M | 带壳腰果 |
| Diaoune et Frères | 科特迪瓦 | 8 | $4.16M | 带壳腰果 |
| Diaoune et Freres | 科特迪瓦 | 8 | $3.76M | 带壳腰果 |
| Diaoune et Freres S.A. | 科特迪瓦 | 16 | $2.46M | 带壳腰果 |
| Groupement des Exportateurs et Professionnels de Produits Agricoles | 科特迪瓦 | 16 | $2.43M | 带壳腰果 |
| Diaoune & Brothers | 科特迪瓦 | 4 | $2.42M | 带壳腰果 |
| C ON OF DIAOUNE ET FRERES SARL (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $1.26M | 带壳腰果 |
| Geppa Bissau | 几内亚比绍 | 6 | $1.10M | 带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farm Nuts International Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $303.1K | 带壳腰果、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $318.5K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $318.5K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $334.7K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $328.3K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $228.4K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $336.4K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $333.8K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $228.4K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $328.3K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $333.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | FARM NUTS INTERNATIONAL JOINT STOCK CO | 越南 | $303.1K |