Global Cashew Links Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS

155
进口笔数
1
出口笔数
$39.56M
进口金额
$303.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $584.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.41M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $642.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $292.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $486.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $212.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $812.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.69M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $550.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $963.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $806.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.62M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $573.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $451.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.42M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $606.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.72M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.22M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.84M · 8 笔出口 $303.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $584.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.41M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $642.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $292.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.15M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $486.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $212.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $812.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.69M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $550.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $963.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $806.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.62M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $573.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $451.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.42M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $606.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.72M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.45M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.18M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.22M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.84M · 8 笔出口 $303.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号4500632237
企查查编码QVN97G4DFR
成立日期2019-06-04
联系地址Số LK 12-20 Khu K1, Phường Mỹ Bình, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS
企业英文名称GLOBAL CASHEW LINKS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 88 Đinh Đức Thiện, Phường Phan Rang, Khánh Hòa
经营范围Địa điểm kinh doanh phải phù hợp với quy hoạch của địa phương; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo đúng quy định của pháp luật 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84913014138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080131带壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦70$22.73M
几内亚79$15.72M
几内亚比绍6$1.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$303.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diaoune et Freres SARL科特迪瓦57$10.29M带壳腰果
DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD中国香港9$5.08M带壳腰果、去壳腰果
Diao Une et Freres Ltd.中国香港17$4.56M带壳腰果
Diaoune et Frères科特迪瓦8$4.16M带壳腰果
Diaoune et Freres科特迪瓦8$3.76M带壳腰果
Diaoune et Freres S.A.科特迪瓦16$2.46M带壳腰果
Groupement des Exportateurs et Professionnels de Produits Agricoles科特迪瓦16$2.43M带壳腰果
Diaoune & Brothers科特迪瓦4$2.42M带壳腰果
C ON OF DIAOUNE ET FRERES SARL (HK) LTD中国香港4$1.26M带壳腰果
Geppa Bissau几内亚比绍6$1.10M带壳腰果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farm Nuts International Joint Stock Co.越南1$303.1K带壳腰果、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$318.5K
2026-04-23带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$318.5K
2026-04-13带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$334.7K
2026-04-13带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$328.3K
2026-04-13带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$228.4K
2026-04-13带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$336.4K
2026-04-13带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$333.8K
2026-04-13带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$228.4K
2026-04-13带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$328.3K
2026-04-13带壳腰果DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD科特迪瓦$333.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22带壳腰果FARM NUTS INTERNATIONAL JOINT STOCK CO越南$303.1K

相关企业 · 同类产品

Global Cashew Links Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →