Newway Agricultural Products Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN NEWWAY

32
进口笔数
58
出口笔数
$6.25M
进口金额
$6.95M
出口金额
2025-01-08
最近进口
2025-11-18
最近出口
5
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $791.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220.3K · 1 笔出口 $267.4K · 3 笔2023-11进口 $197.6K · 1 笔出口 $352.8K · 4 笔2023-12进口 $139.2K · 2 笔出口 $767.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $511.9K · 6 笔2024-02进口 $454.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220.2K · 1 笔出口 $173.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 1 笔2024-08进口 $333.8K · 1 笔出口 $233.8K · 2 笔2024-09进口 $1.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $666.0K · 2 笔出口 $1.45M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $670.2K · 6 笔2024-12进口 $1.05M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $336.6K · 2 笔出口 $849.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $815.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $791.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220.3K · 1 笔出口 $267.4K · 3 笔2023-11进口 $197.6K · 1 笔出口 $352.8K · 4 笔2023-12进口 $139.2K · 2 笔出口 $767.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $511.9K · 6 笔2024-02进口 $454.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220.2K · 1 笔出口 $173.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $285.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 1 笔2024-08进口 $333.8K · 1 笔出口 $233.8K · 2 笔2024-09进口 $1.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $666.0K · 2 笔出口 $1.45M · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $670.2K · 6 笔2024-12进口 $1.05M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $336.6K · 2 笔出口 $849.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $815.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317636683
企查查编码QVN2952H1D
成立日期2023-01-06
联系地址42 đường số 2, khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN NEWWAY
企业英文名称NEWWAY AGRICULTURAL EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址42 đường số 2, khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84913014138
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
几内亚21$4.20M
科特迪瓦6$979.2K
几内亚比绍4$880.7K
塞内加尔1$197.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$5.88M
阿联酋4$410.9K
新加坡3$277.2K
中国1$177.8K
沙特阿拉伯1$115.5K
荷兰1$87.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Cashew Links Co., Ltd.几内亚21$4.20M带壳腰果
Global Cashew Links Co., Ltd.科特迪瓦5$961.3K带壳腰果
Global Cashew Links Co., Ltd.几内亚比绍4$880.7K带壳腰果
Dieu Organic Co., Ltd.塞内加尔1$197.6K带壳腰果
Diaoune et Freres S.A.科特迪瓦1$17.9K带壳腰果

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南23$3.57M去壳腰果、瓦楞纸箱
Arabian Brook General Trading LLC越南10$832.5K去壳腰果
EC Agrotrade DMCC阿联酋5$597.5K去壳腰果、带壳腰果
Olam Food Ingredients新加坡6$567.7K去壳腰果、其他食品制剂
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡5$473.2K去壳腰果、带壳腰果
Olam International Ltd.越南2$179.9K去壳腰果、坚果及种子
Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative中国1$177.8K去壳腰果
Arabian Brook General Trading LLC阿联酋2$168.0K去壳腰果、坚果及种子
Arabian Brook Trading L.L.C.沙特阿拉伯1$115.5K去壳腰果、坚果及种子
CEKA GROUP A.S.越南1$89.7K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-08带壳腰果CONG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS几内亚$238.4K
2025-01-08带壳腰果CONG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS几内亚$98.2K
2024-12-26带壳腰果CONG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS几内亚$110.6K
2024-12-26带壳腰果CONG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS几内亚$163.0K
2024-12-26带壳腰果CONG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS几内亚$207.2K
2024-12-25带壳腰果CONG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS几内亚$59.8K
2024-12-13带壳腰果CONG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS几内亚$261.3K
2024-12-13带壳腰果CONG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS几内亚$249.2K
2024-10-21带壳腰果CONG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS科特迪瓦$331.9K
2024-10-14带壳腰果CONG TY TNHH GLOBAL CASHEW LINKS几内亚$334.1K

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18去壳腰果LONG SON INTER FOODS CO LTD越南$148.8K
2025-10-10去壳腰果Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative中国$177.8K
2025-05-19去壳腰果LONG SON INTER FOODS CO LTD越南$39.7K
2025-05-19去壳腰果LONG SON INTER FOODS CO LTD越南$74.0K
2025-05-19去壳腰果LONG SON INTER FOODS CO LTD越南$23.4K
2025-05-12去壳腰果LONG SON INTER FOODS CO LTD越南$4.6K
2025-05-12去壳腰果LONG SON INTER FOODS CO LTD越南$29.8K
2025-05-12去壳腰果LONG SON INTER FOODS CO LTD越南$2.6K
2025-05-12去壳腰果LONG SON INTER FOODS CO LTD越南$58.1K
2025-05-07去壳腰果LONG SON INTER FOODS CO LTD越南$49.8K

相关企业 · 同类产品

Newway Agricultural Products Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →