Son Thanh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 334 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN THàNH PHáT
334
进口笔数
326
出口笔数
$68.76M
进口金额
$55.50M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-04
最近出口
13
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801078620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK1K78W |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | Số 551, Tổ 1, Thôn Tân Phước, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 551, Tổ 1, Thôn Tân Phước, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968972927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 080111 | 干椰子 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 209 | $32.38M |
| 尼日利亚 | 72 | $14.47M |
| 科特迪瓦 | 24 | $11.53M |
| 玻利维亚 | 20 | $6.29M |
| 坦桑尼亚 | 7 | $3.40M |
| 几内亚 | 2 | $678.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $35.32M |
| 阿联酋 | 73 | $13.83M |
| 新加坡 | 22 | $2.57M |
| 越南 | 16 | $2.57M |
| 坦桑尼亚 | 2 | $451.8K |
| 中国香港 | 2 | $382.8K |
| 印度 | 9 | $195.6K |
| 美国 | 1 | $114.5K |
| 尼日利亚 | 2 | $69.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pompoous Son Thanh Phat FZE | 阿联酋 | 88 | $25.38M | 带壳腰果 |
| Pompoous Sonthanhp hat (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 156 | $22.03M | 带壳腰果 |
| KHAI PHAT (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | 30 | $5.57M | 带壳腰果 |
| M. Azeezco International Ltd. | 尼日利亚 | 15 | $3.76M | 带壳腰果、可可豆 |
| PSL Commodities Ltd. | 坦桑尼亚 | 7 | $3.40M | 带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.52M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $2.25M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Centrale d'Achat de Prod Agri | 科特迪瓦 | 5 | $1.63M | 可可豆、黄麻包装袋 |
| Johnvents Industries DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.24M | 带壳腰果、带壳杏仁 |
| Etablissements Bah et Barry | 几内亚 | 2 | $678.4K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pompoous Son Thanh Phat FZE | 阿联酋 | 76 | $14.56M | 去壳腰果、干椰子 |
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 46 | $8.20M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 28 | $5.26M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City Park Zhongcheng Border People Mutual Aid Group | 中国 | 19 | $3.15M | 去壳腰果、冷冻鲶鱼 |
| Fangchenggang Junda Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $3.02M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales Professional Cooperative | 中国 | 11 | $1.95M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 10 | $1.92M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 14 | $1.55M | 去壳腰果、混合调味料 |
| GMT Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 11 | $1.41M | 干椰子、氨基酸及酯类 |
| Shree Momai Krupa Enterprise | 印度 | 9 | $195.6K | 植物饲料原料、带壳核桃 |
近期贸易明细
进口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | POMPOUS SONTHANHPHAT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | POMPOUS SONTHANHPHAT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | POMPOUS SONTHANHPHAT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | POMPOUS SONTHANHPHAT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | POMPOUS SONTHANHPHAT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | POMPOUS SONTHANHPHAT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | POMPOUS SONTHANHPHAT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | POMPOUS SONTHANHPHAT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | POMPOUS SONTHANHPHAT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | POMPOUS SONTHANHPHAT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
出口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $114.5K |
| 2025-12-29 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $109.2K |
| 2025-11-28 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $85.9K |
| 2025-11-28 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $92.0K |
| 2025-11-24 | 去壳腰果 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $88.7K |
| 2025-11-24 | 去壳腰果 | JINGXI CITY SANLIAN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $91.5K |
| 2025-11-24 | 去壳腰果 | NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $117.2K |
| 2025-11-24 | 去壳腰果 | NAPO COUNTY FUHONG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $114.2K |
| 2025-11-15 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $74.3K |
| 2025-11-15 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $164.2K |