Son Thanh Tay Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 555 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN THàNH TâY NINH
555
进口笔数
0
出口笔数
$22.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901256958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJGK5SW |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Tổ 9, ấp Cầu, Xã Tân Phong, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN THÀNH TÂY NINH |
| 企业英文名称 | SON THANH TAY NINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, ấp Cầu, Xã Thạnh Bình, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84986292449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 555 | $22.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 375 | $14.96M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 180 | $7.75M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 555)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $53.2K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $53.2K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $53.2K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $53.2K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $53.2K |
| 2026-04-25 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $53.2K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $95.0K |