Phuong Tin Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,536 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHượNG TíN THàNH
1,536
进口笔数
0
出口笔数
$128.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901336138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC5KBGW |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỢNG TÍN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84983767079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,536 | $128.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 924 | $66.31M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 247 | $25.49M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| PORK VANDY AGRICULTURE CO., LTD. | 柬埔寨 | 68 | $19.57M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 188 | $11.21M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 80 | $4.00M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.97M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1,536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 高淀粉木薯 | Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.1K |
| 2026-07-24 | 高淀粉木薯 | Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2026-07-24 | 高淀粉木薯 | Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2026-07-24 | 高淀粉木薯 | Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.3K |
| 2026-07-24 | 高淀粉木薯 | Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2026-07-24 | 高淀粉木薯 | Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.6K |
| 2026-07-24 | 高淀粉木薯 | Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.1K |
| 2026-07-24 | 高淀粉木薯 | Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $13.3K |
| 2026-07-18 | 带壳腰果 | Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.5K |
| 2026-07-18 | 带壳腰果 | Gek Long Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.5K |