Phu Hoang Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN PHú HOàNG
314
进口笔数
0
出口笔数
$30.39M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3901320265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX0RRX2 |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Tổ 9, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN PHÚ HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHU HOANG AGRICULTURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, ấp Tân Tiến, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84946745051 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 314 | $30.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Co Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 314 | $30.39M | 稻谷、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-01 | 干绿豆 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2023-06-28 | 干绿豆 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2023-06-26 | 干绿豆 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2023-06-23 | 干绿豆 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2023-04-23 | 带壳腰果 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $105.0K |
| 2023-04-22 | 带壳腰果 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2023-04-22 | 带壳腰果 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2023-04-21 | 带壳腰果 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $300.0K |
| 2023-04-21 | 带壳腰果 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $300.0K |
| 2023-04-21 | 带壳腰果 | FREE CO ZONE CO., LTD | 柬埔寨 | $150.0K |