C. Steinweg Warehousing (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 969 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Kho Vận C.STEINWEG (Việt Nam)

969
进口笔数
0
出口笔数
$213.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
76
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.72M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.32M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.63M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.20M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.59M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.67M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.97M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.33M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.31M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.49M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.05M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $996.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $720.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.41M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $607.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $835.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.47M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $938.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.17M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.01M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.47M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.83M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.23M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.69M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.22M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.32M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.15M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.51M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.81M · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.72M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.32M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.88M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.63M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.20M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.59M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.67M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.97M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.33M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.31M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.49M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.05M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $996.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $720.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.41M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $607.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $835.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.47M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $938.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.17M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.01M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.47M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.83M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.23M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.69M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.22M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.32M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.15M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.51M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.81M · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700378628
企查查编码QVNAGF00XS
成立日期2001-06-18
联系地址Lô 43 đường số 9, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHO VẬN C. STEINWEG (VIỆT NAM)
企业英文名称C. STEINWEG WAREHOUSING (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 43 đường số 9, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842743737169
邮箱hcmc@vn.steinweg.com
官网www.steinweg.com
传真+842743737167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本490.6905亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
390950聚氨酯
390190其他乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
390890其他聚酰胺
400220丁二烯橡胶
080132去壳腰果
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
284180钨酸盐
071331干绿豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦405$103.72M
玻利维亚11$24.74M
加纳90$21.90M
中国131$9.11M
几内亚32$7.52M
尼日利亚29$7.27M
坦桑尼亚8$6.78M
马里20$6.59M
几内亚比绍15$5.76M
中国台湾82$4.83M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Richard Franco Agency, Inc.越南89$20.23M带壳腰果、去壳腰果
AGRONIC TRADING L.L.C-FZ65$18.76M带壳腰果
Olam International Ltd.科特迪瓦46$14.64M带壳腰果、去壳腰果
Diabou Trading DMCC阿联酋69$11.65M带壳腰果
Trading Worldwide FZC科特迪瓦32$9.52M带壳腰果
Thermoplastic Co., Ltd.中国109$7.51M聚氨酯、其他聚酰胺
Agronic Trading LLC FZ科特迪瓦33$6.12M带壳腰果
Diabou Trading Pte. Ltd.新加坡33$5.30M带壳腰果
Thermoplastic Co. Ltd.中国台湾86$5.21M聚氨酯、初级形态聚酰胺
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡69$2.12M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 969)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28带壳腰果AGRONIC TRADING L.L.C-FZ科特迪瓦$300.7K
2026-04-28带壳腰果AGRONIC TRADING L.L.C-FZ科特迪瓦$300.7K
2026-04-28带壳腰果AGRONIC TRADING L.L.C-FZ科特迪瓦$219.2K
2026-04-28带壳腰果AGRONIC TRADING L.L.C-FZ科特迪瓦$219.2K
2026-04-23带壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC加纳$427.1K
2026-04-23带壳腰果THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC加纳$427.1K
2026-04-22带壳腰果AGRONIC TRADING L.L.C-FZ科特迪瓦$291.6K
2026-04-22去壳腰果SIVA IMPEX SINGAPORE PTE LTD科特迪瓦$130.2K
2026-04-22带壳腰果AGRONIC TRADING L.L.C-FZ科特迪瓦$71.4K
2026-04-22去壳腰果SIVA IMPEX SINGAPORE PTE LTD科特迪瓦$130.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

C. Steinweg Warehousing (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →