C. Steinweg Warehousing (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 969 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kho Vận C.STEINWEG (Việt Nam)
- 邮箱10
969
进口笔数
0
出口笔数
$213.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
76
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700378628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGF00XS |
| 成立日期 | 2001-06-18 |
| 联系地址 | Lô 43 đường số 9, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHO VẬN C. STEINWEG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | C. STEINWEG WAREHOUSING (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 43 đường số 9, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842743737169 |
| 邮箱 | hcmc@vn.steinweg.com |
| 官网 | www.steinweg.com |
| 传真 | +842743737167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 490.6905亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 284180 | 钨酸盐 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 405 | $103.72M |
| 玻利维亚 | 11 | $24.74M |
| 加纳 | 90 | $21.90M |
| 中国 | 131 | $9.11M |
| 几内亚 | 32 | $7.52M |
| 尼日利亚 | 29 | $7.27M |
| 坦桑尼亚 | 8 | $6.78M |
| 马里 | 20 | $6.59M |
| 几内亚比绍 | 15 | $5.76M |
| 中国台湾 | 82 | $4.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Richard Franco Agency, Inc. | 越南 | 89 | $20.23M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| AGRONIC TRADING L.L.C-FZ | 65 | $18.76M | 带壳腰果 | |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 46 | $14.64M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Diabou Trading DMCC | 阿联酋 | 69 | $11.65M | 带壳腰果 |
| Trading Worldwide FZC | 科特迪瓦 | 32 | $9.52M | 带壳腰果 |
| Thermoplastic Co., Ltd. | 中国 | 109 | $7.51M | 聚氨酯、其他聚酰胺 |
| Agronic Trading LLC FZ | 科特迪瓦 | 33 | $6.12M | 带壳腰果 |
| Diabou Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $5.30M | 带壳腰果 |
| Thermoplastic Co. Ltd. | 中国台湾 | 86 | $5.21M | 聚氨酯、初级形态聚酰胺 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $2.12M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 969)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING L.L.C-FZ | 科特迪瓦 | $300.7K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING L.L.C-FZ | 科特迪瓦 | $300.7K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING L.L.C-FZ | 科特迪瓦 | $219.2K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING L.L.C-FZ | 科特迪瓦 | $219.2K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 加纳 | $427.1K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | THE RICHARD FRANCO AGENCY ,INC | 加纳 | $427.1K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING L.L.C-FZ | 科特迪瓦 | $291.6K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | SIVA IMPEX SINGAPORE PTE LTD | 科特迪瓦 | $130.2K |
| 2026-04-22 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING L.L.C-FZ | 科特迪瓦 | $71.4K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | SIVA IMPEX SINGAPORE PTE LTD | 科特迪瓦 | $130.2K |