VAN LINH BINH PHUOC IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VâN LINH BìNH PHướC
212
进口笔数
0
出口笔数
$34.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801266906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EF93JW |
| 成立日期 | 2021-12-20 |
| 联系地址 | Số nhà 277, ấp Chợ, Xã Tân Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÂN LINH BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | VAN LINH BINH PHUOC IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 277, ấp Chợ, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84889889688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 212 | $34.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | 159 | $27.14M | 带壳腰果 |
| Trung Van Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 53 | $7.63M | 带壳腰果、天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | $78.9K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | $78.9K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | $157.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | $126.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | $126.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | $157.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | $154.8K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | $158.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | $135.5K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | SOK LIHEAP CO., LTD. | 柬埔寨 | $90.4K |