Van Van Thang Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,019 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK VạN VạN THắNG
1,019
进口笔数
0
出口笔数
$210.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901329243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5VMNKP |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 13, ấp Tân Cường, Xã Tân Hà, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK VẠN VẠN THẮNG |
| 企业英文名称 | VAN VAN THANG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 61, tờ bản đồ số 13, ấp Tân Cường, Xã Tân Đông, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84988903322 |
| 邮箱 | ctyxnk.vanthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,019 | $210.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 375 | $71.67M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 306 | $52.30M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| CNVC International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 163 | $43.64M | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 106 | $27.48M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 69 | $15.47M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1,019)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $61.3K |
| 2026-04-30 | 天然橡胶 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $360.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $61.3K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $78.8K |
| 2026-04-30 | 天然橡胶 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $360.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $344.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $61.3K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $78.8K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $61.3K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $344.0K |