Loc Ninh Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Lộc Ninh
112
进口笔数
171
出口笔数
$21.24M
进口金额
$10.22M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-08-03
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800100270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7SUNBD |
| 成立日期 | 2010-06-01 |
| 联系地址 | Khu phố Ninh Thuận, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU LỘC NINH |
| 企业英文名称 | LOC NINH RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Ninh Thuận, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84271356838 |
| 邮箱 | lrc@locninhrubber.vn |
| 官网 | locninhrubber.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 112 | $21.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 126 | $6.77M |
| 委内瑞拉 | 9 | $612.9K |
| 新加坡 | 6 | $568.5K |
| 印度 | 3 | $388.3K |
| 中国台湾 | 3 | $345.9K |
| 西班牙 | 3 | $263.4K |
| 法国 | 2 | $211.5K |
| 印度尼西亚 | 8 | $207.3K |
| 德国 | 2 | $191.3K |
| 拉脱维亚 | 2 | $184.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam (Kampuchea) Economy Trade and Industry Company Ltd. (VKETI) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $14.66M | 天然橡胶 |
| Vietnam (Kampuchea) Economy Trade and Industry Company Limited (VKETI) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $4.14M | 天然橡胶 |
| VIETNAM (CAMPUCHEA) ECONOMY TRADE & INDUSTRY COMPANY LTD. | 越南 | 19 | $2.44M | 天然橡胶 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edgepoint Group LLC | 美国 | 77 | $6.41M | 天然橡胶乳、氧化锑 |
| MODAN INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 15 | $962.2K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $650.3K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Teodoro Gonzalez S.A. | 委内瑞拉 | 9 | $612.9K | 技术分类天然橡胶 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $418.3K | 技术分类天然橡胶、碾磨大米 |
| Corrie MacColl North America Inc. | 美国 | 2 | $283.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Teodoro Gonzalez S.A. | 西班牙 | 3 | $263.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Teodoro Gonzalez S.A. | 波兰 | 4 | $128.2K | 技术分类天然橡胶 |
| TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY | 美国 | 32 | $0 | 天然橡胶乳 |
| TEXTILE RUBBER AND CHEMICAL COMPANY | 美国 | 11 | $0 | 天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 112)
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-03 | 天然橡胶乳 | Edgepoint Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 天然橡胶乳 | Edgepoint Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 天然橡胶乳 | Edgepoint Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 天然橡胶乳 | Edgepoint Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 天然橡胶乳 | Edgepoint Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 天然橡胶乳 | Edgepoint Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 天然橡胶乳 | Edgepoint Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 天然橡胶乳 | Edgepoint Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 天然橡胶乳 | Edgepoint Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 天然橡胶乳 | Edgepoint Group LLC | 美国 | $0 |