Phat Loc Thinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,436 笔 · 主营 天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Lộc Thịnh

1,436
进口笔数
0
出口笔数
$253.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.88M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.38M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.93M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.57M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.34M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.55M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.76M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.71M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.56M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.03M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.42M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.91M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.35M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.75M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.74M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.76M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.35M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.59M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.02M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.21M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.98M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.14M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.71M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.42M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.39M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.05M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.21M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.15M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.86M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.45M · 49 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.88M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.38M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.93M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.57M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.34M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.55M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.76M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.71M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.56M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.03M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.42M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.91M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.35M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.75M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.74M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.76M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.35M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.59M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.02M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.21M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.98M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.14M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.71M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.42M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.39M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.05M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.21M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.15M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.86M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.45M · 49 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3801049394
企查查编码QVNNQQSWR6
成立日期2013-05-03
联系地址Số nhà 177, Ấp Tà Thiết, Xã Lộc Thịnh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT LỘC THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 177, Ấp Chà Là, Xã Lộc Thành, TP Đồng Nai
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话+84974539939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400129天然橡胶
400122技术分类天然橡胶
080131带壳腰果
400121天然橡胶片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,316$246.44M
老挝120$7.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.D. Ratanak Rubber Co., Ltd.柬埔寨934$180.97M天然橡胶、技术分类天然橡胶
BPP Rubber Co., Ltd.柬埔寨205$47.86M天然橡胶、技术分类天然橡胶
Sot Theara Co., Ltd.柬埔寨163$15.64M高淀粉木薯、带壳腰果
Swift Resources (Cambodia) Ltd.柬埔寨14$1.97M技术分类天然橡胶
North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd.老挝18$1.14M天然橡胶、其他鲜果
Kilamngern Sole Co., Ltd.老挝17$959.5K天然橡胶
Sesouk Chaleun Group Sole Co., Ltd.老挝40$766.5K天然橡胶
Khonsavanh Export Import Co., Ltd.老挝15$409.9K天然橡胶
TTPhat Import Export Sole Co., Ltd.老挝7$407.0K天然橡胶
North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd.老挝4$161.6K其他鲜果、天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 1,436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30带壳腰果S D RATANAK RUBBER CO LTD柬埔寨$82.5K
2026-04-30带壳腰果S D RATANAK RUBBER CO LTD柬埔寨$165.0K
2026-04-30带壳腰果S D RATANAK RUBBER CO LTD柬埔寨$165.0K
2026-04-30天然橡胶S D RATANAK RUBBER CO LTD柬埔寨$72.1K
2026-04-30天然橡胶S D RATANAK RUBBER CO LTD柬埔寨$72.1K
2026-04-30带壳腰果S D RATANAK RUBBER CO LTD柬埔寨$82.5K
2026-04-29天然橡胶片S D RATANAK RUBBER CO LTD柬埔寨$86.4K
2026-04-29带壳腰果S D RATANAK RUBBER CO LTD柬埔寨$165.0K
2026-04-29带壳腰果S D RATANAK RUBBER CO LTD柬埔寨$165.0K
2026-04-29带壳腰果S D RATANAK RUBBER CO LTD柬埔寨$165.0K

相关企业 · 同类产品

Phat Loc Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →