Phat Loc Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,436 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Lộc Thịnh
1,436
进口笔数
0
出口笔数
$253.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801049394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQQSWR6 |
| 成立日期 | 2013-05-03 |
| 联系地址 | Số nhà 177, Ấp Tà Thiết, Xã Lộc Thịnh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT LỘC THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 177, Ấp Chà Là, Xã Lộc Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84974539939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,316 | $246.44M |
| 老挝 | 120 | $7.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.D. Ratanak Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 934 | $180.97M | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
| BPP Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 205 | $47.86M | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Sot Theara Co., Ltd. | 柬埔寨 | 163 | $15.64M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Swift Resources (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $1.97M | 技术分类天然橡胶 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 18 | $1.14M | 天然橡胶、其他鲜果 |
| Kilamngern Sole Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $959.5K | 天然橡胶 |
| Sesouk Chaleun Group Sole Co., Ltd. | 老挝 | 40 | $766.5K | 天然橡胶 |
| Khonsavanh Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $409.9K | 天然橡胶 |
| TTPhat Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $407.0K | 天然橡胶 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $161.6K | 其他鲜果、天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1,436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | S D RATANAK RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $82.5K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | S D RATANAK RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $165.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | S D RATANAK RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $165.0K |
| 2026-04-30 | 天然橡胶 | S D RATANAK RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $72.1K |
| 2026-04-30 | 天然橡胶 | S D RATANAK RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $72.1K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | S D RATANAK RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $82.5K |
| 2026-04-29 | 天然橡胶片 | S D RATANAK RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $86.4K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | S D RATANAK RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $165.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | S D RATANAK RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $165.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | S D RATANAK RUBBER CO LTD | 柬埔寨 | $165.0K |