Duc Thanh Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,179 笔 · 主营 织机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN ĐứC THàNH
3,179
进口笔数
0
出口笔数
$4.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110439865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8U21G7 |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 278 đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN ĐỨC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 278 đường Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84766088876 |
| 邮箱 | ducthanhimport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844842 | 织机零件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3,177 | $4.71M |
| 中国 | 1 | $3.1K |
| 中国香港 | 1 | $191 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniworld Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 929 | $1.71M | 男式纤维衬衫、硫化橡胶板片 |
| Daesun Transportation Co., Ltd. | 韩国 | 999 | $1.41M | 非注塑模具、天然橡胶 |
| Mex Global Logistics Inc | 韩国 | 439 | $541.3K | 天然橡胶、球面滚子轴承 |
| Osg Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 179 | $226.2K | 泡沫橡胶板、橡塑模具 |
| Most Logistics | 韩国 | 153 | $175.3K | 合成纤维毯、男式纤维衬衫 |
| Pro Air Logix | 韩国 | 73 | $160.2K | 非注塑模具、天然橡胶 |
| Ohsung Global Logistic Co., Ltd. | 韩国 | 103 | $153.0K | 女式化纤夹克、织机零件 |
| Smile Together | 韩国 | 83 | $118.6K | 橡塑模具、合成纤维毯 |
| JY Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $49.5K | 其他钢铁制品、合成纤维扁条 |
| Ohsung Global Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $31.8K | 织机零件、金属拉链 |
近期贸易明细
进口(共 3,179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 硫化橡胶板片 | Smile Together | 韩国 | $888 |
| 2026-06-24 | 织机零件 | Smile Together | 韩国 | $60 |
| 2026-06-24 | 橡塑模具 | Smile Together | 韩国 | $42 |
| 2026-06-24 | 织机零件 | Smile Together | 韩国 | $80 |
| 2026-06-24 | 男式纤维衬衫 | Smile Together | 韩国 | $144 |
| 2026-06-24 | 合成纤维毯 | Smile Together | 韩国 | $132 |
| 2026-06-24 | 人造机织地毯 | Smile Together | 韩国 | $25 |
| 2026-06-24 | 女式纺织长裤 | Smile Together | 韩国 | $87 |
| 2026-06-24 | PVC涂层织物 | Smile Together | 韩国 | $14 |
| 2026-06-24 | 合成纤维扁条 | Smile Together | 韩国 | $504 |