Happytex Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 391 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT HạNH PHúC
391
进口笔数
0
出口笔数
$13.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901295749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTF0T3H |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HAPPYTEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02763829799 |
| 传真 | 02763858399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,360.58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 844842 | 织机零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $9.26M |
| 比利时 | 3 | $1.62M |
| 越南 | 137 | $1.20M |
| 日本 | 10 | $880.5K |
| 中国台湾 | 35 | $342.9K |
| 瑞士 | 16 | $35.4K |
| 韩国 | 5 | $11.2K |
| 德国 | 4 | $8.8K |
| 法国 | 1 | $1.4K |
| 奥地利 | 2 | $907 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Century Haijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $4.53M | 无梭织机、织机零件附件 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 137 | $1.20M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Linked Fiber Co., Ltd. | 中国 | 13 | $696.4K | 变形尼龙纱、尼龙单丝纱线 |
| Suzhou Gedo Advanced Textile Co., Ltd. | 中国 | 65 | $523.2K | 织机零件、染色聚酯布 |
| Hangzhou Jisheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $411.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| DONG KUAN CO LTD | 中国台湾 | 13 | $158.8K | 纺织染色助剂 |
| FORMOSA TAKAYAMA REED CO LTD | 中国台湾 | 16 | $89.0K | 织机零件、电器零件 |
| Staubli Sargans AG | 瑞士 | 15 | $35.9K | 织机零件附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Suzhou Hanyun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $32.0K | 变形聚酯单丝纱、合成单丝纱线 |
| Fuzhou Siemei Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $17.1K | 聚酯单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他纺织预处理机械 | SHENZHEN HAYHON EQUIPMENT TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $195.0K |
| 2026-04-22 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他纺织预处理机械 | SHENZHEN HAYHON EQUIPMENT TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $195.0K |
| 2026-04-22 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 辅助机械 | HANGZHOU CALIX INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |