Ulhwa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,378 笔 · 主营 聚酯长丝织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ULHWA VIệT NAM

1,568
进口笔数
4,378
出口笔数
$50.00M
进口金额
$173.63M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
41
供应商数
254
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.96M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $349.0K · 11 笔出口 $549.0K · 22 笔2023-11进口 $1.92M · 59 笔出口 $4.09M · 106 笔2023-12进口 $1.15M · 36 笔出口 $4.95M · 136 笔2024-01进口 $1.24M · 37 笔出口 $5.13M · 134 笔2024-02进口 $1.15M · 39 笔出口 $3.08M · 86 笔2024-03进口 $1.41M · 46 笔出口 $5.96M · 152 笔2024-04进口 $1.29M · 45 笔出口 $4.81M · 132 笔2024-05进口 $1.73M · 49 笔出口 $5.32M · 139 笔2024-06进口 $1.22M · 34 笔出口 $4.68M · 131 笔2024-07进口 $1.16M · 36 笔出口 $4.77M · 112 笔2024-08进口 $1.53M · 48 笔出口 $5.39M · 138 笔2024-09进口 $1.30M · 37 笔出口 $4.52M · 101 笔2024-10进口 $1.01M · 32 笔出口 $5.14M · 127 笔2024-11进口 $1.14M · 36 笔出口 $4.09M · 95 笔2024-12进口 $1.20M · 37 笔出口 $3.75M · 96 笔2025-01进口 $819.0K · 24 笔出口 $3.26M · 83 笔2025-02进口 $1.36M · 37 笔出口 $3.31M · 77 笔2025-03进口 $620.4K · 20 笔出口 $4.42M · 126 笔2025-04进口 $262.3K · 12 笔出口 $2.97M · 70 笔2025-05进口 $1.10M · 38 笔出口 $2.98M · 90 笔2025-06进口 $470.1K · 21 笔出口 $3.31M · 77 笔2025-07进口 $764.4K · 23 笔出口 $2.58M · 65 笔2025-08进口 $496.7K · 15 笔出口 $3.83M · 105 笔2025-09进口 $506.8K · 22 笔出口 $2.80M · 64 笔2025-10进口 $640.0K · 23 笔出口 $3.81M · 92 笔2025-11进口 $448.9K · 20 笔出口 $3.70M · 97 笔2025-12进口 $539.7K · 23 笔出口 $3.66M · 82 笔2026-01进口 $1.82M · 55 笔出口 $3.40M · 100 笔2026-02进口 $976.1K · 29 笔出口 $2.85M · 61 笔2026-03进口 $629.9K · 23 笔出口 $1.62M · 36 笔2026-04进口 $919.2K · 20 笔出口 $2.18M · 38 笔2026-05进口 $824.6K · 22 笔出口 $2.85M · 71 笔2026-06进口 $1.41M · 45 笔出口 $3.59M · 77 笔2026-07进口 $888.7K · 31 笔出口 $3.67M · 91 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $349.0K · 11 笔出口 $549.0K · 22 笔2023-11进口 $1.92M · 59 笔出口 $4.09M · 106 笔2023-12进口 $1.15M · 36 笔出口 $4.95M · 136 笔2024-01进口 $1.24M · 37 笔出口 $5.13M · 134 笔2024-02进口 $1.15M · 39 笔出口 $3.08M · 86 笔2024-03进口 $1.41M · 46 笔出口 $5.96M · 152 笔2024-04进口 $1.29M · 45 笔出口 $4.81M · 132 笔2024-05进口 $1.73M · 49 笔出口 $5.32M · 139 笔2024-06进口 $1.22M · 34 笔出口 $4.68M · 131 笔2024-07进口 $1.16M · 36 笔出口 $4.77M · 112 笔2024-08进口 $1.53M · 48 笔出口 $5.39M · 138 笔2024-09进口 $1.30M · 37 笔出口 $4.52M · 101 笔2024-10进口 $1.01M · 32 笔出口 $5.14M · 127 笔2024-11进口 $1.14M · 36 笔出口 $4.09M · 95 笔2024-12进口 $1.20M · 37 笔出口 $3.75M · 96 笔2025-01进口 $819.0K · 24 笔出口 $3.26M · 83 笔2025-02进口 $1.36M · 37 笔出口 $3.31M · 77 笔2025-03进口 $620.4K · 20 笔出口 $4.42M · 126 笔2025-04进口 $262.3K · 12 笔出口 $2.97M · 70 笔2025-05进口 $1.10M · 38 笔出口 $2.98M · 90 笔2025-06进口 $470.1K · 21 笔出口 $3.31M · 77 笔2025-07进口 $764.4K · 23 笔出口 $2.58M · 65 笔2025-08进口 $496.7K · 15 笔出口 $3.83M · 105 笔2025-09进口 $506.8K · 22 笔出口 $2.80M · 64 笔2025-10进口 $640.0K · 23 笔出口 $3.81M · 92 笔2025-11进口 $448.9K · 20 笔出口 $3.70M · 97 笔2025-12进口 $539.7K · 23 笔出口 $3.66M · 82 笔2026-01进口 $1.82M · 55 笔出口 $3.40M · 100 笔2026-02进口 $976.1K · 29 笔出口 $2.85M · 61 笔2026-03进口 $629.9K · 23 笔出口 $1.62M · 36 笔2026-04进口 $919.2K · 20 笔出口 $2.18M · 38 笔2026-05进口 $824.6K · 22 笔出口 $2.85M · 71 笔2026-06进口 $1.41M · 45 笔出口 $3.59M · 77 笔2026-07进口 $888.7K · 31 笔出口 $3.67M · 91 笔

工商档案

企业注册号3600630626
企查查编码QVNY68802T
成立日期2003-03-17
联系地址KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ULHWA VIỆT NAM
企业英文名称ULHWA VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513992552
邮箱ketoanulhwa@gmail.com
传真+842513992557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,101.7044亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540247聚酯单丝纱
732690其他钢铁制品
540233变形聚酯单丝纱
320411分散染料
853710电力控制板
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
540751聚酯长丝织物
540769聚酯机织物
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
853710电力控制板
940549非LED电灯装置
600690其他针织布
844833纺机零件
844839机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚494$19.65M
中国597$17.72M
韩国460$11.89M
日本69$725.6K
越南1$8.3K
法国1$6.0K
埃及5$4.4K
马来西亚20$2.6K
中国台湾1$584
美国1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯880$46.16M
韩国1,781$37.44M
阿联酋804$32.74M
印度338$19.79M
埃及238$17.09M
伊拉克45$6.79M
越南58$2.32M
也门57$2.08M
苏丹10$504.2K
巴林15$489.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K & V Global Co., Ltd.印度尼西亚255$10.06M聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
PT INDORAMA VENTURES INDONESIA印度尼西亚171$7.03M聚酯单丝纱、初级形态PET(<78ml/g)
Suzhou Hengli Chemical Fibre New Materials Co., Ltd.中国225$5.99M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd.中国164$4.68M聚酯单丝纱、聚酯高强力纱
Ulhwa Corp.韩国260$4.06M其他钢铁制品、其他塑料制品
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国63$3.23M聚酯短纤、PET塑料片材
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国85$2.22M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Dae Young Ltd.韩国55$2.01M聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱
KV Global印度48$1.86M其他食用蔬菜、聚酯单丝纱
Samdoo Co., Ltd.韩国52$1.73M非纺织润滑剂、聚甲基丙烯酸甲酯

下游采购商(共 254)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UH Corp.韩国949$18.59M聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
Ulhwa Corp.韩国785$17.50M聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
Ulhwa Egypt for Textile埃及169$9.75M聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
Kiyani Al-Ilbtiqar Commercial Co.沙特阿拉伯159$9.75M聚酯长丝织物、聚酯机织物
Al Ferooz Almumyaz Trading Co.沙特阿拉伯161$8.20M聚酯长丝织物、聚酯机织物
Mohammed Hamad Al Dabasi Trading Est.沙特阿拉伯114$6.71M聚酯长丝织物、聚酯机织物
SRP Enterprises Pvt. Ltd.印度69$5.14M染色聚酯布、聚酯长丝织物
Abutalha Trading印度74$4.56M聚酯长丝织物、染色聚酯布
Sahand General Trading Llc阿联酋78$4.16M聚酯机织物、聚酯长丝织物
Motiwala Trading LLC阿联酋49$2.44M聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 1,568)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚酯单丝纱KV Global印度尼西亚$40.4K
2026-07-30聚酯单丝纱KV Global印度尼西亚$40.4K
2026-07-28织机零件Ulhwa Corp.韩国$650
2026-07-27非板状硫化橡胶Ulhwa Corp.韩国$1.5K
2026-07-27电力控制板Ulhwa Corp.韩国$1.7K
2026-07-27非螺纹垫圈Ulhwa Corp.韩国$163
2026-07-27齿轮及变速器Ulhwa Corp.韩国$3.1K
2026-07-27有色玻璃片Ulhwa Corp.韩国$601
2026-07-2737.5W以上交直流电机Ulhwa Corp.日本$1.6K
2026-07-27阀门龙头Ulhwa Corp.韩国$847

出口(共 4,378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚酯长丝织物UH Corp.韩国$13.8K
2026-07-31聚酯长丝织物UH Corp.韩国$7.5K
2026-07-31聚酯长丝织物UH Corp.韩国$5.1K
2026-07-31聚酯机织物UH Corp.韩国$7.7K
2026-07-30聚酯长丝织物Ulhwa Egypt for Textile埃及$72.3K
2026-07-30聚酯长丝织物Ulhwa Corp.韩国$11.3K
2026-07-30聚酯长丝织物Ulhwa Corp.韩国$10.4K
2026-07-30聚酯长丝织物Ulhwa Corp.韩国$9.9K
2026-07-29聚酯长丝织物MOHAMMED HAMAD AL - DABASI TRDG EST.,沙特阿拉伯$54.5K
2026-07-29聚酯长丝织物MOHAMMED HAMAD AL - DABASI TRDG EST.,沙特阿拉伯$57.2K

相关企业 · 同类产品

Ulhwa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →