Ulhwa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,136 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ULHWA VIệT NAM
1,433
进口笔数
4,136
出口笔数
$45.52M
进口金额
$163.52M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
38
供应商数
250
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600630626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY68802T |
| 成立日期 | 2003-03-17 |
| 联系地址 | KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ULHWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ULHWA VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513992552 |
| 邮箱 | ketoanulhwa@gmail.com |
| 传真 | +842513992557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,101.7044亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320411 | 分散染料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844833 | 纺机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 426 | $17.03M |
| 中国 | 560 | $16.61M |
| 韩国 | 428 | $11.14M |
| 日本 | 66 | $708.7K |
| 越南 | 1 | $8.3K |
| 法国 | 1 | $6.0K |
| 埃及 | 5 | $4.4K |
| 马来西亚 | 20 | $2.6K |
| 中国台湾 | 1 | $584 |
| 美国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 836 | $43.59M |
| 韩国 | 1,683 | $35.30M |
| 阿联酋 | 769 | $31.04M |
| 印度 | 335 | $19.64M |
| 埃及 | 225 | $16.27M |
| 伊拉克 | 45 | $6.79M |
| 越南 | 58 | $2.32M |
| 也门 | 57 | $2.08M |
| 苏丹 | 10 | $504.2K |
| 巴林 | 15 | $489.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K & V Global Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 255 | $10.06M | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Indorama Ventures Indonesia, PT | 印度尼西亚 | 147 | $6.08M | 聚酯单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| Suzhou Hengli Chemical Fibre New Materials Co., Ltd. | 中国 | 206 | $5.42M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Jiangsu Hengli Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 164 | $4.68M | 聚酯单丝纱、聚酯高强力纱 |
| Ulhwa Corp. | 韩国 | 226 | $3.48M | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 62 | $3.18M | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.95M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Dae Young Ltd. | 韩国 | 47 | $1.71M | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| Samdoo Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $1.55M | 非纺织润滑剂、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Hangzhou Brilliant Chemical Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.12M | 分散染料、酸性媒染染料 |
下游采购商(共 250)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UH Corp. | 韩国 | 863 | $16.62M | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Ulhwa Corp. | 韩国 | 678 | $15.07M | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Ulhwa Egypt for Textile | 埃及 | 156 | $8.93M | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Kiyani Al-Ilbtiqar Commercial Co. | 沙特阿拉伯 | 143 | $8.83M | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Al Ferooz Almumyaz Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 161 | $8.20M | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Mohammed Hamad Al Dabasi Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 114 | $6.71M | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| Abu Talha Trading | 印度 | 70 | $4.41M | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Sahand General Trading Llc | 阿联酋 | 71 | $3.52M | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| Motiwala Trading LLC | 阿联酋 | 47 | $2.35M | 聚酯长丝织物 |
| UH CORP | 韩国 | 55 | $1.29M | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 1,433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | SAMDOO CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | SAMDOO CO LTD | 韩国 | $70 |
| 2026-04-20 | 分散染料 | ULHWA CORP. | 中国 | $46.7K |
| 2026-04-20 | 聚酯单丝纱 | SUZHOU HENGLI CHEMICAL FIBRE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-20 | 聚酯单丝纱 | SUZHOU HENGLI CHEMICAL FIBRE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-20 | 聚酯单丝纱 | SUZHOU HENGLI CHEMICAL FIBRE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-20 | 分散染料 | ULHWA CORP. | 中国 | $46.7K |
| 2026-04-20 | 聚酯单丝纱 | SUZHOU HENGLI CHEMICAL FIBRE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-20 | 聚酯单丝纱 | SUZHOU HENGLI CHEMICAL FIBRE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-20 | 聚酯单丝纱 | SUZHOU HENGLI CHEMICAL FIBRE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.0K |
出口(共 4,136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | AL ARAB READY MADE & TAILOR | — | $71.1K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | AL ARAB READY MADE & TAILOR | — | $93 |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | SONA TEXTILES | 阿联酋 | $33.6K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | AL FEROOZ ALMUMYAZ TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $61.9K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | AL FEROOZ ALMUMYAZ TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $47.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝织物 | KIYAN ALILIBTIKAR COMMERCIAL CO. | 沙特阿拉伯 | $103.4K |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | MOHAMMED HAMAD AL - DABASI TRDG EST., | 沙特阿拉伯 | $52.8K |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | MOHAMMED HAMAD AL - DABASI TRDG EST., | 沙特阿拉伯 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | LIMSA WA FIKRA TRDNG CO LTD | — | $67.8K |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | MOHAMMED HAMAD AL - DABASI TRDG EST., | 沙特阿拉伯 | $46.6K |