Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,115 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSUCHIYA TSCO (VIệT NAM)
2,607
进口笔数
3,115
出口笔数
$16.81M
进口金额
$66.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
158
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700433646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT85YEP |
| 成立日期 | 2007-10-29 |
| 联系地址 | Số 05 Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSUCHIYA TSCO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã số HS: 38140000, 3919, 5911, 8505, 3923, 4819, 49111000, 5402, 6204, 6506, 7213, 7318, 7326, 7604, 8302, 8413, 8419, 8445, 8448, 8462, 8479, 8483, 8508, 8543, 5509, 8208, 8443 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743782773 |
| 邮箱 | info@tscovn.com |
| 传真 | +842743782776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 801.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 720 | $8.57M |
| 越南 | 1,732 | $7.01M |
| 韩国 | 60 | $451.7K |
| 马来西亚 | 14 | $395.3K |
| 中国 | 68 | $127.1K |
| 泰国 | 10 | $124.4K |
| 美国 | 28 | $36.6K |
| 德国 | 8 | $25.9K |
| 新西兰 | 9 | $20.2K |
| 意大利 | 3 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,056 | $49.07M |
| 新加坡 | 152 | $7.80M |
| 中国 | 62 | $3.20M |
| 韩国 | 195 | $2.84M |
| 日本 | 483 | $1.75M |
| 中国香港 | 130 | $1.35M |
| 印度尼西亚 | 9 | $109.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 158)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuchiya TSCO Co., Ltd. | 日本 | 635 | $8.46M | 塑料卷轴、自粘纸板 |
| Sin Young Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 207 | $747.2K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $456.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $441.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Moririn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $393.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Moririn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $349.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $201.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| JC Vina Co., Ltd. | 越南 | 96 | $177.7K | 吸尘器零件、清洁用布 |
| OJITEX (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 166 | $166.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| A Chau Packaging Joint Stock Company | 越南 | 67 | $76.8K | 纸制卷轴、纺织纱线筒管 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 203 | $13.22M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 173 | $11.45M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 241 | $10.76M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Tsuchiya TSCO Co., Ltd. | 新加坡 | 152 | $7.80M | 其他工业用纺织品、其他矿物制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 258 | $5.93M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Tsuchiya TSCO Co., Ltd. | 日本 | 483 | $1.77M | 其他纺织制品、塑料卷轴 |
| JC Vina Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.76M | 其他工业用纺织品、机器刷子部件 |
| Nasan HCM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 166 | $1.36M | 电力控制板、吸尘器零件 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 129 | $371.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| GT Corp. Corporation | 韩国 | 133 | $206.3K | 其他工业用纺织品、机器刷子部件 |
近期贸易明细
进口(共 2,607)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | Tsuchiya TSCO Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MORIRIN VIET NAM (MST: 0310898760) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 变形尼龙纱 | Tsuchiya TSCO Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MORIRIN VIET NAM (MST: 0310898760) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MORIRIN VIET NAM (MST: 0310898760) | 越南 | $491 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | Tsuchiya TSCO Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MORIRIN VIET NAM (MST: 0310898760) | 越南 | $304 |
| 2026-04-29 | 变形尼龙纱 | Tsuchiya TSCO Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 变形尼龙纱 | Tsuchiya TSCO Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MORIRIN VIET NAM (MST: 0310898760) | 越南 | $219 |
出口(共 3,115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | $674 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | G T CORP | 韩国 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | G T CORP | 韩国 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | G T CORP | 韩国 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | G T CORP | 韩国 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | G T CORP | 韩国 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN (MST:4601124536) | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN (MST:4601124536) | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427) | 越南 | $341 |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | TSUCHIYA CO., LTD | 中国香港 | $1.3K |