Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,115 笔 · 主营 其他工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSUCHIYA TSCO (VIệT NAM)

2,607
进口笔数
3,115
出口笔数
$16.81M
进口金额
$66.30M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
158
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $588.8K · 30 笔出口 $738.5K · 20 笔2023-09进口 $555.6K · 86 笔出口 $2.99M · 75 笔2023-10进口 $931.1K · 96 笔出口 $2.36M · 102 笔2023-11进口 $268.2K · 56 笔出口 $2.30M · 96 笔2023-12进口 $310.2K · 76 笔出口 $1.43M · 78 笔2024-01进口 $305.3K · 81 笔出口 $2.87M · 110 笔2024-02进口 $439.7K · 61 笔出口 $1.58M · 77 笔2024-03进口 $461.0K · 88 笔出口 $1.74M · 97 笔2024-04进口 $432.0K · 77 笔出口 $2.18M · 101 笔2024-05进口 $443.0K · 76 笔出口 $1.31M · 73 笔2024-06进口 $754.9K · 81 笔出口 $1.10M · 84 笔2024-07进口 $723.3K · 86 笔出口 $1.25M · 97 笔2024-08进口 $432.8K · 76 笔出口 $1.10M · 74 笔2024-09进口 $372.9K · 61 笔出口 $674.9K · 75 笔2024-10进口 $137.0K · 48 笔出口 $1.17M · 91 笔2024-11进口 $191.4K · 55 笔出口 $1.21M · 83 笔2024-12进口 $716.6K · 56 笔出口 $1.01M · 65 笔2025-01进口 $98.6K · 42 笔出口 $1.13M · 91 笔2025-02进口 $497.4K · 80 笔出口 $1.15M · 68 笔2025-03进口 $484.7K · 90 笔出口 $1.08M · 112 笔2025-04进口 $333.6K · 76 笔出口 $907.6K · 64 笔2025-05进口 $210.7K · 53 笔出口 $1.08M · 65 笔2025-06进口 $311.1K · 75 笔出口 $653.2K · 47 笔2025-07进口 $247.0K · 54 笔出口 $799.8K · 101 笔2025-08进口 $202.6K · 51 笔出口 $690.4K · 55 笔2025-09进口 $206.0K · 61 笔出口 $676.5K · 50 笔2025-10进口 $259.3K · 52 笔出口 $587.2K · 105 笔2025-11进口 $202.5K · 54 笔出口 $578.6K · 52 笔2025-12进口 $173.7K · 53 笔出口 $504.0K · 55 笔2026-01进口 $53.2K · 30 笔出口 $541.8K · 51 笔2026-02进口 $80.4K · 28 笔出口 $386.5K · 62 笔2026-03进口 $115.5K · 44 笔出口 $952.6K · 81 笔2026-04进口 $536.9K · 40 笔出口 $695.5K · 82 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $588.8K · 30 笔出口 $738.5K · 20 笔2023-09进口 $555.6K · 86 笔出口 $2.99M · 75 笔2023-10进口 $931.1K · 96 笔出口 $2.36M · 102 笔2023-11进口 $268.2K · 56 笔出口 $2.30M · 96 笔2023-12进口 $310.2K · 76 笔出口 $1.43M · 78 笔2024-01进口 $305.3K · 81 笔出口 $2.87M · 110 笔2024-02进口 $439.7K · 61 笔出口 $1.58M · 77 笔2024-03进口 $461.0K · 88 笔出口 $1.74M · 97 笔2024-04进口 $432.0K · 77 笔出口 $2.18M · 101 笔2024-05进口 $443.0K · 76 笔出口 $1.31M · 73 笔2024-06进口 $754.9K · 81 笔出口 $1.10M · 84 笔2024-07进口 $723.3K · 86 笔出口 $1.25M · 97 笔2024-08进口 $432.8K · 76 笔出口 $1.10M · 74 笔2024-09进口 $372.9K · 61 笔出口 $674.9K · 75 笔2024-10进口 $137.0K · 48 笔出口 $1.17M · 91 笔2024-11进口 $191.4K · 55 笔出口 $1.21M · 83 笔2024-12进口 $716.6K · 56 笔出口 $1.01M · 65 笔2025-01进口 $98.6K · 42 笔出口 $1.13M · 91 笔2025-02进口 $497.4K · 80 笔出口 $1.15M · 68 笔2025-03进口 $484.7K · 90 笔出口 $1.08M · 112 笔2025-04进口 $333.6K · 76 笔出口 $907.6K · 64 笔2025-05进口 $210.7K · 53 笔出口 $1.08M · 65 笔2025-06进口 $311.1K · 75 笔出口 $653.2K · 47 笔2025-07进口 $247.0K · 54 笔出口 $799.8K · 101 笔2025-08进口 $202.6K · 51 笔出口 $690.4K · 55 笔2025-09进口 $206.0K · 61 笔出口 $676.5K · 50 笔2025-10进口 $259.3K · 52 笔出口 $587.2K · 105 笔2025-11进口 $202.5K · 54 笔出口 $578.6K · 52 笔2025-12进口 $173.7K · 53 笔出口 $504.0K · 55 笔2026-01进口 $53.2K · 30 笔出口 $541.8K · 51 笔2026-02进口 $80.4K · 28 笔出口 $386.5K · 62 笔2026-03进口 $115.5K · 44 笔出口 $952.6K · 81 笔2026-04进口 $536.9K · 40 笔出口 $695.5K · 82 笔

工商档案

企业注册号3700433646
企查查编码QVNCT85YEP
成立日期2007-10-29
联系地址Số 05 Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSUCHIYA TSCO (VIỆT NAM)
企业英文名称TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 05 Độc Lập, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã số HS: 38140000, 3919, 5911, 8505, 3923, 4819, 49111000, 5402, 6204, 6506, 7213, 7318, 7326, 7604, 8302, 8413, 8419, 8445, 8448, 8462, 8479, 8483, 8508, 8543, 5509, 8208, 8443 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842743782773
邮箱info@tscovn.com
传真+842743782776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本801.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850870吸尘器零件
732690其他钢铁制品
481141自粘纸板
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
392340塑料卷轴
591190其他工业用纺织品
392390其他塑料包装制品
540231变形尼龙纱
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
960350机器刷子部件
392340塑料卷轴
630790其他纺织制品
730590大口径钢管
470790其他纸废料
960390扫帚刷子
681519其他矿物制品
391510乙烯聚合物废料
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本720$8.57M
越南1,732$7.01M
韩国60$451.7K
马来西亚14$395.3K
中国68$127.1K
泰国10$124.4K
美国28$36.6K
德国8$25.9K
新西兰9$20.2K
意大利3$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,056$49.07M
新加坡152$7.80M
中国62$3.20M
韩国195$2.84M
日本483$1.75M
中国香港130$1.35M
印度尼西亚9$109.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsuchiya TSCO Co., Ltd.日本635$8.46M塑料卷轴、自粘纸板
Sin Young Electronics Vietnam Co., Ltd.越南207$747.2K吸尘器零件、其他塑料制品
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南61$456.9K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南60$441.2K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Moririn Vietnam Co., Ltd.越南58$393.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Moririn Vietnam Co., Ltd.越南52$349.0K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Nissho Precision Vietnam Co., Ltd.越南58$201.7K自粘塑料片、其他塑料制品
JC Vina Co., Ltd.越南96$177.7K吸尘器零件、清洁用布
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南166$166.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
A Chau Packaging Joint Stock Company越南67$76.8K纸制卷轴、纺织纱线筒管

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南203$13.22M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南173$11.45M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南241$10.76M通信设备零件、其他电子IC
Tsuchiya TSCO Co., Ltd.新加坡152$7.80M其他工业用纺织品、其他矿物制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南258$5.93M其他塑料制品、吸尘器零件
Tsuchiya TSCO Co., Ltd.日本483$1.77M其他纺织制品、塑料卷轴
JC Vina Co., Ltd.越南120$1.76M其他工业用纺织品、机器刷子部件
Nasan HCM Vietnam Co., Ltd.越南166$1.36M电力控制板、吸尘器零件
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南129$371.7K其他塑料制品、吸尘器零件
GT Corp. Corporation韩国133$206.3K其他工业用纺织品、机器刷子部件

近期贸易明细

进口(共 2,607)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合物胶粘剂Tsuchiya TSCO Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-29合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MORIRIN VIET NAM (MST: 0310898760)越南$1.8K
2026-04-29变形尼龙纱Tsuchiya TSCO Co., Ltd.日本$4.6K
2026-04-29合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MORIRIN VIET NAM (MST: 0310898760)越南$1.4K
2026-04-29合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MORIRIN VIET NAM (MST: 0310898760)越南$491
2026-04-29其他粘合剂≤1kgTsuchiya TSCO Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-29合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MORIRIN VIET NAM (MST: 0310898760)越南$304
2026-04-29变形尼龙纱Tsuchiya TSCO Co., Ltd.日本$8.3K
2026-04-29变形尼龙纱Tsuchiya TSCO Co., Ltd.日本$8.3K
2026-04-29合成纤维缝纫线CONG TY TNHH MORIRIN VIET NAM (MST: 0310898760)越南$219

出口(共 3,115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他工业用纺织品CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南$674
2026-04-29其他工业用纺织品G T CORP韩国$20
2026-04-29其他工业用纺织品G T CORP韩国$20
2026-04-29其他工业用纺织品G T CORP韩国$20
2026-04-29其他工业用纺织品G T CORP韩国$20
2026-04-29其他工业用纺织品G T CORP韩国$20
2026-04-29其他工业用纺织品CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN (MST:4601124536)越南$3.5K
2026-04-29其他工业用纺织品CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN (MST:4601124536)越南$3.4K
2026-04-28其他工业用纺织品CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIET NAM (MST 3603395427)越南$341
2026-04-28其他工业用纺织品TSUCHIYA CO., LTD中国香港$1.3K

相关企业 · 同类产品

Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →