Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14,228 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SETTSU CARTON Việt Nam
140
进口笔数
14,228
出口笔数
$4.27M
进口金额
$30.46M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
117
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603110294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNQT3P0 |
| 成立日期 | 2013-11-14 |
| 联系地址 | Đường D4-1, Khu công nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SETTSU CARTON VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D4-1, Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Đức và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2513681194 |
| 邮箱 | kata_naoto@settsucarton.co.jp |
| 传真 | 2513681195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,535.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 441520 | 木托盘 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 92 | $4.01M |
| 中国 | 33 | $159.1K |
| 德国 | 8 | $46.7K |
| 中国台湾 | 19 | $41.7K |
| 美国 | 2 | $7.2K |
| 匈牙利 | 2 | $4.0K |
| 意大利 | 2 | $3.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $1.3K |
| 突尼斯 | 1 | $184 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14,212 | $30.45M |
| 日本 | 15 | $9.1K |
| 韩国 | 1 | $290 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 82 | $3.98M | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $132.7K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| BHS Corrugated Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $76.3K | 造纸机械零件、造纸机械零件 |
| SUNRISE PACIFIC CO. LTD. | 中国台湾 | 18 | $50.9K | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| Maruman Shoji Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 可互换钻具、其他塑料制品 |
| LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $6.9K | 其他钢铁制品、造纸机械零件 |
| Sunrise Pacific Co., Ltd. | 美国 | 1 | $4.6K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Hayashi Iron Works | 日本 | 1 | $2.5K | 非CRT显示器 |
| Umetani Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.1K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| HAYASHI IRON WORKS CO., LTD | 日本 | 1 | $1.1K | 其他机器刀具 |
下游采购商(共 117)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,530 | $6.12M | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 1,430 | $3.26M | 塑料容器、其他纸制品 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 762 | $3.21M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 885 | $1.79M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 604 | $1.36M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Omron Healthcare Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 444 | $1.23M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 338 | $849.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 279 | $563.1K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 285 | $525.6K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 279 | $516.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 牛皮纸150-225克 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $21.5K |
| 2026-04-08 | 牛皮纸150-225克 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $21.5K |
| 2026-04-04 | 未涂布瓦楞纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $39.9K |
| 2026-04-04 | 未涂布瓦楞纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $39.9K |
| 2026-03-23 | 其他机器刀具 | HAYASHI IRON WORKS CO., LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 牛皮纸150-225克 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $32.2K |
| 2026-03-13 | 未涂布瓦楞纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $8.1K |
| 2026-03-13 | 未涂布瓦楞纸 | NISSHO IWAI PAPER & PULP CORP ORATION | 日本 | $42.5K |
| 2026-03-05 | 造纸机械零件 | BHS CORRUGATED SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $2.1K |
| 2026-03-05 | 钢铁螺钉螺栓 | BHS CORRUGATED SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $200 |
出口(共 14,228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $24 |