Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18,000 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SETTSU CARTON Việt Nam

150
进口笔数
18,000
出口笔数
$4.55M
进口金额
$39.83M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.8K · 2 笔出口 $47.1K · 19 笔2023-11进口 $131.3K · 5 笔出口 $914.9K · 401 笔2023-12进口 $140.9K · 3 笔出口 $886.2K · 371 笔2024-01进口 $178.4K · 4 笔出口 $946.1K · 408 笔2024-02进口 $122.0K · 3 笔出口 $586.7K · 263 笔2024-03进口 $112.2K · 3 笔出口 $985.5K · 448 笔2024-04进口 $97.6K · 3 笔出口 $894.4K · 433 笔2024-05进口 $41.5K · 2 笔出口 $1.00M · 472 笔2024-06进口 $106.7K · 3 笔出口 $961.5K · 438 笔2024-07进口 $60.1K · 3 笔出口 $1.02M · 494 笔2024-08进口 $222.9K · 5 笔出口 $1.05M · 483 笔2024-09进口 $72.7K · 1 笔出口 $864.9K · 412 笔2024-10进口 $124.4K · 3 笔出口 $972.9K · 454 笔2024-11进口 $66.2K · 4 笔出口 $952.8K · 437 笔2024-12进口 $181.9K · 3 笔出口 $906.0K · 427 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $787.2K · 369 笔2025-02进口 $128.0K · 7 笔出口 $927.7K · 432 笔2025-03进口 $98.4K · 4 笔出口 $966.4K · 458 笔2025-04进口 $95.5K · 3 笔出口 $1.03M · 457 笔2025-05进口 $117.1K · 4 笔出口 $981.0K · 462 笔2025-06进口 $68.4K · 3 笔出口 $1.03M · 448 笔2025-07进口 $87.0K · 3 笔出口 $1.10M · 473 笔2025-08进口 $128.2K · 5 笔出口 $988.6K · 477 笔2025-09进口 $62.5K · 2 笔出口 $990.9K · 446 笔2025-10进口 $83.0K · 3 笔出口 $961.5K · 440 笔2025-11进口 $71.0K · 2 笔出口 $860.4K · 418 笔2025-12进口 $65.0K · 3 笔出口 $850.7K · 450 笔2026-01进口 $40.7K · 1 笔出口 $913.5K · 431 笔2026-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $563.8K · 287 笔2026-03进口 $94.5K · 5 笔出口 $903.7K · 437 笔2026-04进口 $122.9K · 2 笔出口 $1.35M · 399 笔2026-05进口 $99.4K · 3 笔出口 $747.9K · 340 笔2026-06进口 $73.5K · 3 笔出口 $929.0K · 409 笔2026-07进口 $102.8K · 4 笔出口 $980.6K · 445 笔
单位:交易笔数 · 峰值 49420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.8K · 2 笔出口 $47.1K · 19 笔2023-11进口 $131.3K · 5 笔出口 $914.9K · 401 笔2023-12进口 $140.9K · 3 笔出口 $886.2K · 371 笔2024-01进口 $178.4K · 4 笔出口 $946.1K · 408 笔2024-02进口 $122.0K · 3 笔出口 $586.7K · 263 笔2024-03进口 $112.2K · 3 笔出口 $985.5K · 448 笔2024-04进口 $97.6K · 3 笔出口 $894.4K · 433 笔2024-05进口 $41.5K · 2 笔出口 $1.00M · 472 笔2024-06进口 $106.7K · 3 笔出口 $961.5K · 438 笔2024-07进口 $60.1K · 3 笔出口 $1.02M · 494 笔2024-08进口 $222.9K · 5 笔出口 $1.05M · 483 笔2024-09进口 $72.7K · 1 笔出口 $864.9K · 412 笔2024-10进口 $124.4K · 3 笔出口 $972.9K · 454 笔2024-11进口 $66.2K · 4 笔出口 $952.8K · 437 笔2024-12进口 $181.9K · 3 笔出口 $906.0K · 427 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $787.2K · 369 笔2025-02进口 $128.0K · 7 笔出口 $927.7K · 432 笔2025-03进口 $98.4K · 4 笔出口 $966.4K · 458 笔2025-04进口 $95.5K · 3 笔出口 $1.03M · 457 笔2025-05进口 $117.1K · 4 笔出口 $981.0K · 462 笔2025-06进口 $68.4K · 3 笔出口 $1.03M · 448 笔2025-07进口 $87.0K · 3 笔出口 $1.10M · 473 笔2025-08进口 $128.2K · 5 笔出口 $988.6K · 477 笔2025-09进口 $62.5K · 2 笔出口 $990.9K · 446 笔2025-10进口 $83.0K · 3 笔出口 $961.5K · 440 笔2025-11进口 $71.0K · 2 笔出口 $860.4K · 418 笔2025-12进口 $65.0K · 3 笔出口 $850.7K · 450 笔2026-01进口 $40.7K · 1 笔出口 $913.5K · 431 笔2026-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $563.8K · 287 笔2026-03进口 $94.5K · 5 笔出口 $903.7K · 437 笔2026-04进口 $122.9K · 2 笔出口 $1.35M · 399 笔2026-05进口 $99.4K · 3 笔出口 $747.9K · 340 笔2026-06进口 $73.5K · 3 笔出口 $929.0K · 409 笔2026-07进口 $102.8K · 4 笔出口 $980.6K · 445 笔

工商档案

企业注册号3603110294
企查查编码QVNHNQT3P0
成立日期2013-11-14
联系地址Đường D4-1, Khu công nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SETTSU CARTON VIỆT NAM
企业英文名称SETTSU CARTON VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D4-1, Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Long Đức và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话2513681194
邮箱kata_naoto@settsucarton.co.jp
传真2513681195
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,535.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480441牛皮纸150-225克
480519未涂布瓦楞纸
843999造纸机械零件
844391印刷机零件
732690其他钢铁制品
480431牛皮纸≤150克
848210滚珠轴承
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480890其他纸及纸板
480810瓦楞纸板
482370模制纸浆
481920非瓦楞折叠盒
392321聚乙烯袋
441520木托盘
481190其他涂布纸
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本100$4.27M
中国34$161.6K
德国10$52.7K
中国台湾19$41.7K
美国2$7.2K
匈牙利2$4.0K
意大利2$3.0K
澳大利亚1$1.6K
法国1$1.3K
突尼斯1$184

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17,984$39.82M
日本15$9.1K
韩国1$290

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本90$4.25M未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸
BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.新加坡28$141.1K造纸机械零件、其他钢铁制品
BHS CORRUGATED MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚3$76.3K造纸机械零件、造纸机械零件
SUNRISE PACIFIC CO. LTD.中国台湾18$50.9K其他印刷机零件、其他机器刀具
Maruman Shoji Co., Ltd.越南1$11.9K可互换钻具、其他塑料制品
LI SHENQ MACHINERY CO LTD中国台湾4$6.9K造纸机械零件、其他钢铁制品
Sunrise Pacific Co., Ltd.美国1$4.6K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Hayashi Iron Works日本1$2.5K非CRT显示器
Umetani Manufacturing Co., Ltd.日本2$2.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
HAYASHI IRON WORKS CO., LTD日本1$1.1K其他机器刀具

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南2,704$7.13M瓦楞纸箱、其他纸及纸板
LIXIL GLOBAL MANUFACTURING VIET NAM CO LTD (DNCX)越南2,699$6.61M瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Vina Cosmo Co., Ltd.越南1,549$3.54M塑料容器、其他纸制品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南762$3.21M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南944$1.90M瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南642$1.44M其他纸制品、瓦楞纸箱
Omron Healthcare Mfg Vietnam Co., Ltd.越南444$1.23M瓦楞纸箱、其他纸制品
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南359$905.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Shiseido Vietnam Inc.越南331$763.4K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南336$632.6K电器装置零件、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31牛皮纸150-225克Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本$30.3K
2026-07-21未涂布瓦楞纸Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本$623
2026-07-21未涂布瓦楞纸Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本$6.9K
2026-07-21未涂布瓦楞纸Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本$312
2026-07-10未涂布瓦楞纸Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本$56.6K
2026-07-10未涂布瓦楞纸Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本$8.1K
2026-06-27其他电气开关BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.德国$554
2026-06-27液体过滤机械BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-06-27其他钢铁制品BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd.中国$872
2026-06-27牛皮纸150-225克Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本$28.2K

出口(共 18,000)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸制品SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.1K
2026-07-31其他纸制品SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$338
2026-07-31其他纸制品SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30瓦楞纸箱Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南$105
2026-07-30瓦楞纸箱Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南$595
2026-07-30瓦楞纸箱LIXIL GLOBAL MANUFACTURING VIET NAM CO LTD (DNCX)越南$4
2026-07-30瓦楞纸箱LIXIL GLOBAL MANUFACTURING VIET NAM CO LTD (DNCX)越南$5
2026-07-30瓦楞纸箱LIXIL GLOBAL MANUFACTURING VIET NAM CO LTD (DNCX)越南$11
2026-07-30瓦楞纸箱LIXIL GLOBAL MANUFACTURING VIET NAM CO LTD (DNCX)越南$5
2026-07-30瓦楞纸箱LIXIL GLOBAL MANUFACTURING VIET NAM CO LTD (DNCX)越南$8

相关企业 · 同类产品

Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →