Harada Industries Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 22,886 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Harada Industries Việt Nam

22,886
进口笔数
9,711
出口笔数
$296.15M
进口金额
$354.32M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
313
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.04M20232024202520262023-10进口 $1.01M · 110 笔出口 $2.27M · 58 笔2023-11进口 $33.04M · 604 笔出口 $8.99M · 253 笔2023-12进口 $6.51M · 569 笔出口 $9.06M · 253 笔2024-01进口 $6.86M · 563 笔出口 $8.46M · 244 笔2024-02进口 $5.51M · 382 笔出口 $6.29M · 223 笔2024-03进口 $6.29M · 539 笔出口 $8.82M · 246 笔2024-04进口 $6.61M · 506 笔出口 $7.40M · 206 笔2024-05进口 $6.31M · 499 笔出口 $7.88M · 225 笔2024-06进口 $7.43M · 501 笔出口 $7.98M · 211 笔2024-07进口 $8.00M · 581 笔出口 $8.08M · 197 笔2024-08进口 $7.57M · 546 笔出口 $8.60M · 235 笔2024-09进口 $6.34M · 496 笔出口 $7.37M · 216 笔2024-10进口 $6.07M · 520 笔出口 $8.65M · 221 笔2024-11进口 $5.94M · 538 笔出口 $8.77M · 211 笔2024-12进口 $4.95M · 426 笔出口 $8.59M · 217 笔2025-01进口 $3.84M · 431 笔出口 $6.45M · 194 笔2025-02进口 $5.66M · 481 笔出口 $6.87M · 193 笔2025-03进口 $6.21M · 517 笔出口 $8.57M · 218 笔2025-04进口 $5.69M · 488 笔出口 $7.49M · 207 笔2025-05进口 $5.70M · 481 笔出口 $7.46M · 181 笔2025-06进口 $5.75M · 507 笔出口 $8.07M · 208 笔2025-07进口 $6.28M · 606 笔出口 $8.40M · 218 笔2025-08进口 $6.27M · 605 笔出口 $8.30M · 210 笔2025-09进口 $6.25M · 604 笔出口 $8.47M · 211 笔2025-10进口 $7.00M · 624 笔出口 $8.80M · 240 笔2025-11进口 $7.20M · 625 笔出口 $9.09M · 233 笔2025-12进口 $9.10M · 646 笔出口 $10.96M · 255 笔2026-01进口 $6.26M · 613 笔出口 $10.49M · 266 笔2026-02进口 $5.73M · 417 笔出口 $7.74M · 222 笔2026-03进口 $7.77M · 591 笔出口 $10.50M · 253 笔2026-04进口 $10.30M · 511 笔出口 $8.72M · 232 笔2026-05进口 $5.95M · 543 笔出口 $8.23M · 188 笔2026-06进口 $6.74M · 544 笔出口 $10.25M · 250 笔2026-07进口 $7.93M · 614 笔出口 $9.43M · 241 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 64620232024202520262023-10进口 $1.01M · 110 笔出口 $2.27M · 58 笔2023-11进口 $33.04M · 604 笔出口 $8.99M · 253 笔2023-12进口 $6.51M · 569 笔出口 $9.06M · 253 笔2024-01进口 $6.86M · 563 笔出口 $8.46M · 244 笔2024-02进口 $5.51M · 382 笔出口 $6.29M · 223 笔2024-03进口 $6.29M · 539 笔出口 $8.82M · 246 笔2024-04进口 $6.61M · 506 笔出口 $7.40M · 206 笔2024-05进口 $6.31M · 499 笔出口 $7.88M · 225 笔2024-06进口 $7.43M · 501 笔出口 $7.98M · 211 笔2024-07进口 $8.00M · 581 笔出口 $8.08M · 197 笔2024-08进口 $7.57M · 546 笔出口 $8.60M · 235 笔2024-09进口 $6.34M · 496 笔出口 $7.37M · 216 笔2024-10进口 $6.07M · 520 笔出口 $8.65M · 221 笔2024-11进口 $5.94M · 538 笔出口 $8.77M · 211 笔2024-12进口 $4.95M · 426 笔出口 $8.59M · 217 笔2025-01进口 $3.84M · 431 笔出口 $6.45M · 194 笔2025-02进口 $5.66M · 481 笔出口 $6.87M · 193 笔2025-03进口 $6.21M · 517 笔出口 $8.57M · 218 笔2025-04进口 $5.69M · 488 笔出口 $7.49M · 207 笔2025-05进口 $5.70M · 481 笔出口 $7.46M · 181 笔2025-06进口 $5.75M · 507 笔出口 $8.07M · 208 笔2025-07进口 $6.28M · 606 笔出口 $8.40M · 218 笔2025-08进口 $6.27M · 605 笔出口 $8.30M · 210 笔2025-09进口 $6.25M · 604 笔出口 $8.47M · 211 笔2025-10进口 $7.00M · 624 笔出口 $8.80M · 240 笔2025-11进口 $7.20M · 625 笔出口 $9.09M · 233 笔2025-12进口 $9.10M · 646 笔出口 $10.96M · 255 笔2026-01进口 $6.26M · 613 笔出口 $10.49M · 266 笔2026-02进口 $5.73M · 417 笔出口 $7.74M · 222 笔2026-03进口 $7.77M · 591 笔出口 $10.50M · 253 笔2026-04进口 $10.30M · 511 笔出口 $8.72M · 232 笔2026-05进口 $5.95M · 543 笔出口 $8.23M · 188 笔2026-06进口 $6.74M · 544 笔出口 $10.25M · 250 笔2026-07进口 $7.93M · 614 笔出口 $9.43M · 241 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号3600243024
企查查编码QVN9BAQXTH
成立日期1997-01-24
联系地址Lô A1, KCN Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HARADA INDUSTRIES VIỆT NAM.
企业英文名称HARADA INDUSTRIES VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513892001
邮箱phuongthao-acc@harada.com
传真+842513892004
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本561.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391732塑料管
482390其他纸制品
401699其他硫化橡胶制品
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件
854239其他电子IC
730799其他钢铁管件
830230车辆金属配件

出口

HS 编码产品
852910天线及发射器
854430车用线束
851850电声扩音机组
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
854442带接头绝缘电线
854370其他电气设备
391732塑料管
854420同轴电缆
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15,133$97.80M
中国3,628$79.64M
日本3,190$70.16M
泰国1,237$15.74M
菲律宾833$8.67M
印度169$8.11M
德国432$5.22M
马来西亚77$2.26M
印度尼西亚302$1.87M
中国台湾389$1.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4,055$171.25M
英国872$61.13M
泰国808$44.73M
越南1,370$17.82M
印度344$17.15M
印度尼西亚540$15.54M
罗马尼亚72$11.01M
菲律宾907$5.57M
美国69$3.16M
墨西哥152$2.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 313)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiden Vietnam Ltd.越南1,110$39.74M其他电子IC、电力控制板
Dalian Harada Industry Co., Ltd.中国746$38.91M其他塑料制品、同轴电缆
Harada Industry Co., Ltd.日本1,768$31.83M其他塑料制品、塑料管
TSM Vietnam Co., Ltd.越南812$5.64M其他铝制品、其他锌制品
Global Fab Co., Ltd.越南1,738$4.99M塑料管、其他硫化橡胶制品
Thien Duc Technology Co., Ltd.越南578$4.10M塑料管、车辆金属配件
VTS Vina Co., Ltd.越南1,005$3.08M瓦楞纸箱、其他纸制品
Tan Long Paper Packaging Co., Ltd.越南1,720$2.76M其他纸制品、瓦楞纸箱
Bien Hoa SCM Co., Ltd.越南701$2.38M其他塑料制品、无缝钢管
Inoac Polymer Vietnam Co., Ltd.越南581$1.16M自粘塑料片、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industry Co., Ltd.日本4,050$171.25M车用线束、天线及发射器
HARADA INDUSTRIES (EUROPE) LIMITED英国872$61.13M车用线束、天线及发射器
Harada Asia Pacific Ltd.泰国386$24.99M天线及发射器、车用线束
Harada Asia-Pacific Ltd.泰国414$19.72M天线及发射器、车用线束
Harada Asia Pacific Ltd.印度260$12.55M天线及发射器、车用线束
Harada Asia Pacific Ltd.印度尼西亚355$9.22M天线及发射器、车用线束
Harada Automotive Antenna菲律宾912$5.59M天线及发射器、功能机器零件
Toyota Motor Vietnam Co., Ltd.越南466$3.93M车身零件、其他硫化橡胶制品
Harada Industries (Mexico) S.A. de C.V.墨西哥155$2.05M其他塑料制品、其他铜制品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南194$1.11M塑料配件、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 22,886)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31木托盘Pallet Phong Anh Phat Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-31其他电子ICHarada Industries (Mexico) S.A. de C.V.中国$5.5K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓MISUMI Vietnam Co., Ltd. – Ho Chi Minh City Branch中国$158
2026-07-31滚珠轴承MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch中国$69
2026-07-31车用线束Harada Industry Co., Ltd.日本$3
2026-07-31滚珠轴承Son Long Vietnam Investment Co., Ltd.中国$63
2026-07-31齿轮及变速器Son Long Vietnam Investment Co., Ltd.中国$310
2026-07-31车用线束Harada Industry Co., Ltd.日本$15
2026-07-31其他塑料制品Harada Industries (Mexico) S.A. de C.V.墨西哥$2.5K
2026-07-31木托盘Pallet Phong Anh Phat Co., Ltd.越南$1.5K

出口(共 9,711)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30天线及发射器Harada Automotive Antenna菲律宾$9
2026-09-25天线及发射器Harada Automotive Antenna菲律宾$42.8K
2026-09-22其他电路开关装置Harada Automotive Antenna菲律宾$1.2K
2026-09-22同轴电缆Harada Automotive Antenna菲律宾$2.2K
2026-09-22非铜绕组线Harada Automotive Antenna菲律宾$1.3K
2026-09-12切割刀片Harada Automotive Antenna菲律宾$30
2026-09-08其他塑料制品Harada Automotive Antenna菲律宾$67
2026-09-08天线及发射器Harada Automotive Antenna菲律宾$50
2026-09-08机床零件Harada Automotive Antenna菲律宾$1.8K
2026-09-08数控金属成形机Harada Automotive Antenna菲律宾$3.9K

相关企业 · 同类产品

Harada Industries Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →