Harada Industries Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 21,171 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Harada Industries Việt Nam
21,171
进口笔数
8,760
出口笔数
$275.42M
进口金额
$323.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
337
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600243024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BAQXTH |
| 成立日期 | 1997-01-24 |
| 联系地址 | Lô A1, KCN Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HARADA INDUSTRIES VIỆT NAM. |
| 企业英文名称 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513892001 |
| 邮箱 | phuongthao-acc@harada.com |
| 传真 | +842513892004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 561.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854430 | 车用线束 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13,950 | $90.22M |
| 中国 | 3,338 | $73.02M |
| 日本 | 2,954 | $66.91M |
| 泰国 | 1,156 | $14.73M |
| 菲律宾 | 783 | $8.21M |
| 印度 | 164 | $8.11M |
| 德国 | 408 | $4.59M |
| 马来西亚 | 69 | $2.05M |
| 印度尼西亚 | 253 | $1.54M |
| 中国台湾 | 349 | $1.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3,746 | $159.70M |
| 英国 | 816 | $56.12M |
| 泰国 | 670 | $38.61M |
| 印度 | 344 | $17.15M |
| 越南 | 1,269 | $15.22M |
| 印度尼西亚 | 494 | $13.09M |
| 罗马尼亚 | 72 | $11.01M |
| 菲律宾 | 715 | $4.13M |
| 美国 | 35 | $2.40M |
| 墨西哥 | 141 | $1.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 337)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 1,015 | $37.18M | 其他电子IC、电力控制板 |
| Dalian Harada Industry Co., Ltd. | 中国 | 692 | $36.05M | 其他塑料制品、同轴电缆 |
| Harada Industry Co., Ltd. | 日本 | 1,645 | $29.20M | 其他塑料制品、塑料管 |
| TSM Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 755 | $5.39M | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Global Fab Co., Ltd. | 越南 | 1,737 | $4.97M | 塑料管、其他硫化橡胶制品 |
| VTS Vina Co., Ltd. | 越南 | 948 | $2.87M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Bien Hoa SCM Co., Ltd. | 越南 | 633 | $2.27M | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Tan Long Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | 798 | $1.32M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tan Long Paper Packaging Co., Ltd. | 越南 | 805 | $1.25M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Inoac Polymer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 530 | $1.07M | 自粘塑料片、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industry Co., Ltd. | 日本 | 3,741 | $159.70M | 车用线束、天线及发射器 |
| Harada Industries (Europe) Ltd. | 英国 | 816 | $56.12M | 车用线束、天线及发射器 |
| Harada Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 386 | $24.99M | 天线及发射器、车用线束 |
| Harada Asia-Pacific Ltd. | 泰国 | 276 | $13.60M | 天线及发射器、车用线束 |
| Harada Asia Pacific Ltd. | 印度 | 260 | $12.55M | 天线及发射器、车用线束 |
| Harada Asia Pacific Ltd. | 印度尼西亚 | 355 | $9.22M | 天线及发射器、车用线束 |
| Harada Automotive Antenna | 菲律宾 | 720 | $4.14M | 功能机器零件、天线及发射器 |
| Toyota Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 450 | $3.90M | 车身零件、其他硫化橡胶制品 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 177 | $1.02M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Dalian Harada Industry Co., Ltd. | 中国 | 99 | $264.9K | 其他塑料制品、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 21,171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | TSM TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $571 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH HIROTA PRECISION VN | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 车辆金属配件 | CONG TY TNHH HIROTA PRECISION VN | 越南 | $369 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HIROTA PRECISION VN | 越南 | $252 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH HIROTA PRECISION VN | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | THIEN DUC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | THIEN DUC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | THIEN DUC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | TSM TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-29 | 车辆金属配件 | THIEN DUC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $642 |
出口(共 8,760)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车用线束 | HARADA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $762 |
| 2026-04-28 | 天线及发射器 | Harada Asia-Pacific Ltd. | 泰国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 车用线束 | HARADA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $180 |
| 2026-04-28 | 天线及发射器 | HARADA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 天线及发射器 | HARADA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 车用线束 | HARADA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $627 |
| 2026-04-28 | 天线及发射器 | HARADA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 车用线束 | Harada Asia-Pacific Ltd. | 泰国 | $579 |
| 2026-04-28 | 天线及发射器 | HARADA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $181 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | Harada Asia-Pacific Ltd. | 泰国 | $254 |