Thien Duc Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,182 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT THIêN ĐứC

39
进口笔数
1,182
出口笔数
$1.46M
进口金额
$7.91M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 25 笔2023-10进口 $96.6K · 1 笔出口 $155.7K · 23 笔2023-11进口 $10.8K · 2 笔出口 $195.5K · 23 笔2023-12进口 $59.4K · 1 笔出口 $182.1K · 19 笔2024-01进口 $71.1K · 2 笔出口 $214.3K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 21 笔2024-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $180.2K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 37 笔2024-07进口 $64.1K · 1 笔出口 $152.5K · 23 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $165.1K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.5K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 28 笔2024-11进口 $109.5K · 5 笔出口 $225.7K · 40 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $191.7K · 30 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $222.0K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $319.2K · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.2K · 31 笔2025-05进口 $79.5K · 1 笔出口 $201.8K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.2K · 35 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $270.8K · 46 笔2025-08进口 $189.5K · 3 笔出口 $257.5K · 51 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 50 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $242.9K · 41 笔2025-11进口 $90.2K · 2 笔出口 $244.2K · 35 笔2025-12进口 $184.1K · 1 笔出口 $338.1K · 41 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 63 笔2026-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $179.0K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 25 笔2023-10进口 $96.6K · 1 笔出口 $155.7K · 23 笔2023-11进口 $10.8K · 2 笔出口 $195.5K · 23 笔2023-12进口 $59.4K · 1 笔出口 $182.1K · 19 笔2024-01进口 $71.1K · 2 笔出口 $214.3K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.3K · 21 笔2024-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $180.2K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 37 笔2024-07进口 $64.1K · 1 笔出口 $152.5K · 23 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $165.1K · 24 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.5K · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.7K · 28 笔2024-11进口 $109.5K · 5 笔出口 $225.7K · 40 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $191.7K · 30 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $222.0K · 30 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $319.2K · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.2K · 31 笔2025-05进口 $79.5K · 1 笔出口 $201.8K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.2K · 35 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $270.8K · 46 笔2025-08进口 $189.5K · 3 笔出口 $257.5K · 51 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $254.7K · 50 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $242.9K · 41 笔2025-11进口 $90.2K · 2 笔出口 $244.2K · 35 笔2025-12进口 $184.1K · 1 笔出口 $338.1K · 41 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 63 笔2026-02进口 $11.8K · 2 笔出口 $179.0K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $313.8K · 31 笔

工商档案

企业注册号3600811982
企查查编码QVNYG79VCB
成立日期2006-05-29
联系地址Cụm công nghiệp dốc 47, KP. Long Khánh 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT THIÊN ĐỨC
企业英文名称THIEN DUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp dốc 47, KP. Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong cụm công nghiệp dốc 47. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话+84915150374
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
740921黄铜带材
390422增塑PVC混合物
721210镀锡钢带
740911精炼铜带
721220镀锌钢带
390230丙烯共聚物
722699合金钢扁轧材
730441不锈钢冷拔管
730449不锈钢圆管

出口

HS 编码产品
391732塑料管
830230车辆金属配件
730799其他钢铁管件
741539其他铜制品
732690其他钢铁制品
790700其他锌制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732090其他钢弹簧
741510铜制钉及类似品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.28M
日本3$156.9K
越南6$25.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,029$7.45M
菲律宾156$464.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Sun M Import & Export Trading Co., Ltd.中国9$592.4K黄铜带材、镀锡钢带
Yantai Guanjie International Trade Co., Ltd.中国10$415.3K非黑印刷油墨、初级硅氧烷
Guangxi Sunwell Business Services Co., Ltd.中国1$200.0K其他塑料建材、乙烯聚合物塑料
Yazaki Co., Ltd.日本3$156.9K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Material Co., Ltd.中国3$38.3K非玻陶绝缘体、塑料管
Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Material Co., Ltd.中国7$34.7K塑料管、非玻陶绝缘体
Riken Vietnam Co., Ltd.越南3$12.9K增塑PVC混合物、纸基研磨料
Riken Vietnam Co., Ltd.越南2$7.0K增塑PVC混合物、纸基研磨料
CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM新加坡1$5.9K增塑PVC混合物、纸基研磨料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industries Vietnam Ltd.越南516$3.72M其他塑料制品、塑料管
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南510$3.72M其他钢铁制品、其他锌制品
Harada Automotive Antenna菲律宾156$464.9K功能机器零件、天线及发射器
Harada Automotive Antenna越南3$10.9K铜制钉及类似品、车辆金属配件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12增塑PVC混合物CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM越南$5.9K
2026-02-04增塑PVC混合物RIKEN VIETNAM CO., LTD越南$5.9K
2025-12-18黄铜带材NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$16.7K
2025-12-18黄铜带材NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$45.7K
2025-12-18精炼铜带NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$48.5K
2025-12-18黄铜带材NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$43.3K
2025-12-18精炼铜带NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$29.9K
2025-11-26镀锌钢带YANTAI GUANJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$24.6K
2025-11-26镀锌钢带YANTAI GUANJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$63.6K
2025-11-05不锈钢圆管NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.0K

出口(共 1,182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁管件CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM越南$179
2026-04-29其他钢铁制品HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$20
2026-04-29其他钢铁管件HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$30
2026-04-29其他钢铁管件HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$14
2026-04-29车辆金属配件HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$642
2026-04-29其他钢铁管件HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$214
2026-04-29其他铜制品HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$191
2026-04-29其他铜制品HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$274
2026-04-29其他钢铁管件HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$104
2026-04-29其他钢铁管件CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM越南$30

相关企业 · 同类产品

Thien Duc Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →