Thien Duc Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,182 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT THIêN ĐứC
39
进口笔数
1,182
出口笔数
$1.46M
进口金额
$7.91M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600811982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG79VCB |
| 成立日期 | 2006-05-29 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp dốc 47, KP. Long Khánh 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT THIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THIEN DUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp dốc 47, KP. Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong cụm công nghiệp dốc 47. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84915150374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.28M |
| 日本 | 3 | $156.9K |
| 越南 | 6 | $25.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,029 | $7.45M |
| 菲律宾 | 156 | $464.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Sun M Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $592.4K | 黄铜带材、镀锡钢带 |
| Yantai Guanjie International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $415.3K | 非黑印刷油墨、初级硅氧烷 |
| Guangxi Sunwell Business Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200.0K | 其他塑料建材、乙烯聚合物塑料 |
| Yazaki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $156.9K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.3K | 非玻陶绝缘体、塑料管 |
| Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.7K | 塑料管、非玻陶绝缘体 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.9K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 新加坡 | 1 | $5.9K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 516 | $3.72M | 其他塑料制品、塑料管 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 510 | $3.72M | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Harada Automotive Antenna | 菲律宾 | 156 | $464.9K | 功能机器零件、天线及发射器 |
| Harada Automotive Antenna | 越南 | 3 | $10.9K | 铜制钉及类似品、车辆金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 增塑PVC混合物 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $5.9K |
| 2026-02-04 | 增塑PVC混合物 | RIKEN VIETNAM CO., LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-12-18 | 黄铜带材 | NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-12-18 | 黄铜带材 | NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2025-12-18 | 精炼铜带 | NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2025-12-18 | 黄铜带材 | NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2025-12-18 | 精炼铜带 | NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2025-11-26 | 镀锌钢带 | YANTAI GUANJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-11-26 | 镀锌钢带 | YANTAI GUANJIE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $63.6K |
| 2025-11-05 | 不锈钢圆管 | NANTONG SUN M IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 1,182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $179 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 车辆金属配件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $642 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $274 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $30 |