Dabaco Oil Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 精制豆油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DầU THựC VậT DABACO

159
进口笔数
230
出口笔数
$88.95M
进口金额
$24.06M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
40
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.33M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2023-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-12进口 $3 · 1 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-01进口 $70.4K · 4 笔出口 $30.8K · 3 笔2024-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-03进口 $108.9K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-04进口 $54.6K · 1 笔出口 $266.1K · 4 笔2024-05进口 $402.8K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-06进口 $76.9K · 2 笔出口 $582.8K · 2 笔2024-07进口 $119.0K · 2 笔出口 $613.7K · 5 笔2024-08进口 $1.39M · 5 笔出口 $1.71M · 5 笔2024-09进口 $4.18M · 3 笔出口 $1.25M · 3 笔2024-10进口 $4.27M · 9 笔出口 $208.5K · 1 笔2024-11进口 $1.98M · 7 笔出口 $1.32M · 4 笔2024-12进口 $2.58M · 9 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-01进口 $282.9K · 1 笔出口 $1.21M · 8 笔2025-02进口 $5.91M · 5 笔出口 $1.87M · 6 笔2025-03进口 $213.0K · 2 笔出口 $1.83M · 3 笔2025-04进口 $174.2K · 3 笔出口 $677.4K · 2 笔2025-05进口 $502 · 2 笔出口 $1.05M · 6 笔2025-06进口 $148.4K · 4 笔出口 $359.5K · 2 笔2025-07进口 $8.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.75M · 11 笔出口 $82.1K · 4 笔2025-09进口 $82.9K · 5 笔出口 $414.9K · 15 笔2025-10进口 $9.66M · 6 笔出口 $731.4K · 29 笔2025-11进口 $1.17M · 10 笔出口 $301.8K · 16 笔2025-12进口 $22.87M · 25 笔出口 $276.0K · 11 笔2026-01进口 $267.3K · 4 笔出口 $460.8K · 13 笔2026-02进口 $82.7K · 4 笔出口 $202.1K · 14 笔2026-03进口 $15.7K · 3 笔出口 $418.4K · 19 笔2026-04进口 $322.9K · 6 笔出口 $439.0K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.33M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2023-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-12进口 $3 · 1 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-01进口 $70.4K · 4 笔出口 $30.8K · 3 笔2024-02进口 $28.3K · 1 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-03进口 $108.9K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-04进口 $54.6K · 1 笔出口 $266.1K · 4 笔2024-05进口 $402.8K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-06进口 $76.9K · 2 笔出口 $582.8K · 2 笔2024-07进口 $119.0K · 2 笔出口 $613.7K · 5 笔2024-08进口 $1.39M · 5 笔出口 $1.71M · 5 笔2024-09进口 $4.18M · 3 笔出口 $1.25M · 3 笔2024-10进口 $4.27M · 9 笔出口 $208.5K · 1 笔2024-11进口 $1.98M · 7 笔出口 $1.32M · 4 笔2024-12进口 $2.58M · 9 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-01进口 $282.9K · 1 笔出口 $1.21M · 8 笔2025-02进口 $5.91M · 5 笔出口 $1.87M · 6 笔2025-03进口 $213.0K · 2 笔出口 $1.83M · 3 笔2025-04进口 $174.2K · 3 笔出口 $677.4K · 2 笔2025-05进口 $502 · 2 笔出口 $1.05M · 6 笔2025-06进口 $148.4K · 4 笔出口 $359.5K · 2 笔2025-07进口 $8.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.75M · 11 笔出口 $82.1K · 4 笔2025-09进口 $82.9K · 5 笔出口 $414.9K · 15 笔2025-10进口 $9.66M · 6 笔出口 $731.4K · 29 笔2025-11进口 $1.17M · 10 笔出口 $301.8K · 16 笔2025-12进口 $22.87M · 25 笔出口 $276.0K · 11 笔2026-01进口 $267.3K · 4 笔出口 $460.8K · 13 笔2026-02进口 $82.7K · 4 笔出口 $202.1K · 14 笔2026-03进口 $15.7K · 3 笔出口 $418.4K · 19 笔2026-04进口 $322.9K · 6 笔出口 $439.0K · 16 笔

工商档案

企业注册号2300982079
企查查编码QVN2GSHXC7
成立日期2017-04-28
联系地址Cụm công nghiệp Tân Chi, Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DẦU THỰC VẬT DABACO
企业英文名称DABACO OIL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Tân Chi, Xã Tân Chi, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - (Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư). 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842223895111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
151590其他植物油
151190精炼棕榈油
848180阀门龙头
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
847982混合机
842139气体过滤机械
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
150790精制豆油
382319工业脂肪酸
150710粗制大豆油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西11$31.70M
美国37$28.90M
中国24$9.16M
加拿大1$5.64M
南非1$5.32M
马来西亚37$4.08M
德国9$1.69M
印度28$1.34M
法国2$579.9K
波兰1$176.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾24$10.85M
韩国25$9.09M
柬埔寨136$3.21M
中国25$558.2K
越南10$190.0K
蒙古2$47.3K
新西兰1$5.2K
澳大利亚1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ International Asia Pte. Ltd.11$31.70M大豆油渣、其他玉米
POSCO International Corp.美国4$17.81M其他玉米、其他钢铁废料
Desmet Singapore Pte. Ltd.新加坡24$11.75M阀门龙头、混合机
The Delong Co., Inc.美国8$4.20M非种用大豆、酿造废料
The Andersons, Inc.美国10$3.94M酿造废料、非种用大豆
Famsun Storage Engineering Co., Ltd.中国5$2.96M种子分选机、非木预制建筑
The Scoular Co.美国6$1.47M肉粉粒、大豆油渣
Delima Oil Products Sdn. Bhd.马来西亚13$706.3K精炼棕榈油、其他植物油
A.P. Organics Ltd.印度15$555.9K其他植物油、植物蜡
Desmet Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚20$27.3K其他工业用纺织品、阀门龙头

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trans Asia Phils Mfg Industries Corp菲律宾12$5.44M精制豆油
Trans Asia Phils Manufacturing Industries Corp.菲律宾12$5.41M精炼棕榈油、精制豆油
BNB Korea Co., Ltd.越南8$5.05M精制豆油、粗制大豆油
Green Home Operation柬埔寨127$2.41M工业清洁制剂、氨基酸及酯类
Golden Egg F & O韩国6$1.53M精制豆油
Tea Namhak Beverage Co., Ltd.越南10$883.8K精制豆油、1-6%脂肪乳品
Liaocheng Yunding New Energy Co., Ltd.中国21$478.1K工业脂肪酸、植物蜡
Nabichon Inc.韩国4$374.4K精制豆油
Zhangjiagang Yunhai Animal Feed Technology Co., Ltd.中国4$80.1K工业脂肪酸
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南5$46.0K瓦楞纸箱、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23齿轮及变速器DESMET MALAYSIA SDN. BHD.中国$590
2026-04-23齿轮及变速器DESMET MALAYSIA SDN. BHD.中国$590
2026-04-22高压继电器DESMET MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$283
2026-04-22高压继电器DESMET MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$283
2026-04-12机械密封件DESMET SINGAPORE PTE. LTD.德国$930
2026-04-12机械密封件DESMET SINGAPORE PTE. LTD.德国$240
2026-04-12机械密封件DESMET SINGAPORE PTE. LTD.德国$160
2026-04-12机械密封件DESMET SINGAPORE PTE. LTD.德国$240
2026-04-12机械密封件DESMET SINGAPORE PTE. LTD.德国$380
2026-04-12机械密封件DESMET SINGAPORE PTE. LTD.德国$240

出口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28精制豆油GREEN HOME OPERATION柬埔寨$21.5K
2026-04-28精制豆油GREEN HOME OPERATION柬埔寨$4.6K
2026-04-25精制豆油GREEN HOME OPERATION柬埔寨$14.6K
2026-04-25精制豆油GREEN HOME OPERATION柬埔寨$6.7K
2026-04-24精制豆油GREEN HOME OPERATION柬埔寨$7.9K
2026-04-24工业脂肪酸DAEWON INDUSTRIAL CO., LTD$14.8K
2026-04-23精制豆油GREEN HOME OPERATION柬埔寨$13.8K
2026-04-21精制豆油GREEN HOME OPERATION柬埔寨$11.4K
2026-04-21精制豆油GREEN HOME OPERATION柬埔寨$10.7K
2026-04-17精制豆油GREEN HOME OPERATION柬埔寨$29.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dabaco Oil Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →