Dabaco Oil Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 精制豆油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU THựC VậT DABACO
- 邮箱16
212
进口笔数
288
出口笔数
$137.12M
进口金额
$35.11M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-31
最近出口
43
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300982079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GSHXC7 |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Tân Chi, Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU THỰC VẬT DABACO |
| 企业英文名称 | DABACO OIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Tân Chi, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - (Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư). 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842223895111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847982 | 混合机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150790 | 精制豆油 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 150710 | 粗制大豆油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 19 | $74.94M |
| 美国 | 48 | $32.83M |
| 中国 | 26 | $9.16M |
| 加拿大 | 1 | $5.64M |
| 南非 | 1 | $5.32M |
| 马来西亚 | 66 | $5.05M |
| 德国 | 10 | $1.69M |
| 印度 | 29 | $1.38M |
| 法国 | 2 | $579.9K |
| 波兰 | 1 | $176.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $11.81M |
| 菲律宾 | 24 | $10.85M |
| 柬埔寨 | 167 | $4.13M |
| 中国 | 25 | $558.2K |
| 越南 | 10 | $190.0K |
| 蒙古 | 2 | $47.3K |
| 新西兰 | 1 | $5.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 15 | $51.30M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| POSCO International Corp. | 美国 | 4 | $17.81M | 其他玉米、其他钢铁废料 |
| Desmet Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $11.75M | 油脂提取机械、其他功能机器 |
| THE DELONG CO., INC | 16 | $6.61M | 非种用大豆、酿造废料 | |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 10 | $3.94M | 酿造废料、非种用大豆 |
| Famsun Storage Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.96M | 种子分选机、非木预制建筑 |
| DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $1.65M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| The Scoular Co. | 美国 | 6 | $1.47M | 肉粉粒、非种用大豆 |
| A P ORGANICS LIMITED | 印度 | 16 | $592.7K | 其他植物油、植物蜡 |
| Desmet Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 42 | $51.7K | 油脂提取机械、功能机器零件 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNB Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $7.74M | 葵花/红花油、精制豆油 |
| Trans Asia Phils Mfg Industries Corp | 菲律宾 | 12 | $5.44M | 精制豆油 |
| Trans Asia Phils Manufacturing Industries Corp | 菲律宾 | 12 | $5.41M | 精炼棕榈油、精制豆油 |
| Green Home Operation | 柬埔寨 | 154 | $2.91M | 工业清洁制剂、氨基酸及酯类 |
| GOLDEN EGG F & O | 5 | $1.64M | 精制豆油 | |
| Golden Egg F & O | 韩国 | 6 | $1.53M | 精制豆油 |
| Tea Namhak Beverage Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.13M | 精制豆油、1-6%脂肪乳品 |
| Liaocheng Yunding New Energy Co., Ltd. | 中国 | 21 | $478.1K | 工业脂肪酸、植物蜡 |
| QINGDAO YUNTUOHE NEW ENERGY CO., LTD | 中国 | 5 | $72.9K | 工业脂肪酸 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 5 | $46.0K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 绝缘电线 | Famsun Storage Engineering Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-16 | 其他电气开关 | Desmet Malaysia Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $150 |
| 2026-07-10 | 非种用大豆 | Frey A/S | 美国 | $522.5K |
| 2026-07-10 | 非种用大豆 | Frey A/S | 美国 | $226.2K |
| 2026-07-07 | 传动轴及曲柄 | Desmet Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-07-03 | 非种用大豆 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 巴西 | $4.99M |
| 2026-07-03 | 非种用大豆 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 巴西 | $4.99M |
| 2026-06-27 | 非种用大豆 | Frey A/S | 美国 | $769.5K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Desmet Malaysia Sdn. Bhd. | 德国 | $60 |
| 2026-06-26 | 泵及压缩机零件 | Desmet Malaysia Sdn. Bhd. | 德国 | $60 |
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 精制豆油 | Green Home Operation | 柬埔寨 | $30.5K |
| 2026-07-31 | 大豆油渣 | CHAROEN POKPHAND ENTERPRISE(TAIWAN) | — | $319.1K |
| 2026-07-31 | 大豆油渣 | CHAROEN POKPHAND ENTERPRISE(TAIWAN) | — | $53.2K |
| 2026-07-31 | 精制豆油 | Green Home Operation | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 精制豆油 | Tea Namhak Beverage Co., Ltd. | 柬埔寨 | $124.5K |
| 2026-07-27 | 精制豆油 | BNB Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.35M |
| 2026-07-24 | 工业脂肪酸 | QINGDAO YUNTUOHE NEW ENERGY CO., LTD | — | $14.9K |
| 2026-07-24 | 精制豆油 | NABICHON INC. | — | $282.9K |
| 2026-07-23 | 大豆油渣 | CHAROEN POKPHAND ENTERPRISE(TAIWAN) | — | $360.6K |
| 2026-07-23 | 工业脂肪酸 | ZHANGJIAGANG YUNHAI ANIMAL FEED TECHNOLOGY CO LTD | — | $24.7K |