Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,450 笔 · 主营 果糖糖浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VIệT NAM

1,450
进口笔数
75
出口笔数
$1.31B
进口金额
$25.39M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-17
最近出口
52
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $657.9K · 5 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-09进口 $40.89M · 46 笔出口 $640.5K · 1 笔2023-10进口 $52.22M · 65 笔出口 $199.5K · 1 笔2023-11进口 $13.92M · 64 笔出口 $192.0K · 1 笔2023-12进口 $74.07M · 48 笔出口 $1.56M · 3 笔2024-01进口 $15.19M · 42 笔出口 $102.0K · 1 笔2024-02进口 $52.10M · 47 笔出口 $1.62M · 3 笔2024-03进口 $2.04M · 23 笔出口 $126.9K · 1 笔2024-04进口 $30.69M · 31 笔出口 $548.9K · 2 笔2024-05进口 $45.62M · 80 笔出口 $1.26M · 3 笔2024-06进口 $31.86M · 50 笔出口 $184.0K · 1 笔2024-07进口 $28.19M · 42 笔出口 $638.5K · 3 笔2024-08进口 $26.86M · 33 笔出口 $2.19M · 7 笔2024-09进口 $25.38M · 33 笔出口 $450.0K · 1 笔2024-10进口 $136.54M · 69 笔出口 $1.20M · 4 笔2024-11进口 $45.69M · 50 笔出口 $134.3K · 1 笔2024-12进口 $73.36M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.22M · 25 笔出口 $886.6K · 3 笔2025-02进口 $55.72M · 45 笔出口 $276.1K · 1 笔2025-03进口 $37.20M · 38 笔出口 $1.03M · 3 笔2025-04进口 $25.69M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.25M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.46M · 26 笔出口 $516.6K · 2 笔2025-07进口 $3.20M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.82M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.90M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.84M · 23 笔出口 $896.5K · 2 笔2025-12进口 $1.56M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.72M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.66M · 18 笔出口 $355.4K · 1 笔2026-03进口 $32.10M · 33 笔出口 $1.32M · 4 笔2026-04进口 $59.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $657.9K · 5 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-09进口 $40.89M · 46 笔出口 $640.5K · 1 笔2023-10进口 $52.22M · 65 笔出口 $199.5K · 1 笔2023-11进口 $13.92M · 64 笔出口 $192.0K · 1 笔2023-12进口 $74.07M · 48 笔出口 $1.56M · 3 笔2024-01进口 $15.19M · 42 笔出口 $102.0K · 1 笔2024-02进口 $52.10M · 47 笔出口 $1.62M · 3 笔2024-03进口 $2.04M · 23 笔出口 $126.9K · 1 笔2024-04进口 $30.69M · 31 笔出口 $548.9K · 2 笔2024-05进口 $45.62M · 80 笔出口 $1.26M · 3 笔2024-06进口 $31.86M · 50 笔出口 $184.0K · 1 笔2024-07进口 $28.19M · 42 笔出口 $638.5K · 3 笔2024-08进口 $26.86M · 33 笔出口 $2.19M · 7 笔2024-09进口 $25.38M · 33 笔出口 $450.0K · 1 笔2024-10进口 $136.54M · 69 笔出口 $1.20M · 4 笔2024-11进口 $45.69M · 50 笔出口 $134.3K · 1 笔2024-12进口 $73.36M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.22M · 25 笔出口 $886.6K · 3 笔2025-02进口 $55.72M · 45 笔出口 $276.1K · 1 笔2025-03进口 $37.20M · 38 笔出口 $1.03M · 3 笔2025-04进口 $25.69M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.25M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.46M · 26 笔出口 $516.6K · 2 笔2025-07进口 $3.20M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.82M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.90M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.84M · 23 笔出口 $896.5K · 2 笔2025-12进口 $1.56M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.72M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.66M · 18 笔出口 $355.4K · 1 笔2026-03进口 $32.10M · 33 笔出口 $1.32M · 4 笔2026-04进口 $59.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313654924
企查查编码QVNH6FMGS2
成立日期2016-02-18
联系地址Phòng 5, tầng 7, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VIỆT NAM
企业英文名称ARCHER DANIELS MIDLAND VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号549300H67HO022NZSR46
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 5, tầng 7, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838217610
邮箱vietnam.controlling@adm.com
传真+842838217611
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170260果糖糖浆
100590其他玉米
230400大豆油渣
100199其他小麦及混合麦
230310淀粉残渣
170250纯果糖
230660棕榈油渣
120190非种用大豆
230330酿造废料
230630葵花籽油渣

出口

HS 编码产品
100199其他小麦及混合麦
230330酿造废料
230660棕榈油渣
230400大豆油渣
100390其他大麦
100590其他玉米
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷202$468.03M
巴西200$349.73M
俄罗斯22$120.43M
乌克兰93$94.17M
美国267$76.84M
澳大利亚22$68.89M
巴拉圭17$47.83M
印度尼西亚109$23.66M
德国10$15.35M
捷克3$14.28M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨62$19.95M
越南12$5.45M
中国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡783$1.16B大豆油渣、其他玉米
ADM Trading Australia Pty Ltd澳大利亚19$58.09M去壳扁豆、干鹰嘴豆
NPK俄罗斯9$48.87M6mm以上松木、葵花/红花油
Archer Daniels Midland Co.美国98$15.84M酿造废料、蛋白浓缩物
ADM (Shanghai) Management Co., Ltd.中国278$5.12M果糖糖浆、20-50%果糖葡萄糖浆
Kublich Grain LLC乌克兰24$4.55M其他小麦及混合麦、其他玉米
ADM Besin ve Tarım A.Ş.土耳其112$3.32M纯果糖、果糖糖浆
LLC Granova Ukraine乌克兰11$3.05M其他玉米、其他小麦及混合麦
ARCHER DANIELS MIDLAND CO LTD美国11$1.45M大豆油渣、淀粉残渣
ADM N46 Warehouse美国24$785蛋白质衍生物、蛋白浓缩物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrimaster Co., Ltd.越南35$13.75M其他玉米、大豆油渣
De Heus TMH Co., Ltd.越南16$5.32M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Archer Daniels Midland (Cambodia) Co., Ltd.越南11$2.20M猫狗饲料、猫狗粮
Betagro (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$2.09M大豆油渣、其他玉米
CJ CheilJedang Feed (Cambodia) Co., Ltd.越南3$1.20M猫狗饲料、抗生素药品
Ant Feed Co., Ltd.越南2$530.4K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$292.5K猫狗饲料、玉米粗粒
Khol Trading & Transportation Co., Ltd.柬埔寨1$6.5K棕榈油渣
ADM Pet Nutrition中国1$1.0K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$91.9K
2026-04-24其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$232.5K
2026-04-24其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$756.0K
2026-04-24果糖糖浆ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD中国$11.4K
2026-04-24其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$756.0K
2026-04-24大豆油渣ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.巴拉圭$2.17M
2026-04-24其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$232.8K
2026-04-24其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$252.1K
2026-04-24其他小麦及混合麦ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$394.1K
2026-04-24大豆油渣ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD.阿根廷$110.1K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他小麦及混合麦AGRIMASTER CO LTD柬埔寨$285.1K
2026-03-12大豆油渣DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$258.9K
2026-03-06大豆油渣DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$346.4K
2026-03-06其他小麦及混合麦AGRIMASTER CO LTD柬埔寨$424.7K
2026-02-11大豆油渣DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$355.4K
2025-11-28大豆油渣DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$487.4K
2025-11-26大豆油渣DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$409.1K
2025-06-11其他小麦及混合麦DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$292.2K
2025-06-10其他小麦及混合麦DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$224.4K
2025-03-31其他小麦及混合麦DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$521.8K

相关企业 · 同类产品

Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →