Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,585 笔 · 主营 果糖糖浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VIệT NAM

1,585
进口笔数
224
出口笔数
$1.36B
进口金额
$35.68M
出口金额
2026-08-27
最近进口
2026-09-23
最近出口
58
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.55M20232024202520262023-10进口 $373.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.92M · 64 笔出口 $376.6K · 5 笔2023-12进口 $74.07M · 48 笔出口 $1.63M · 5 笔2024-01进口 $15.19M · 42 笔出口 $213.3K · 3 笔2024-02进口 $52.10M · 47 笔出口 $1.68M · 5 笔2024-03进口 $2.04M · 23 笔出口 $146.4K · 2 笔2024-04进口 $30.69M · 31 笔出口 $853.3K · 10 笔2024-05进口 $45.62M · 80 笔出口 $1.31M · 4 笔2024-06进口 $31.86M · 50 笔出口 $416.9K · 6 笔2024-07进口 $28.19M · 42 笔出口 $787.3K · 7 笔2024-08进口 $26.86M · 33 笔出口 $2.44M · 10 笔2024-09进口 $25.40M · 35 笔出口 $927.1K · 6 笔2024-10进口 $136.55M · 71 笔出口 $1.59M · 10 笔2024-11进口 $45.69M · 50 笔出口 $1.09M · 14 笔2024-12进口 $73.36M · 49 笔出口 $818.3K · 9 笔2025-01进口 $17.22M · 25 笔出口 $1.69M · 11 笔2025-02进口 $55.73M · 49 笔出口 $726.3K · 5 笔2025-03进口 $37.20M · 40 笔出口 $1.15M · 5 笔2025-04进口 $25.69M · 24 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-05进口 $29.25M · 28 笔出口 $104.2K · 2 笔2025-06进口 $8.46M · 29 笔出口 $935.0K · 6 笔2025-07进口 $3.20M · 26 笔出口 $454.2K · 6 笔2025-08进口 $14.82M · 25 笔出口 $275.2K · 4 笔2025-09进口 $34.12M · 21 笔出口 $343.4K · 12 笔2025-10进口 $38.90M · 37 笔出口 $524.9K · 9 笔2025-11进口 $4.84M · 23 笔出口 $1.12M · 8 笔2025-12进口 $1.57M · 31 笔出口 $304.9K · 2 笔2026-01进口 $53.06M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.35M · 24 笔出口 $355.4K · 1 笔2026-03进口 $32.10M · 33 笔出口 $1.35M · 5 笔2026-04进口 $59.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.33M · 27 笔出口 $532.5K · 1 笔2026-06进口 $19.59M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.59M · 33 笔出口 $677.4K · 1 笔2026-08进口 $161.0K · 2 笔出口 $10 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-10进口 $373.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.92M · 64 笔出口 $376.6K · 5 笔2023-12进口 $74.07M · 48 笔出口 $1.63M · 5 笔2024-01进口 $15.19M · 42 笔出口 $213.3K · 3 笔2024-02进口 $52.10M · 47 笔出口 $1.68M · 5 笔2024-03进口 $2.04M · 23 笔出口 $146.4K · 2 笔2024-04进口 $30.69M · 31 笔出口 $853.3K · 10 笔2024-05进口 $45.62M · 80 笔出口 $1.31M · 4 笔2024-06进口 $31.86M · 50 笔出口 $416.9K · 6 笔2024-07进口 $28.19M · 42 笔出口 $787.3K · 7 笔2024-08进口 $26.86M · 33 笔出口 $2.44M · 10 笔2024-09进口 $25.40M · 35 笔出口 $927.1K · 6 笔2024-10进口 $136.55M · 71 笔出口 $1.59M · 10 笔2024-11进口 $45.69M · 50 笔出口 $1.09M · 14 笔2024-12进口 $73.36M · 49 笔出口 $818.3K · 9 笔2025-01进口 $17.22M · 25 笔出口 $1.69M · 11 笔2025-02进口 $55.73M · 49 笔出口 $726.3K · 5 笔2025-03进口 $37.20M · 40 笔出口 $1.15M · 5 笔2025-04进口 $25.69M · 24 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-05进口 $29.25M · 28 笔出口 $104.2K · 2 笔2025-06进口 $8.46M · 29 笔出口 $935.0K · 6 笔2025-07进口 $3.20M · 26 笔出口 $454.2K · 6 笔2025-08进口 $14.82M · 25 笔出口 $275.2K · 4 笔2025-09进口 $34.12M · 21 笔出口 $343.4K · 12 笔2025-10进口 $38.90M · 37 笔出口 $524.9K · 9 笔2025-11进口 $4.84M · 23 笔出口 $1.12M · 8 笔2025-12进口 $1.57M · 31 笔出口 $304.9K · 2 笔2026-01进口 $53.06M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.35M · 24 笔出口 $355.4K · 1 笔2026-03进口 $32.10M · 33 笔出口 $1.35M · 5 笔2026-04进口 $59.03M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.33M · 27 笔出口 $532.5K · 1 笔2026-06进口 $19.59M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.59M · 33 笔出口 $677.4K · 1 笔2026-08进口 $161.0K · 2 笔出口 $10 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313654924
企查查编码QVNH6FMGS2
成立日期2016-02-18
联系地址Phòng 5, tầng 7, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VIỆT NAM
企业英文名称ARCHER DANIELS MIDLAND VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号549300H67HO022NZSR46
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 5, tầng 7, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838217610
邮箱vietnam.controlling@adm.com
传真+842838217611
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170260果糖糖浆
100590其他玉米
230400大豆油渣
100199其他小麦及混合麦
230310淀粉残渣
170250纯果糖
230660棕榈油渣
151190精炼棕榈油
120190非种用大豆
330210食品香料

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230910猫狗粮
100199其他小麦及混合麦
230330酿造废料
330290工业用芳香物质
230660棕榈油渣
230400大豆油渣
100390其他大麦
292511酰亚胺及糖精
100590其他玉米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷223$504.61M
巴西202$350.25M
俄罗斯22$120.43M
乌克兰95$94.34M
美国277$78.16M
澳大利亚22$68.89M
巴拉圭17$47.83M
印度尼西亚134$26.64M
德国11$15.35M
捷克3$14.28M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨64$21.16M
越南34$8.19M
菲律宾114$5.80M
乌干达7$293.5K
斯里兰卡3$230.6K
中国1$1.0K
印度1$98

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡839$1.20B大豆油渣、其他玉米
ADM Trading Australia Pty Ltd澳大利亚19$58.09M去壳扁豆、干鹰嘴豆
Archer Daniels Midland Co.美国117$18.61M大豆油渣、酿造废料
ADM (Shanghai) Management Co., Ltd.中国291$5.33M果糖糖浆、20-50%果糖葡萄糖浆
Kublich Grain LLC乌克兰24$4.55M其他小麦及混合麦、其他玉米
ADM Besin ve Tarim A.S.土耳其121$3.57M纯果糖、果糖糖浆
LLC Granova Ukraine乌克兰11$3.05M其他玉米、其他小麦及混合麦
LINGGA TIGA SAWIT印度尼西亚11$1.25M精炼棕榈油、工业脂肪酸
ADM N46 Warehouse美国25$789蛋白质衍生物、蛋白浓缩物
Veolia Bioconversion Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚13$62980000、其他动物产品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrimaster Co., Ltd.越南37$14.96M大豆油渣、其他玉米
NEOVIA PHILIPPINES INC.菲律宾112$5.79M猫狗饲料、酿造废料
De Heus TMH Co., Ltd.越南16$5.32M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Dinh Son Co., Ltd.越南20$2.62M工业用芳香物质、猫狗饲料
Archer Daniels Midland (Cambodia) Co., Ltd.越南11$2.20M猫狗饲料、猫狗粮
Betagro (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$2.09M大豆油渣、其他玉米
CJ CheilJedang Feed (Cambodia) Co., Ltd.越南3$1.20M猫狗饲料、抗生素药品
Ant Feed Co., Ltd.柬埔寨2$530.4K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Rock Springs Fish Farm Ltd.乌干达7$293.5K猫狗饲料、人造纤维绳
CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$292.5K猫狗饲料、玉米粗粒

近期贸易明细

进口(共 1,585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27其他小麦及混合麦ADM Ukraine LLC乌克兰$80.6K
2026-08-27其他小麦及混合麦ADM Ukraine LLC乌克兰$80.4K
2026-07-30精炼棕榈油ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$132.8K
2026-07-28精炼棕榈油ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$128.5K
2026-07-28精炼棕榈油ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$132.6K
2026-07-28精炼棕榈油ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$128.5K
2026-07-28精炼棕榈油ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$132.6K
2026-07-28淀粉残渣Archer Daniels Midland Co.美国$161.6K
2026-07-27果糖糖浆ADM (Shanghai) Management Co., Ltd.中国$9.6K
2026-07-23纯果糖ADM Besin ve Tarim A.S.土耳其$23.1K

出口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23猫狗粮NORTH ZEST ENTERPRISES INC菲律宾$7.2K
2026-09-23猫狗粮NORTH ZEST ENTERPRISES INC菲律宾$7.2K
2026-08-17调味甜水LANKA WORLD LINK CHEM PRIVATE LIMITED斯里兰卡$10
2026-07-09其他小麦及混合麦Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$677.4K
2026-05-27大豆油渣Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$532.5K
2026-03-17其他小麦及混合麦Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$285.1K
2026-03-12大豆油渣De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$258.9K
2026-03-06大豆油渣De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$346.4K
2026-03-06其他小麦及混合麦Agrimaster Co., Ltd.柬埔寨$424.7K
2026-03-04猫狗饲料NEOVIA PHILIPPINES INC.菲律宾$8.4K

相关企业 · 同类产品

Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →