Archer Daniels Midland Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,450 笔 · 主营 果糖糖浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VIệT NAM
1,450
进口笔数
75
出口笔数
$1.31B
进口金额
$25.39M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-17
最近出口
52
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313654924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6FMGS2 |
| 成立日期 | 2016-02-18 |
| 联系地址 | Phòng 5, tầng 7, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARCHER DANIELS MIDLAND VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 549300H67HO022NZSR46 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5, tầng 7, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. -Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838217610 |
| 邮箱 | vietnam.controlling@adm.com |
| 传真 | +842838217611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 170250 | 纯果糖 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230630 | 葵花籽油渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 202 | $468.03M |
| 巴西 | 200 | $349.73M |
| 俄罗斯 | 22 | $120.43M |
| 乌克兰 | 93 | $94.17M |
| 美国 | 267 | $76.84M |
| 澳大利亚 | 22 | $68.89M |
| 巴拉圭 | 17 | $47.83M |
| 印度尼西亚 | 109 | $23.66M |
| 德国 | 10 | $15.35M |
| 捷克 | 3 | $14.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 62 | $19.95M |
| 越南 | 12 | $5.45M |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 783 | $1.16B | 大豆油渣、其他玉米 |
| ADM Trading Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $58.09M | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| NPK | 俄罗斯 | 9 | $48.87M | 6mm以上松木、葵花/红花油 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 98 | $15.84M | 酿造废料、蛋白浓缩物 |
| ADM (Shanghai) Management Co., Ltd. | 中国 | 278 | $5.12M | 果糖糖浆、20-50%果糖葡萄糖浆 |
| Kublich Grain LLC | 乌克兰 | 24 | $4.55M | 其他小麦及混合麦、其他玉米 |
| ADM Besin ve Tarım A.Ş. | 土耳其 | 112 | $3.32M | 纯果糖、果糖糖浆 |
| LLC Granova Ukraine | 乌克兰 | 11 | $3.05M | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| ARCHER DANIELS MIDLAND CO LTD | 美国 | 11 | $1.45M | 大豆油渣、淀粉残渣 |
| ADM N46 Warehouse | 美国 | 24 | $785 | 蛋白质衍生物、蛋白浓缩物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 35 | $13.75M | 其他玉米、大豆油渣 |
| De Heus TMH Co., Ltd. | 越南 | 16 | $5.32M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Archer Daniels Midland (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.20M | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Betagro (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $2.09M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CJ CheilJedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.20M | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 2 | $530.4K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $292.5K | 猫狗饲料、玉米粗粒 |
| Khol Trading & Transportation Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $6.5K | 棕榈油渣 |
| ADM Pet Nutrition | 中国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $91.9K |
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $232.5K |
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $756.0K |
| 2026-04-24 | 果糖糖浆 | ADM (SHANGHAI) MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $756.0K |
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 巴拉圭 | $2.17M |
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $232.8K |
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $252.1K |
| 2026-04-24 | 其他小麦及混合麦 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $394.1K |
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 阿根廷 | $110.1K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他小麦及混合麦 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $285.1K |
| 2026-03-12 | 大豆油渣 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $258.9K |
| 2026-03-06 | 大豆油渣 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $346.4K |
| 2026-03-06 | 其他小麦及混合麦 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $424.7K |
| 2026-02-11 | 大豆油渣 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $355.4K |
| 2025-11-28 | 大豆油渣 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $487.4K |
| 2025-11-26 | 大豆油渣 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $409.1K |
| 2025-06-11 | 其他小麦及混合麦 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $292.2K |
| 2025-06-10 | 其他小麦及混合麦 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $224.4K |
| 2025-03-31 | 其他小麦及混合麦 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $521.8K |