Global NML Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 果糖糖浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NML TOàN CầU
79
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108774136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS85453 |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, nhà 175 Tô Hiệu, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CICI HOLDINGS |
| 企业英文名称 | GLOBAL NML COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, nhà 175 Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84912125185 |
| 邮箱 | infor@nmlglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $2.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $598.8K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Guangzhou Shineu Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $398.2K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Kingmao International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $373.5K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Shanghai Lansheng Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $314.5K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料餐具 |
| Kingsatr International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 5 | $136.0K | 灌装封口机、电力控制板 |
| Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.6K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Jiangsu Yinwang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.3K | 塑料餐具、塑料包装箱 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.2K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Shandong Shuhao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.3K | 铁钢罐<50升、钢铁容器<50升 |
| Zhangzhou Excellent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 果糖糖浆 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-21 | 果糖糖浆 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 果糖糖浆 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-21 | 果糖糖浆 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NANTONG JIAZHIWEI FOOD CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NANTONG JIAZHIWEI FOOD CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-03-11 | 果糖糖浆 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-27 | 果糖糖浆 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-27 | 果糖糖浆 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | KINGMAO INTERNATIONAL (S) PTE LTD., | 中国 | $35.8K |