Son Hai Trading Lighting Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Chiếu Sáng Sơn Hải
401
进口笔数
0
出口笔数
$6.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200733519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79Y7VC0 |
| 成立日期 | 2007-03-28 |
| 联系地址 | Số 26/204 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG SƠN HẢI |
| 企业英文名称 | SON HAI TRADING LIGHTING EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26/204 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253570162 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 395 | $6.93M |
| 日本 | 5 | $27.8K |
| 中国 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 320 | $5.58M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $718.1K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Dongwon F&B Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $324.5K | 其他加工水果、包馅面食 |
| Vision International Inc. | 韩国 | 11 | $183.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Namsun GTL Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $68.2K | 鲜葡萄、其他食品制剂 |
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 4 | $49.6K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| AKF Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $27.8K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| Dongguan Xingrisheng Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他塑料包装制品、塑料家用制品 |
| Ibanchon Nongwon | 韩国 | 1 | $697 | 其他单一果蔬汁 |
| Sokri Biotec | 韩国 | 1 | $491 | 30度以下葡萄汁、苹果汁≤20糖度 |
近期贸易明细
进口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他蔬菜制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $480 |
| 2025-07-11 | 其他蔬菜制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $920 |
| 2025-07-11 | 其他蔬菜制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-07-11 | 其他蔬菜制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $384 |
| 2025-07-11 | 其他食品制剂 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2025-07-11 | 其他蔬菜制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $307 |
| 2025-07-11 | 其他蔬菜制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-07-11 | 其他蔬菜制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $624 |
| 2025-07-11 | 其他蔬菜制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2025-07-11 | 其他蔬菜制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $240 |