Son Hai Trading Lighting Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Chiếu Sáng Sơn Hải

401
进口笔数
0
出口笔数
$6.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $466.3K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $396.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $291.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $372.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $343.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $466.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $316.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $337.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $198.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $285.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $464.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $293.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $232.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $396.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $291.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $372.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $343.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $226.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $466.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $316.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $337.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $198.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $285.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $464.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $293.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $232.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200733519
企查查编码QVN79Y7VC0
成立日期2007-03-28
联系地址Số 26/204 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG SƠN HẢI
企业英文名称SON HAI TRADING LIGHTING EQUIPMENT LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26/204 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842253570162
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
220299其他非酒精饮料
190230制备面食
200899其他加工水果
190531甜饼干
190490谷物制品
210310酱油
210410汤料制品
190410膨化谷物食品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国395$6.93M
日本5$27.8K
中国1$4.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMK Trading Co., Ltd.韩国320$5.58M混合调味料、其他食品制剂
DK International Plus Co., Ltd.韩国32$718.1K甜饼干、其他食品制剂
Dongwon F&B Co., Ltd.韩国7$324.5K其他加工水果、包馅面食
Vision International Inc.韩国11$183.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Namsun GTL Co., Ltd.韩国11$68.2K鲜葡萄、其他食品制剂
Gyeong Buk Corp. Corporation韩国4$49.6K鲜葡萄、鲜草莓
AKF Trading Co., Ltd.日本5$27.8K其他非酒精饮料、制备面食
Dongguan Xingrisheng Packaging Technology Co., Ltd.中国1$4.7K其他塑料包装制品、塑料家用制品
Ibanchon Nongwon韩国1$697其他单一果蔬汁
Sokri Biotec韩国1$49130度以下葡萄汁、苹果汁≤20糖度

近期贸易明细

进口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11其他蔬菜制品KMK TRADING CO LTD韩国$480
2025-07-11其他蔬菜制品KMK TRADING CO LTD韩国$920
2025-07-11其他蔬菜制品KMK TRADING CO LTD韩国$3.2K
2025-07-11其他蔬菜制品KMK TRADING CO LTD韩国$384
2025-07-11其他食品制剂KMK TRADING CO LTD韩国$720
2025-07-11其他蔬菜制品KMK TRADING CO LTD韩国$307
2025-07-11其他蔬菜制品KMK TRADING CO LTD韩国$2.4K
2025-07-11其他蔬菜制品KMK TRADING CO LTD韩国$624
2025-07-11其他蔬菜制品KMK TRADING CO LTD韩国$60
2025-07-11其他蔬菜制品KMK TRADING CO LTD韩国$240

相关企业 · 同类产品

Son Hai Trading Lighting Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →