RIKEN VIET NAM CO., LTD

越南出口商 · 出口 7,121 笔 · 主营 增塑PVC混合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Riken Việt Nam

3,086
进口笔数
7,121
出口笔数
$143.06M
进口金额
$316.31M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
211
供应商数
137
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.67M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.8K · 5 笔出口 $388.9K · 13 笔2023-11进口 $2.66M · 62 笔出口 $36.67M · 182 笔2023-12进口 $3.23M · 72 笔出口 $6.52M · 171 笔2024-01进口 $2.83M · 64 笔出口 $6.32M · 179 笔2024-02进口 $1.92M · 53 笔出口 $5.02M · 131 笔2024-03进口 $2.76M · 62 笔出口 $5.76M · 165 笔2024-04进口 $2.69M · 68 笔出口 $5.22M · 163 笔2024-05进口 $5.76M · 71 笔出口 $5.94M · 182 笔2024-06进口 $3.30M · 70 笔出口 $5.34M · 169 笔2024-07进口 $3.75M · 78 笔出口 $6.51M · 196 笔2024-08进口 $3.24M · 98 笔出口 $5.62M · 186 笔2024-09进口 $2.99M · 79 笔出口 $5.40M · 161 笔2024-10进口 $3.48M · 81 笔出口 $6.75M · 207 笔2024-11进口 $2.96M · 83 笔出口 $6.51M · 184 笔2024-12进口 $3.74M · 88 笔出口 $7.20M · 212 笔2025-01进口 $2.44M · 63 笔出口 $6.36M · 182 笔2025-02进口 $4.47M · 78 笔出口 $6.80M · 173 笔2025-03进口 $4.81M · 101 笔出口 $5.70M · 166 笔2025-04进口 $2.93M · 75 笔出口 $7.20M · 174 笔2025-05进口 $3.63M · 76 笔出口 $7.78M · 183 笔2025-06进口 $4.37M · 96 笔出口 $7.04M · 190 笔2025-07进口 $4.17M · 80 笔出口 $7.66M · 181 笔2025-08进口 $3.24M · 75 笔出口 $6.61M · 172 笔2025-09进口 $3.15M · 73 笔出口 $7.11M · 185 笔2025-10进口 $3.03M · 84 笔出口 $8.12M · 201 笔2025-11进口 $2.59M · 71 笔出口 $6.22M · 164 笔2025-12进口 $3.34M · 85 笔出口 $7.05M · 186 笔2026-01进口 $2.97M · 78 笔出口 $5.21M · 146 笔2026-02进口 $2.64M · 64 笔出口 $3.17M · 98 笔2026-03进口 $4.34M · 96 笔出口 $4.05M · 124 笔2026-04进口 $7.89M · 90 笔出口 $4.71M · 125 笔2026-05进口 $4.01M · 73 笔出口 $3.80M · 79 笔2026-06进口 $3.57M · 61 笔出口 $4.67M · 113 笔2026-07进口 $3.70M · 65 笔出口 $5.31M · 115 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120.8K · 5 笔出口 $388.9K · 13 笔2023-11进口 $2.66M · 62 笔出口 $36.67M · 182 笔2023-12进口 $3.23M · 72 笔出口 $6.52M · 171 笔2024-01进口 $2.83M · 64 笔出口 $6.32M · 179 笔2024-02进口 $1.92M · 53 笔出口 $5.02M · 131 笔2024-03进口 $2.76M · 62 笔出口 $5.76M · 165 笔2024-04进口 $2.69M · 68 笔出口 $5.22M · 163 笔2024-05进口 $5.76M · 71 笔出口 $5.94M · 182 笔2024-06进口 $3.30M · 70 笔出口 $5.34M · 169 笔2024-07进口 $3.75M · 78 笔出口 $6.51M · 196 笔2024-08进口 $3.24M · 98 笔出口 $5.62M · 186 笔2024-09进口 $2.99M · 79 笔出口 $5.40M · 161 笔2024-10进口 $3.48M · 81 笔出口 $6.75M · 207 笔2024-11进口 $2.96M · 83 笔出口 $6.51M · 184 笔2024-12进口 $3.74M · 88 笔出口 $7.20M · 212 笔2025-01进口 $2.44M · 63 笔出口 $6.36M · 182 笔2025-02进口 $4.47M · 78 笔出口 $6.80M · 173 笔2025-03进口 $4.81M · 101 笔出口 $5.70M · 166 笔2025-04进口 $2.93M · 75 笔出口 $7.20M · 174 笔2025-05进口 $3.63M · 76 笔出口 $7.78M · 183 笔2025-06进口 $4.37M · 96 笔出口 $7.04M · 190 笔2025-07进口 $4.17M · 80 笔出口 $7.66M · 181 笔2025-08进口 $3.24M · 75 笔出口 $6.61M · 172 笔2025-09进口 $3.15M · 73 笔出口 $7.11M · 185 笔2025-10进口 $3.03M · 84 笔出口 $8.12M · 201 笔2025-11进口 $2.59M · 71 笔出口 $6.22M · 164 笔2025-12进口 $3.34M · 85 笔出口 $7.05M · 186 笔2026-01进口 $2.97M · 78 笔出口 $5.21M · 146 笔2026-02进口 $2.64M · 64 笔出口 $3.17M · 98 笔2026-03进口 $4.34M · 96 笔出口 $4.05M · 124 笔2026-04进口 $7.89M · 90 笔出口 $4.71M · 125 笔2026-05进口 $4.01M · 73 笔出口 $3.80M · 79 笔2026-06进口 $3.57M · 61 笔出口 $4.67M · 113 笔2026-07进口 $3.70M · 65 笔出口 $5.31M · 115 笔

工商档案

企业注册号3702304798
企查查编码QVNV3YK9UA
成立日期2014-09-08
联系地址Một phần lô CN17, Đường N2 và đường số 4, KCN Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RIKEN VIỆT NAM
企业英文名称RIKEN VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần lô CN17, Đường N2 và đường số 4, KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842743510865
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本212.46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291733芳香族多元羧酸
390410初级形态聚氯乙烯
680510织物基研磨粉
381220复合增塑剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
680520纸基研磨料
291739其他芳香多元酸
382499其他化学制剂
630532人造纺织袋
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
680520纸基研磨料
680510织物基研磨粉
680530研磨粉/粒
381600耐火混合料
391530PVC废碎料
380110人造石墨
390939其他初级形状氨基树脂
390210聚丙烯聚合物
560221毛毡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本629$40.09M
马来西亚327$34.91M
中国505$27.29M
越南1,218$22.11M
泰国193$8.20M
印度尼西亚100$5.80M
韩国41$981.1K
美国56$928.0K
中国台湾18$679.4K
法国59$604.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,352$288.76M
印度492$23.93M
中国50$1.32M
日本30$918.9K
菲律宾54$437.1K
孟加拉国10$287.5K
美国11$113.1K
柬埔寨24$108.9K
巴基斯坦5$89.3K
印度尼西亚2$42.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 211)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Etsu Silicones Of America日本159$23.95M金属永磁体、初级硅氧烷
Kao Singapore Pte. Ltd.新加坡95$16.75M其他护发品、20W以下固定电阻器
Zibo Sankyo Rikagaku Co., Ltd.中国140$10.18M纸基研磨料、织物基研磨粉
UPC Chemicals (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚151$6.52M芳香多元酸、芳香族多元羧酸
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚130$5.71M车身零件、其他车辆零件
Hoachat Chat Hoa Deo Vina Co., Ltd.越南216$4.27M芳香族多元羧酸、芳香多元酸
Vina Plasticizers Chemical Co., Ltd.越南217$4.12M芳香多元酸、芳香族多元羧酸
RIKEN TECHNOS CORPORATION日本94$2.99M不锈钢丝、火花点火发动机零件
Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南83$953.7K人造纺织袋、其他塑料废料
NPC Vina Co., Ltd.越南77$867.4K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南651$53.47M增塑PVC混合物、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南1,554$50.95M塑料配件、其他纺织制品
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南558$43.01M塑料卷轴、其他钢铁制品
Motherson Sumi Electric Wires印度234$12.38M增塑PVC混合物、芳香族多元羧酸
Nipro Vietnam Co., Ltd.越南259$10.98M增塑PVC混合物、医用导管
Samvardhana Motherson International Ltd.印度213$10.70M其他塑料制品、其他电路开关装置
Takagi Vietnam Co., Ltd.越南247$7.93MABS共聚物、其他塑料制品
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch越南150$6.93M增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南144$5.16M增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Theodore Alexander HCM Ltd.越南259$682.5K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3,086)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31初级形态聚氯乙烯Shin Etsu Silicones Of America日本$25.0K
2026-07-31其他硬塑料管CONG TY TNHH THAI TRUNG MST:越南$270
2026-07-31其他钢铁制品CONG TY TNHH THAI TRUNG MST:越南$230
2026-07-31芳香族多元羧酸Mitsui & Co., Plastics Ltd.日本$49.4K
2026-07-31初级形态聚氯乙烯Shin Etsu Silicones Of America日本$158.1K
2026-07-31其他钢铁制品CONG TY TNHH THAI TRUNG MST:越南$191
2026-07-31其他塑料建材CONG TY TNHH THAI TRUNG MST:越南$1.6K
2026-07-31初级形态聚氯乙烯Shin Etsu Silicones Of America日本$7.6K
2026-07-31芳香族多元羧酸Mitsui & Co., Plastics Ltd.日本$49.4K
2026-07-31非窗式空调机CONG TY TNHH THAI TRUNG MST:泰国$3.6K

出口(共 7,121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31增塑PVC混合物Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$11.0K
2026-07-31增塑PVC混合物Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-31增塑PVC混合物Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-31增塑PVC混合物Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$7.7K
2026-07-31增塑PVC混合物Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$3.3K
2026-07-31增塑PVC混合物Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$14.6K
2026-07-31增塑PVC混合物Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$970
2026-07-31增塑PVC混合物Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$492
2026-07-31增塑PVC混合物Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$4.6K
2026-07-31增塑PVC混合物Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南$16.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

RIKEN VIET NAM CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →