Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10,456 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PROTERIAL VIệT NAM

9,898
进口笔数
10,456
出口笔数
$857.12M
进口金额
$351.45M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
359
供应商数
211
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.87M20232024202520262023-10进口 $395.3K · 31 笔出口 $1.28M · 37 笔2023-11进口 $3.74M · 192 笔出口 $6.44M · 220 笔2023-12进口 $4.17M · 225 笔出口 $5.94M · 203 笔2024-01进口 $4.88M · 214 笔出口 $7.06M · 240 笔2024-02进口 $3.16M · 178 笔出口 $5.57M · 162 笔2024-03进口 $4.88M · 250 笔出口 $8.05M · 243 笔2024-04进口 $4.13M · 221 笔出口 $6.51M · 232 笔2024-05进口 $5.33M · 233 笔出口 $7.39M · 243 笔2024-06进口 $6.34M · 254 笔出口 $8.12M · 257 笔2024-07进口 $6.05M · 247 笔出口 $8.00M · 270 笔2024-08进口 $6.48M · 256 笔出口 $9.33M · 271 笔2024-09进口 $5.60M · 245 笔出口 $6.85M · 214 笔2024-10进口 $4.74M · 223 笔出口 $6.86M · 223 笔2024-11进口 $4.78M · 190 笔出口 $7.67M · 232 笔2024-12进口 $5.65M · 238 笔出口 $7.16M · 245 笔2025-01进口 $6.31M · 150 笔出口 $7.46M · 206 笔2025-02进口 $6.64M · 216 笔出口 $8.24M · 258 笔2025-03进口 $8.27M · 238 笔出口 $8.75M · 279 笔2025-04进口 $8.09M · 300 笔出口 $8.30M · 260 笔2025-05进口 $7.41M · 227 笔出口 $8.16M · 238 笔2025-06进口 $6.67M · 229 笔出口 $7.50M · 273 笔2025-07进口 $7.49M · 267 笔出口 $9.65M · 265 笔2025-08进口 $6.43M · 249 笔出口 $8.89M · 258 笔2025-09进口 $6.75M · 278 笔出口 $8.38M · 256 笔2025-10进口 $5.97M · 241 笔出口 $9.14M · 265 笔2025-11进口 $6.83M · 269 笔出口 $8.79M · 273 笔2025-12进口 $7.63M · 286 笔出口 $8.89M · 280 笔2026-01进口 $7.55M · 242 笔出口 $9.34M · 266 笔2026-02进口 $6.30M · 198 笔出口 $7.06M · 238 笔2026-03进口 $8.46M · 286 笔出口 $11.11M · 314 笔2026-04进口 $14.87M · 268 笔出口 $9.36M · 229 笔2026-05进口 $11.32M · 258 笔出口 $8.40M · 249 笔2026-06进口 $10.14M · 271 笔出口 $10.90M · 326 笔2026-07进口 $11.33M · 305 笔出口 $10.85M · 312 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32620232024202520262023-10进口 $395.3K · 31 笔出口 $1.28M · 37 笔2023-11进口 $3.74M · 192 笔出口 $6.44M · 220 笔2023-12进口 $4.17M · 225 笔出口 $5.94M · 203 笔2024-01进口 $4.88M · 214 笔出口 $7.06M · 240 笔2024-02进口 $3.16M · 178 笔出口 $5.57M · 162 笔2024-03进口 $4.88M · 250 笔出口 $8.05M · 243 笔2024-04进口 $4.13M · 221 笔出口 $6.51M · 232 笔2024-05进口 $5.33M · 233 笔出口 $7.39M · 243 笔2024-06进口 $6.34M · 254 笔出口 $8.12M · 257 笔2024-07进口 $6.05M · 247 笔出口 $8.00M · 270 笔2024-08进口 $6.48M · 256 笔出口 $9.33M · 271 笔2024-09进口 $5.60M · 245 笔出口 $6.85M · 214 笔2024-10进口 $4.74M · 223 笔出口 $6.86M · 223 笔2024-11进口 $4.78M · 190 笔出口 $7.67M · 232 笔2024-12进口 $5.65M · 238 笔出口 $7.16M · 245 笔2025-01进口 $6.31M · 150 笔出口 $7.46M · 206 笔2025-02进口 $6.64M · 216 笔出口 $8.24M · 258 笔2025-03进口 $8.27M · 238 笔出口 $8.75M · 279 笔2025-04进口 $8.09M · 300 笔出口 $8.30M · 260 笔2025-05进口 $7.41M · 227 笔出口 $8.16M · 238 笔2025-06进口 $6.67M · 229 笔出口 $7.50M · 273 笔2025-07进口 $7.49M · 267 笔出口 $9.65M · 265 笔2025-08进口 $6.43M · 249 笔出口 $8.89M · 258 笔2025-09进口 $6.75M · 278 笔出口 $8.38M · 256 笔2025-10进口 $5.97M · 241 笔出口 $9.14M · 265 笔2025-11进口 $6.83M · 269 笔出口 $8.79M · 273 笔2025-12进口 $7.63M · 286 笔出口 $8.89M · 280 笔2026-01进口 $7.55M · 242 笔出口 $9.34M · 266 笔2026-02进口 $6.30M · 198 笔出口 $7.06M · 238 笔2026-03进口 $8.46M · 286 笔出口 $11.11M · 314 笔2026-04进口 $14.87M · 268 笔出口 $9.36M · 229 笔2026-05进口 $11.32M · 258 笔出口 $8.40M · 249 笔2026-06进口 $10.14M · 271 笔出口 $10.90M · 326 笔2026-07进口 $11.33M · 305 笔出口 $10.85M · 312 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0800447848
企查查编码QVN3RNVFRP
成立日期2008-03-21
联系地址Lô CN6.1-2 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PROTERIAL VIỆT NAM
企业英文名称PROTERIAL VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN6.1-2 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học và bán thành phẩm Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác và bán thành phẩm Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại và bán thành phẩm Sản xuất hạt nhựa làm vỏ bọc dây Cho thuê lại văn phòng, nhà xưởng, nhà kho Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối (Không thành lập cơ sở bán lẻ) dây và cáp điện có mã HS 8544, các bộ phận và linh kiện dùng trong truyền thông có mã HS 8517 Sản xuất, gia công và lắp ráp con lăn máy in và bán thành phẩm Sản xuất, gia công và lắp ráp máy móc, thiết bị sản xuất và các linh kiện, bộ phận Sản xuất, gia công và lắp ráp khuôn, các chi tiết cơ khí, kỹ thuật, đồ gá … gắn liền với khuôn 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+843203570280
传真+843203570280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9,409.9655亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
853690其他电路开关装置
350699其他粘合剂≤1kg
391910自粘塑料卷
390422增塑PVC混合物
7408116mm以上铜丝
481910瓦楞纸箱
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
844399其他印刷机零件
854442带接头绝缘电线
854420同轴电缆
854411铜绕组线
391590其他塑料废料
740400铜废料
392310塑料包装箱
470790其他纸废料
800200锡废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,236$716.85M
泰国827$45.54M
马来西亚580$26.58M
中国台湾671$26.58M
日本2,662$24.73M
中国1,681$12.28M
韩国415$1.00M
美国415$809.9K
菲律宾69$755.3K
印度尼西亚114$447.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,084$155.87M
日本2,024$68.76M
墨西哥143$33.51M
泰国505$27.88M
美国269$15.25M
新加坡335$12.84M
马来西亚382$8.06M
菲律宾601$7.84M
韩国171$7.69M
中国香港379$6.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 359)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡719$77.08M铜绕组线、6mm以上铜丝
Unitech Industry Equipment Co., Ltd.越南533$51.77M其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Sutek Joint Stock Company越南319$50.33M其他塑料制品、其他钢铁制品
Quoc Hung Trading & Technology Solution Co., Ltd.越南167$20.64M自粘塑料卷、其他塑料制品
Proterial, Ltd.日本558$7.47M合金钢扁轧材、非金属永磁体
CCA Vietnam Co., Ltd.越南181$4.45M其他钢铁制品、滑轮飞轮
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南167$3.48M其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Logisteed East Japan Ltd.日本242$1.70M聚酯短纤纱、块滑石
Ojitex Haiphong Co., Ltd.越南379$1.34M瓦楞纸箱、其他纸制品
Central Union International Inc.246$784.4K其他钢铁制品、印刷版及石印石

下游采购商(共 211)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Proterial, Ltd.日本1,828$64.57M绝缘电线、带接头绝缘电线
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南504$39.05M其他塑料制品、其他电路开关装置
Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.越南779$33.31M其他塑料制品、其他电路开关装置
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南256$18.99M其他塑料制品、其他印刷机零件
Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南520$11.11M电器装置零件、其他电路开关装置
PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡404$9.30M绝缘电线、增塑PVC混合物
SD Vietnam Industries Ltd.越南483$8.05M绝缘电线、其他塑料制品
Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南294$5.26M其他钢铁制品、其他电路开关装置
PROTERIAL HONG KONG LTD中国香港275$4.45M绝缘电线、同轴电缆
Nidec Servo Vietnam Corporation越南213$1.49M其他钢铁制品、37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 9,898)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31增塑PVC混合物RIKEN VIETNAM CO LTD越南$11.0K
2026-07-31增塑PVC混合物RIKEN VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-07-31其他乙烯聚合物Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.美国$1.6K
2026-07-31增塑PVC混合物RIKEN VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-07-31氟聚合物(PTFE除外)Dainichiseika Color & Chemicals Mfg. Co., Ltd.日本$2.0K
2026-07-31其他铜制品Hung Yen Industrial Equipment Co., Ltd.越南$490
2026-07-31其他铜合金丝PROTERIAL CABLE SOLUTIONS, LTD.日本$6.5K
2026-07-31金属表面酸洗制剂Vang Anh Industrial Co., Ltd.中国台湾$10.4K
2026-07-31增塑PVC混合物RIKEN VIETNAM CO LTD越南$7.7K
2026-07-31其他钢铁制品Hung Yen Industrial Equipment Co., Ltd.越南$306

出口(共 10,456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30带接头绝缘电线Taisei Electronics (Philippines)菲律宾$3.2K
2026-09-08铜绕组线Hayakawa Electronics (Phils.) Corp.菲律宾$30.8K
2026-09-01绝缘电线Sanyo Denki Philippines Inc.菲律宾$13.8K
2026-07-31绝缘电线Proterial Hong Kong Ltd.中国香港$106
2026-07-31绝缘电线Proterial Hong Kong Ltd.中国香港$191
2026-07-31绝缘电线Proterial Hong Kong Ltd.中国香港$26
2026-07-31绝缘电线Proterial Hong Kong Ltd.中国香港$183
2026-07-31绝缘电线Proterial Hong Kong Ltd.中国香港$121
2026-07-31绝缘电线Proterial Hong Kong Ltd.中国香港$1.4K
2026-07-31绝缘电线Proterial Hong Kong Ltd.中国香港$448

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →